uplifting entertainment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Inspiring happiness and hope.
Vietnamese Meaning
Mang lại niềm vui, sự lạc quan và hy vọng; có tính chất khích lệ, nâng cao tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie was an uplifting story about overcoming adversity."
"Bộ phim là một câu chuyện đầy cảm hứng về việc vượt qua nghịch cảnh."
-
"The play was uplifting entertainment for the whole family."
"Vở kịch là một hình thức giải trí nâng cao tinh thần cho cả gia đình."
-
"I prefer to watch uplifting entertainment rather than something violent."
"Tôi thích xem những chương trình giải trí mang tính khích lệ tinh thần hơn là những thứ bạo lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | uplift | Nâng cao, làm phấn chấn, cải thiện tinh thần |
| Noun | uplift | Sự nâng cao tinh thần, sự cải thiện |
| Adjective | uplifted | Đã được nâng cao tinh thần, phấn chấn |
| Verb | entertain | Giải trí, chiêu đãi, làm vui lòng |
| Noun | entertainer | Người biểu diễn, nghệ sĩ giải trí |
| Adjective | entertaining | Có tính giải trí, thú vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'uplifting' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm, hoạt động, hoặc tác phẩm nghệ thuật có tác động tích cực đến cảm xúc và tinh thần của người xem, người nghe hoặc người tham gia. Nó khác với 'happy' (vui vẻ) ở chỗ 'uplifting' mang ý nghĩa sâu sắc hơn, có khả năng truyền cảm hứng và tạo động lực. Khác với 'motivating' (thúc đẩy), 'uplifting' tập trung vào sự cải thiện về mặt tinh thần và cảm xúc hơn là hành động cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide uplifting entertainment (cung cấp giải trí nâng cao tinh thần)
-
enjoy enjoy uplifting entertainment (thưởng thức giải trí nâng cao tinh thần)
-
seek seek uplifting entertainment (tìm kiếm giải trí nâng cao tinh thần)
-
create create uplifting entertainment (tạo ra giải trí nâng cao tinh thần)
-
genuinely genuinely uplifting entertainment (giải trí thực sự nâng cao tinh thần)
-
wholesome wholesome uplifting entertainment (giải trí lành mạnh và nâng cao tinh thần)
-
much-needed much-needed uplifting entertainment (giải trí nâng cao tinh thần rất cần thiết)
Idioms
-
A dose of uplifting entertainment
Một liều/phần giải trí giúp nâng cao tinh thần
"After a stressful week, a dose of uplifting entertainment was exactly what I needed."
(Sau một tuần căng thẳng, một liều giải trí nâng cao tinh thần chính xác là điều tôi cần.)
-
Food for the soul
Món ăn tinh thần (thường dùng để chỉ những trải nghiệm mang tính động viên, an ủi)
"Watching that heartwarming movie was truly food for the soul."
(Xem bộ phim cảm động đó thực sự là món ăn tinh thần.)
-
Escape with uplifting entertainment
Tìm đến/giải tỏa căng thẳng bằng giải trí nâng cao tinh thần
"Many people like to escape with uplifting entertainment after a long day."
(Nhiều người thích tìm đến giải trí nâng cao tinh thần để xả stress sau một ngày dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uplifting entertainment
adjectiveMang lại niềm vui, sự lạc quan và hy vọng; có tính chất khích lệ, nâng cao tinh thần.
"The movie was an uplifting story about overcoming adversity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uplifting entertainment".
