(Top Banner Ad)
uphold order
B2
Động từ B2 Chính trị, Luật pháp, Xã hội

uphold order

UK: /ʌpˈhəʊld ˈɔː.də/ • US: /ʌpˈhoʊld ˈɔːr.dər/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì trật tự bảo vệ trật tự giữ gìn trật tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To support or defend (a principle, law, or decision).

Vietnamese Meaning

Duy trì, ủng hộ, bảo vệ (một nguyên tắc, luật lệ hoặc quyết định).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are responsible for upholding order and enforcing the law."

    "Cảnh sát có trách nhiệm duy trì trật tự và thi hành pháp luật."

  • "The government has a duty to uphold order and protect its citizens."

    "Chính phủ có nghĩa vụ duy trì trật tự và bảo vệ công dân của mình."

  • "Judges are expected to uphold the order of the court."

    "Các thẩm phán được kỳ vọng sẽ duy trì trật tự của tòa án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun upholder Người duy trì, người ủng hộ (trật tự, quy tắc)
Noun order Trật tự, mệnh lệnh, sự sắp xếp
Adjective orderly Có trật tự, ngăn nắp, tuân thủ quy tắc
Noun disorder Sự mất trật tự, hỗn loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
uppheldan
Modern English
uphold
Latin
ordo
Old French
ordre
Modern English
order

Nguồn gốc của 'uphold order'

Cụm từ 'uphold order' được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Uphold' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'uppheldan', nghĩa là 'giữ vững' hoặc 'nâng đỡ'. 'Order' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ordo' qua tiếng Pháp cổ 'ordre', mang nghĩa 'sự sắp xếp', 'trật tự' hoặc 'hệ thống'. Khi kết hợp lại, 'uphold order' có nghĩa là 'duy trì trật tự' hoặc 'bảo vệ một hệ thống quy tắc và cấu trúc xã hội' để đảm bảo sự ổn định.

Usage Note

Cụm từ 'uphold order' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, luật pháp, hoặc xã hội để nhấn mạnh việc bảo vệ trật tự xã hội, tuân thủ pháp luật, và duy trì sự ổn định. 'Uphold' mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến các nghĩa vụ chính thức hoặc đạo đức.

Prepositions

in

Uphold something in something: ví dụ 'uphold the law in court' - duy trì luật pháp tại tòa.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Subjects + uphold order
  • Police Police uphold order in society.
    (Cảnh sát duy trì trật tự trong xã hội.)
  • Government The government must uphold order and stability.
    (Chính phủ phải duy trì trật tự và ổn định.)
  • Courts Courts uphold order by applying the law.
    (Tòa án duy trì trật tự bằng cách áp dụng pháp luật.)
Adverbs + uphold order
  • firmly They promised to firmly uphold order.
    (Họ hứa sẽ kiên quyết duy trì trật tự.)
  • strictly It is important to strictly uphold order in public places.
    (Điều quan trọng là phải nghiêm ngặt duy trì trật tự ở nơi công cộng.)
  • effectively The new policy aims to effectively uphold order.
    (Chính sách mới nhằm mục đích duy trì trật tự một cách hiệu quả.)
Common phrases with 'order'
  • law and uphold law and order
    (duy trì luật pháp và trật tự)
  • public uphold public order
    (duy trì trật tự công cộng)
  • social uphold social order
    (duy trì trật tự xã hội)

Idioms

  • uphold law and order

    Duy trì luật pháp và trật tự (đặc biệt trong một quốc gia hoặc xã hội)

    "The police's main duty is to uphold law and order."

    (Nhiệm vụ chính của cảnh sát là duy trì luật pháp và trật tự.)

  • uphold the established order

    Duy trì trật tự đã được thiết lập (hệ thống, cấu trúc hiện có)

    "Some argue that preserving tradition is crucial to uphold the established order."

    (Một số người cho rằng việc bảo tồn truyền thống là rất quan trọng để duy trì trật tự đã được thiết lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uphold order

Động từ
Lật mặt

Duy trì, ủng hộ, bảo vệ (một nguyên tắc, luật lệ hoặc quyết định).

"The police are responsible for upholding order and enforcing the law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uphold order".

Quy tắc và Pháp luật

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'uphold order' gắn liền mật thiết với nguyên tắc pháp quyền (Rule of Law). Điều này có nghĩa là mọi cá nhân và tổ chức, kể cả chính phủ, đều phải tuân thủ pháp luật. Việc duy trì trật tự không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan thực thi pháp luật mà còn là sự đồng thuận của công dân, đảm bảo một xã hội công bằng và ổn định.

Vai trò của các thể chế

Khái niệm duy trì trật tự cũng nhấn mạnh vai trò của các thể chế trong xã hội, như cảnh sát, tòa án và chính phủ. Các thể chế này được giao nhiệm vụ thực thi pháp luật, giải quyết tranh chấp và đảm bảo rằng các quy tắc xã hội được tuân thủ, từ đó ngăn chặn hỗn loạn và thúc đẩy sự hợp tác giữa các cá nhân.