(Top Banner Ad)
uplifting entertainment
B2
adjective B2 Giải trí

uplifting entertainment

UK: /ˌʌpˈlɪftɪŋ/ • US: /ˌʌpˈlɪftɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giải trí mang tính khích lệ giải trí nâng cao tinh thần giải trí tích cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inspiring happiness and hope.

Vietnamese Meaning

Mang lại niềm vui, sự lạc quan và hy vọng; có tính chất khích lệ, nâng cao tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was an uplifting story about overcoming adversity."

    "Bộ phim là một câu chuyện đầy cảm hứng về việc vượt qua nghịch cảnh."

  • "The play was uplifting entertainment for the whole family."

    "Vở kịch là một hình thức giải trí nâng cao tinh thần cho cả gia đình."

  • "I prefer to watch uplifting entertainment rather than something violent."

    "Tôi thích xem những chương trình giải trí mang tính khích lệ tinh thần hơn là những thứ bạo lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb uplift Nâng cao, làm phấn chấn, cải thiện tinh thần
Noun uplift Sự nâng cao tinh thần, sự cải thiện
Adjective uplifted Đã được nâng cao tinh thần, phấn chấn
Verb entertain Giải trí, chiêu đãi, làm vui lòng
Noun entertainer Người biểu diễn, nghệ sĩ giải trí
Adjective entertaining Có tính giải trí, thú vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
up
Old Norse
lyfta
Middle English
upliften
English
uplift
English
uplifting
Old French
entretenir
Middle English
entertainen
English
entertainment

Nguồn gốc của 'Uplifting Entertainment'

Cụm từ 'uplifting entertainment' được ghép từ 'uplifting' (mang tính nâng cao tinh thần) và 'entertainment' (giải trí). 'Uplifting' bắt nguồn từ động từ 'uplift' (nâng lên) có gốc từ tiếng Anh cổ 'up' và tiếng Bắc Âu cổ 'lyfta'. Đến thế kỷ 19, 'uplift' phát triển nghĩa bóng là 'nâng cao tinh thần, cải thiện đạo đức'. 'Entertainment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'entretenir', nghĩa là 'duy trì, tiếp đãi', sau đó phát triển thành 'làm vui, giải trí'. Khi kết hợp lại, 'uplifting entertainment' mô tả loại hình giải trí không chỉ mang lại niềm vui mà còn truyền cảm hứng, động viên và cải thiện tâm trạng người xem.

Usage Note

Tính từ 'uplifting' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm, hoạt động, hoặc tác phẩm nghệ thuật có tác động tích cực đến cảm xúc và tinh thần của người xem, người nghe hoặc người tham gia. Nó khác với 'happy' (vui vẻ) ở chỗ 'uplifting' mang ý nghĩa sâu sắc hơn, có khả năng truyền cảm hứng và tạo động lực. Khác với 'motivating' (thúc đẩy), 'uplifting' tập trung vào sự cải thiện về mặt tinh thần và cảm xúc hơn là hành động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uplifting entertainment
  • provide provide uplifting entertainment
    (cung cấp giải trí nâng cao tinh thần)
  • enjoy enjoy uplifting entertainment
    (thưởng thức giải trí nâng cao tinh thần)
  • seek seek uplifting entertainment
    (tìm kiếm giải trí nâng cao tinh thần)
  • create create uplifting entertainment
    (tạo ra giải trí nâng cao tinh thần)
Adjective/Adverb + uplifting entertainment
  • genuinely genuinely uplifting entertainment
    (giải trí thực sự nâng cao tinh thần)
  • wholesome wholesome uplifting entertainment
    (giải trí lành mạnh và nâng cao tinh thần)
  • much-needed much-needed uplifting entertainment
    (giải trí nâng cao tinh thần rất cần thiết)

Idioms

  • A dose of uplifting entertainment

    Một liều/phần giải trí giúp nâng cao tinh thần

    "After a stressful week, a dose of uplifting entertainment was exactly what I needed."

    (Sau một tuần căng thẳng, một liều giải trí nâng cao tinh thần chính xác là điều tôi cần.)

  • Food for the soul

    Món ăn tinh thần (thường dùng để chỉ những trải nghiệm mang tính động viên, an ủi)

    "Watching that heartwarming movie was truly food for the soul."

    (Xem bộ phim cảm động đó thực sự là món ăn tinh thần.)

  • Escape with uplifting entertainment

    Tìm đến/giải tỏa căng thẳng bằng giải trí nâng cao tinh thần

    "Many people like to escape with uplifting entertainment after a long day."

    (Nhiều người thích tìm đến giải trí nâng cao tinh thần để xả stress sau một ngày dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uplifting entertainment

adjective
Lật mặt

Mang lại niềm vui, sự lạc quan và hy vọng; có tính chất khích lệ, nâng cao tinh thần.

"The movie was an uplifting story about overcoming adversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uplifting entertainment".

Giá trị của sự tích cực trong nghệ thuật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, giải trí không chỉ đơn thuần là để tiêu khiển. 'Uplifting entertainment' phản ánh mong muốn của xã hội về những tác phẩm nghệ thuật, phim ảnh, âm nhạc hay sách vở có thể truyền tải thông điệp tích cực, đạo đức, sự lạc quan và lòng trắc ẩn, giúp người xem, người nghe cảm thấy được động viên và có động lực hơn trong cuộc sống.

Giải trí vì sức khỏe tinh thần

Trong bối cảnh hiện đại, khi áp lực cuộc sống ngày càng tăng, 'uplifting entertainment' được xem là một phương tiện quan trọng để cải thiện sức khỏe tinh thần. Các loại hình giải trí này giúp giảm căng thẳng, xoa dịu tâm hồn và mang lại cảm giác hy vọng, hạnh phúc. Chúng là liệu pháp tinh thần hiệu quả, được nhiều người tìm kiếm để duy trì sự cân bằng và năng lượng tích cực.