(Top Banner Ad)
unthinking behavior
B2
tính từ (adjective) B2 Hành vi học, Tâm lý học, Xã hội học

unthinking behavior

UK: /ʌnˈθɪŋkɪŋ bɪˈheɪvjər/ • US: /ʌnˈθɪŋkɪŋ bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi thiếu suy nghĩ hành động không suy nghĩ cách cư xử thiếu cân nhắc hành vi bốc đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done or said without careful consideration or thought; impulsive.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện hoặc nói ra mà không suy nghĩ hoặc cân nhắc cẩn thận; bốc đồng, thiếu suy nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unthinking behavior hurt his friend's feelings."

    "Hành vi thiếu suy nghĩ của anh ấy đã làm tổn thương cảm xúc của bạn mình."

  • "His unthinking behavior in the meeting cost him the promotion."

    "Hành vi thiếu suy nghĩ của anh ấy trong cuộc họp đã khiến anh ấy mất cơ hội thăng tiến."

  • "We must discourage unthinking behavior that could harm others."

    "Chúng ta phải ngăn chặn những hành vi thiếu suy nghĩ có thể gây hại cho người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think suy nghĩ
Adjective thinking có suy nghĩ
Noun thought suy nghĩ
Adverb thoughtfully chu đáo, cẩn thận
Noun behavior hành vi
Verb behave cư xử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unthinking
English
behavior

Nguồn gốc của 'unthinking'

Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh có nghĩa là 'không', thường được thêm vào trước các tính từ hoặc phân từ để tạo thành nghĩa phủ định. Từ 'thinking' xuất phát từ động từ 'think' (suy nghĩ). Vì vậy, 'unthinking' có nghĩa là 'không suy nghĩ' hoặc 'thiếu suy nghĩ'. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'vô tâm' hoặc 'thiếu cân nhắc'.

Nguồn gốc của 'behavior'

Từ 'behavior' (hành vi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'behabban', kết hợp 'be-' (một tiền tố) và 'habban' (có nghĩa là 'có'). Theo thời gian, nó phát triển thành 'behavior' như chúng ta biết ngày nay, biểu thị cách một người hành động hoặc phản ứng trong một tình huống cụ thể. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'hành vi', 'ứng xử'.

Usage Note

Tính từ 'unthinking' thường mô tả hành động hoặc lời nói phát ra một cách vô thức, không có sự cân nhắc trước. Nó nhấn mạnh sự thiếu thận trọng và có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Khác với 'thoughtless' (vô tâm), 'unthinking' tập trung vào việc thiếu suy nghĩ hơn là thiếu quan tâm đến cảm xúc của người khác. 'Impulsive' (bốc đồng) lại nhấn mạnh đến sự thôi thúc mạnh mẽ dẫn đến hành động.
'Unthinking behavior' là một cụm danh từ, ám chỉ một chuỗi hành động hoặc cách cư xử mà không có sự suy nghĩ cẩn thận. Nó có thể được sử dụng để chỉ trích hoặc đánh giá một người nào đó. 'Behavior' (hành vi) ở đây mang nghĩa rộng hơn so với 'action' (hành động), bao gồm cả lời nói và cử chỉ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hành vi thiếu suy nghĩ
  • irresponsible irresponsible unthinking behavior
    (hành vi vô trách nhiệm, thiếu suy nghĩ)
  • reckless reckless unthinking behavior
    (hành vi liều lĩnh, thiếu suy nghĩ)
  • dangerous dangerous unthinking behavior
    (hành vi nguy hiểm, thiếu suy nghĩ)
Động từ + hành vi thiếu suy nghĩ
  • result in result in unthinking behavior
    (dẫn đến hành vi thiếu suy nghĩ)
  • lead to lead to unthinking behavior
    (gây ra hành vi thiếu suy nghĩ)
  • excuse excuse unthinking behavior
    (tha thứ cho hành vi thiếu suy nghĩ)

Idioms

  • Act without thinking

    Hành động không suy nghĩ, hành động bốc đồng

    "He acted without thinking and made a terrible mistake."

    (Anh ta hành động không suy nghĩ và đã gây ra một sai lầm khủng khiếp.)

  • On impulse

    Bốc đồng, theo cảm hứng nhất thời

    "She bought the dress on impulse."

    (Cô ấy mua chiếc váy một cách bốc đồng.)

  • Jump to conclusions

    Vội vàng kết luận

    "Don't jump to conclusions before you know all the facts."

    (Đừng vội vàng kết luận trước khi bạn biết tất cả sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unthinking behavior

tính từ (adjective)
Lật mặt

Được thực hiện hoặc nói ra mà không suy nghĩ hoặc cân nhắc cẩn thận; bốc đồng, thiếu suy nghĩ.

"His unthinking behavior hurt his friend's feelings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone acts unthinkingly, they often hurt others' feelings.
Nếu ai đó hành động thiếu suy nghĩ, họ thường làm tổn thương cảm xúc của người khác.
Phủ định
When people are unthinking, they don't consider the consequences of their actions.
Khi mọi người thiếu suy nghĩ, họ không cân nhắc hậu quả từ hành động của mình.
Nghi vấn
If you speak unthinkingly, do you usually apologize afterwards?
Nếu bạn nói năng thiếu suy nghĩ, bạn có thường xin lỗi sau đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unthinking behavior".

Tầm quan trọng của sự suy nghĩ thấu đáo trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chính trị, sự suy nghĩ thấu đáo (thoughtfulness) và khả năng phân tích (analytical skills) thường được đánh giá cao. Việc đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng và lý luận được coi là quan trọng hơn việc hành động theo cảm tính.

Hậu quả của hành vi thiếu suy nghĩ trong xã hội

Hành vi thiếu suy nghĩ có thể dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực, từ những sai lầm cá nhân nhỏ nhặt đến những vấn đề xã hội lớn hơn như tai nạn giao thông do lái xe ẩu, hoặc các quyết định chính trị sai lầm gây ảnh hưởng đến cả một quốc gia. Vì vậy, việc rèn luyện khả năng suy nghĩ cẩn trọng là rất quan trọng.