unusual people
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not ordinary or common; different from what is usual.
Vietnamese Meaning
Không bình thường hoặc phổ biến; khác với những gì thường thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's unusual for him to be late."
"Việc anh ấy đến muộn là điều bất thường."
-
"He has an unusual talent for music."
"Anh ấy có một tài năng âm nhạc khác thường."
-
"They are an unusual couple."
"Họ là một cặp đôi khác thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unusual | bất thường, khác thường |
| Noun | usualness | tính thông thường |
| Noun | person | người |
| Noun | population | dân số |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unusual' nhấn mạnh sự khác biệt so với tiêu chuẩn, quy tắc hoặc những gì thường xảy ra. Nó mang sắc thái trung tính đến tích cực, gợi ý sự độc đáo, thú vị, đôi khi là lập dị nhưng không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực. Khác với 'strange' hoặc 'weird' có thể ám chỉ điều gì đó kỳ lạ, khó hiểu hoặc gây khó chịu.
Cụm từ 'unusual people' đề cập đến một nhóm người có những đặc điểm khác biệt so với số đông. Sự khác biệt này có thể đến từ tính cách, sở thích, hành vi, hoặc thậm chí là vẻ ngoài. Không giống như 'eccentric people' thường ám chỉ sự lập dị, 'unusual people' chỉ đơn giản là những người 'không giống ai'.
Prepositions
Unusual for: Diễn tả một điều gì đó không điển hình đối với một người hoặc một vật cụ thể. Unusual in: Diễn tả một điều gì đó không phổ biến trong một nhóm, lĩnh vực, hoặc tình huống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
interesting interesting unusual people (những người khác thường thú vị)
-
strange strange unusual people (những người khác thường kỳ lạ)
-
remarkable remarkable unusual people (những người khác thường đáng chú ý)
-
meet meet unusual people (gặp gỡ những người khác thường)
-
observe observe unusual people (quan sát những người khác thường)
-
study study unusual people (nghiên cứu những người khác thường)
Idioms
-
There's no accounting for tastes.
Chín người mười ý; gu của mỗi người khác nhau, không thể phán xét.
"He likes to date unusual people, but there's no accounting for tastes."
(Anh ấy thích hẹn hò với những người khác thường, nhưng biết sao được, chín người mười ý mà.)
-
Different strokes for different folks.
Mỗi người một kiểu; sở thích mỗi người mỗi khác.
"I don't understand why she's friends with such unusual people, but different strokes for different folks."
(Tôi không hiểu tại sao cô ấy lại làm bạn với những người khác thường như vậy, nhưng mỗi người một kiểu thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unusual people
tính từKhông bình thường hoặc phổ biến; khác với những gì thường thấy.
"It's unusual for him to be late."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Appreciating unusually gifted people helps society progress. |
Đánh giá cao những người tài năng khác thường giúp xã hội phát triển. |
| Phủ định | I don't enjoy tolerating unusual people if they are arrogant. |
Tôi không thích chịu đựng những người khác thường nếu họ kiêu ngạo. |
| Nghi vấn | Is considering unusual people for leadership roles a risky decision? |
Có phải việc xem xét những người khác thường cho các vai trò lãnh đạo là một quyết định rủi ro không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unusual people".
