(Top Banner Ad)
untouchable (historical)
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Lịch sử, Ngôn ngữ học

untouchable (historical)

UK: /ʌnˈtʌtʃəbl/ • US: /ʌnˈtʌtʃəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

người thuộc đẳng cấp thấp nhất người không được đụng đến (theo nghĩa lịch sử và xã hội) người bị xã hội ruồng bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to a person or group of people considered to be outside the social or caste system, often subjected to discrimination and segregation.

Vietnamese Meaning

Đề cập đến một người hoặc một nhóm người bị coi là nằm ngoài hệ thống xã hội hoặc đẳng cấp, thường xuyên phải chịu sự phân biệt đối xử và cô lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Historically, the Dalit community was considered untouchable and faced severe discrimination."

    "Trong lịch sử, cộng đồng Dalit bị coi là những người không thể chạm vào và phải đối mặt với sự phân biệt đối xử nghiêm trọng."

  • "The concept of 'untouchables' is a stark reminder of social inequality."

    "Khái niệm 'những người không thể chạm vào' là một lời nhắc nhở rõ ràng về sự bất bình đẳng xã hội."

  • "The term 'untouchable' is now considered derogatory and should be avoided."

    "Thuật ngữ 'không thể chạm vào' hiện được coi là xúc phạm và nên tránh sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb touch chạm, sờ, tiếp xúc
Noun touch sự chạm, cái chạm, sự tiếp xúc
Adjective touchable có thể chạm tới, sờ được
Adjective untouchable không thể chạm tới, bị xa lánh (xã hội), bất khả xâm phạm
Noun untouchable người bị xa lánh, người thuộc tầng lớp thấp nhất (historically)
Adjective untouched chưa chạm vào, còn nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
touchier
Old French
-able
English
untouchable

Nguồn gốc của 'Untouchable'

Từ 'untouchable' được hình thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược'), động từ 'touch' (chạm, sờ) và hậu tố '-able' (có thể). Do đó, nghĩa đen là 'không thể chạm tới'. Trong bối cảnh lịch sử, từ này đặc biệt ám chỉ những người thuộc tầng lớp thấp nhất trong một số hệ thống xã hội cũ (như hệ thống đẳng cấp Ấn Độ), thường bị coi là 'ô uế' và không được phép tiếp xúc vật lý với các đẳng cấp cao hơn.

Usage Note

Trong lịch sử, 'untouchable' dùng để chỉ những người thuộc tầng lớp thấp nhất trong hệ thống đẳng cấp Hindu ở Ấn Độ. Họ bị coi là 'ô uế' đến mức chạm vào họ sẽ gây ô uế cho người thuộc đẳng cấp cao hơn. Thuật ngữ này mang ý nghĩa miệt thị và phân biệt đối xử. Trong bối cảnh hiện đại, thuật ngữ 'Dalit' (nghĩa là 'bị áp bức') được sử dụng phổ biến hơn và được coi là tôn trọng hơn.
Khi được sử dụng làm danh từ, 'untouchable' chỉ một người cụ thể thuộc nhóm người bị xã hội gạt ra ngoài lề. Cần lưu ý rằng thuật ngữ này mang tính xúc phạm và nên tránh sử dụng nó. 'Dalit' là một lựa chọn thay thế phù hợp hơn.

Prepositions

as

'untouchable as' được dùng để so sánh một người hoặc nhóm người với những người bị gạt ra ngoài lề xã hội hoặc bị coi là ô uế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untouchable (historical)
  • socially socially untouchable
    (bị xã hội xa lánh, bị cô lập xã hội)
  • ritually ritually untouchable
    (bị coi là ô uế theo nghi lễ)
  • hereditarily hereditarily untouchable
    (bị xa lánh do xuất thân hoặc di truyền)
Verb + untouchable (historical)
  • treat as treat someone as untouchable
    (đối xử với ai đó như người bị xa lánh/không thể chạm tới)
  • regard as regard someone as untouchable
    (coi ai đó là người không thể chạm tới/bị xa lánh)
untouchable (historical) + Noun
  • caste untouchable caste
    (tầng lớp/đẳng cấp 'không thể chạm tới')
  • community untouchable community
    (cộng đồng người bị xa lánh)
  • status untouchable status
    (địa vị bị xa lánh/không được tiếp xúc)

Idioms

  • The Untouchables

    Đẳng cấp Dalit (trong hệ thống đẳng cấp của Ấn Độ, bị coi là ô uế và không được phép tiếp xúc với các đẳng cấp cao hơn)

    "Historically, the Dalits in India were known as the Untouchables."

    (Trong lịch sử, người Dalit ở Ấn Độ được biết đến là những người thuộc đẳng cấp Untouchables.)

  • to be considered/treated as untouchable

    bị coi/đối xử như người bị xa lánh, bị coi là ô uế (do địa vị xã hội, nghi lễ)

    "In ancient times, certain groups were considered untouchable due to their occupations."

    (Vào thời cổ đại, một số nhóm người bị coi là không thể chạm tới do công việc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untouchable (historical)

Tính từ
Lật mặt

Đề cập đến một người hoặc một nhóm người bị coi là nằm ngoài hệ thống xã hội hoặc đẳng cấp, thường xuyên phải chịu sự phân biệt đối xử và cô lập.

"Historically, the Dalit community was considered untouchable and faced severe discrimination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caste system created a class of people considered untouchable: they were relegated to the most menial and degrading jobs.
Chế độ đẳng cấp đã tạo ra một tầng lớp người bị coi là không thể chạm tới: họ bị đẩy xuống những công việc thấp kém và hèn hạ nhất.
Phủ định
In a just society, no person should be considered untouchable: everyone deserves respect and equal opportunities.
Trong một xã hội công bằng, không ai nên bị coi là không thể chạm tới: mọi người đều xứng đáng được tôn trọng và có cơ hội bình đẳng.
Nghi vấn
Was Gandhi's struggle focused on liberating the untouchable population: did he aim to eradicate the caste system's most egregious injustices?
Cuộc đấu tranh của Gandhi có tập trung vào việc giải phóng tầng lớp dân số không thể chạm tới không: liệu ông ấy có mục tiêu xóa bỏ những bất công tồi tệ nhất của chế độ đẳng cấp?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the future, historians will be discussing how the concept of 'untouchable' castes was slowly disappearing.
Trong tương lai, các nhà sử học sẽ thảo luận về việc khái niệm các đẳng cấp 'không thể chạm tới' dần biến mất như thế nào.
Phủ định
People will not be treating others as 'untouchable' based on their birth anymore.
Mọi người sẽ không còn đối xử với người khác như 'không thể chạm tới' dựa trên xuất thân của họ nữa.
Nghi vấn
Will future generations be learning about the historical significance of the 'untouchable' communities?
Liệu các thế hệ tương lai có học về ý nghĩa lịch sử của các cộng đồng 'không thể chạm tới' không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untouchable (historical)".

Hệ thống đẳng cấp ở Ấn Độ và Dalits

'Untouchable' (người không thể chạm tới) là thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ những người thuộc đẳng cấp thấp nhất (Dalits) trong hệ thống đẳng cấp xã hội của Ấn Độ. Họ bị xem là 'ô uế' về mặt nghi lễ và bị cấm tiếp xúc vật lý hoặc xã hội với các đẳng cấp cao hơn. Mặc dù hệ thống đẳng cấp đã bị cấm chính thức ở Ấn Độ, những tàn dư của sự phân biệt đối xử này vẫn còn tồn tại ở một số khu vực.

Khái niệm 'Ô uế' và 'Thanh tịnh'

Khái niệm 'untouchable' bắt nguồn từ niềm tin cổ xưa về sự thanh tịnh (purity) và ô uế (impurity) trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các hệ thống tôn giáo và xã hội. Những người bị coi là 'untouchable' thường là do họ làm những công việc bị cho là 'ô uế' (như xử lý xác chết, dọn dẹp chất thải) hoặc do xuất thân, và việc tiếp xúc với họ được cho là sẽ làm 'ô uế' những người thuộc đẳng cấp cao hơn, đặc biệt là trong bối cảnh Ấn Độ giáo truyền thống.