(Top Banner Ad)
unsound reasoning
C1
Noun Phrase C1 Logic, Philosophy, Critical Thinking

unsound reasoning

UK: /ʌnˈsaʊnd ˈriːzənɪŋ/ • US: /ʌnˈsaʊnd ˈriːzənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập luận không hợp lệ suy luận sai lầm lý lẽ không vững chắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of thinking or arguing that is flawed or invalid, leading to incorrect or unreliable conclusions.

Vietnamese Meaning

Một quá trình suy nghĩ hoặc tranh luận bị sai sót hoặc không hợp lệ, dẫn đến những kết luận không chính xác hoặc không đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge dismissed the case due to the unsound reasoning presented by the prosecution."

    "Thẩm phán bác bỏ vụ án do lập luận không hợp lệ được trình bày bởi bên công tố."

  • "His conclusion was based on unsound reasoning and lacked any real evidence."

    "Kết luận của anh ta dựa trên lập luận không hợp lệ và thiếu bất kỳ bằng chứng thực tế nào."

  • "The politician's argument was full of unsound reasoning designed to mislead the public."

    "Lập luận của chính trị gia chứa đầy những lý lẽ sai trái được thiết kế để đánh lừa công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sound Hợp lệ, đúng đắn, vững chắc
Noun soundness Sự vững chắc, tính hợp lệ
Adjective unsound Không hợp lệ, không đúng đắn, không vững chắc
Noun reason Lý do, lý trí
Verb reason Lý luận, suy luận
Adjective reasonable Hợp lý, phải chăng
Adverb reasonably Một cách hợp lý, phải chăng
Noun reasoning Sự lý luận, lập luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Philosophy, Critical Thinking

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Old English
sund
Latin
ratio
Old French
raison
Modern English
unsound reasoning

Nguồn gốc của 'Unsound Reasoning'

'Unsound reasoning' là cụm từ ghép bao gồm 'unsound' (không vững chắc, không hợp lệ) và 'reasoning' (lý luận, suy luận). 'Unsound' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sund' nghĩa là 'khỏe mạnh, toàn vẹn, hợp lệ'. Khi kết hợp với tiền tố phủ định 'un-', nó mang ý nghĩa ngược lại: 'không khỏe mạnh, không toàn vẹn, không hợp lệ'. Phần 'reasoning' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'ratio' (nghĩa là 'tính toán, lý trí') thông qua tiếng Pháp cổ 'raison'. Vì vậy, 'unsound reasoning' mô tả một quá trình suy luận mà các luận điểm không vững chắc, thiếu logic hoặc không có căn cứ, dẫn đến một kết luận không đáng tin cậy hoặc sai lầm.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những lập luận có sai sót về mặt logic, dựa trên những tiền đề sai hoặc sử dụng các suy luận không hợp lệ. Khác với 'faulty reasoning', 'unsound reasoning' nhấn mạnh vào sự thiếu chắc chắn và độ tin cậy của kết luận. 'Weak reasoning' ám chỉ sự thiếu sức thuyết phục, trong khi 'unsound' ngụ ý một sai sót cơ bản.

Prepositions

in of based on

- 'Unsound reasoning *in* the argument': Chỉ ra sự hiện diện của lập luận không hợp lệ trong một cuộc tranh luận cụ thể.
- 'Unsound reasoning *of* the defendant': Đề cập đến quá trình suy luận sai lầm của bị cáo.
- 'Unsound reasoning *based on* incomplete data': Lập luận sai lầm dựa trên dữ liệu không đầy đủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsound reasoning
  • fallacious fallacious unsound reasoning
    (Lý luận ngụy biện và sai lầm)
  • specious specious unsound reasoning
    (Lý luận sai lầm vẻ ngoài hợp lý)
  • faulty faulty unsound reasoning
    (Lý luận có lỗi và không chính xác)
  • circular circular unsound reasoning
    (Lý luận vòng vo, luẩn quẩn không có căn cứ)
Verb + unsound reasoning
  • employ to employ unsound reasoning
    (Sử dụng lý luận sai lầm)
  • rely on to rely on unsound reasoning
    (Dựa vào lý luận không vững chắc)
  • expose to expose unsound reasoning
    (Vạch trần lý luận sai lầm)
  • reject to reject unsound reasoning
    (Bác bỏ lý luận không đúng)
  • criticize to criticize unsound reasoning
    (Chỉ trích lý luận sai)
Noun + of + unsound reasoning
  • example an example of unsound reasoning
    (một ví dụ về lý luận sai lầm)
  • pattern a pattern of unsound reasoning
    (một kiểu/mô hình lý luận sai)
  • basis a basis of unsound reasoning
    (một nền tảng lý luận sai)

Idioms

  • a conclusion based on unsound reasoning

    Một kết luận dựa trên lý luận sai lầm

    "The entire report presented a conclusion based on unsound reasoning and was subsequently rejected."

    (Toàn bộ báo cáo đã đưa ra một kết luận dựa trên lý luận sai lầm và sau đó đã bị bác bỏ.)

  • fall prey to unsound reasoning

    Mắc phải/rơi vào lý luận sai lầm

    "It's easy to fall prey to unsound reasoning when emotions run high and facts are ignored."

    (Rất dễ mắc phải lý luận sai lầm khi cảm xúc dâng cao và sự thật bị bỏ qua.)

  • a pattern of unsound reasoning

    Một kiểu/mô hình lý luận sai lầm (thường xuyên lặp lại)

    "Critics identified a clear pattern of unsound reasoning in the politician's repeated arguments against the new policy."

    (Các nhà phê bình đã chỉ ra một kiểu lý luận sai lầm rõ ràng trong các lập luận lặp đi lặp lại của chính trị gia chống lại chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsound reasoning

Noun Phrase
Lật mặt

Một quá trình suy nghĩ hoặc tranh luận bị sai sót hoặc không hợp lệ, dẫn đến những kết luận không chính xác hoặc không đáng tin cậy.

"The judge dismissed the case due to the unsound reasoning presented by the prosecution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsound reasoning".

Tư duy phản biện và Ngụy biện (Logical Fallacies)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học, khoa học và luật pháp, khả năng nhận biết và tránh 'unsound reasoning' (lý luận sai lầm) là một kỹ năng tư duy phản biện cốt lõi. Khái niệm 'logical fallacy' (ngụy biện logic) được nghiên cứu kỹ lưỡng để giúp mọi người phát hiện ra những lỗ hổng trong lập luận, dù là vô tình hay cố ý. Việc dựa vào 'unsound reasoning' thường bị coi là yếu kém, thiếu nghiêm túc hoặc cố tình đánh lừa trong các cuộc tranh luận, học thuật hay các quyết định quan trọng.

Tầm quan trọng trong Luật pháp và Học thuật

Trong hệ thống pháp luật và học thuật phương Tây, tính hợp lệ của lý lẽ ('soundness of reasoning') là yếu tố then chốt. Một lập luận pháp lý hoặc một luận điểm học thuật bị coi là có 'unsound reasoning' sẽ bị bác bỏ hoặc mất đi sự tín nhiệm. Điều này nhấn mạnh giá trị của logic chặt chẽ, bằng chứng xác thực và suy luận hợp lý trong việc xây dựng kiến thức và đưa ra quyết định công bằng.