usability test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A test to evaluate the ease of use and learnability of a product, website, or software application by observing users as they attempt to complete tasks.
Vietnamese Meaning
Một thử nghiệm để đánh giá mức độ dễ sử dụng và khả năng học hỏi của một sản phẩm, trang web hoặc ứng dụng phần mềm bằng cách quan sát người dùng khi họ cố gắng hoàn thành các nhiệm vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The usability test revealed several areas where users struggled to navigate the website."
"Thử nghiệm khả năng sử dụng đã tiết lộ một số khu vực mà người dùng gặp khó khăn trong việc điều hướng trang web."
-
"We conducted a usability test to identify pain points in the registration process."
"Chúng tôi đã thực hiện một thử nghiệm khả năng sử dụng để xác định những điểm khó khăn trong quy trình đăng ký."
-
"The results of the usability test were used to improve the design of the mobile app."
"Kết quả của thử nghiệm khả năng sử dụng đã được sử dụng để cải thiện thiết kế của ứng dụng di động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Usability test tập trung vào việc xác định các vấn đề về khả năng sử dụng. Nó khác với các loại thử nghiệm khác như A/B testing (so sánh hai phiên bản) hoặc performance testing (đánh giá hiệu suất). Thường được thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm có kiểm soát hoặc từ xa thông qua các công cụ trực tuyến.
Prepositions
on: nhấn mạnh đối tượng được kiểm tra (usability test on a website). of: sở hữu, liên quan đến (usability test of a mobile app). for: mục đích của thử nghiệm (usability test for improving user experience).
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a usability test (tiến hành một bài kiểm tra khả năng sử dụng)
-
run run a usability test (chạy một bài kiểm tra khả năng sử dụng)
-
perform perform a usability test (thực hiện một bài kiểm tra khả năng sử dụng)
-
design design a usability test (thiết kế một bài kiểm tra khả năng sử dụng)
-
evaluate evaluate the usability test results (đánh giá kết quả kiểm tra khả năng sử dụng)
-
extensive an extensive usability test (một bài kiểm tra khả năng sử dụng chuyên sâu/rộng rãi)
-
thorough a thorough usability test (một bài kiểm tra khả năng sử dụng kỹ lưỡng)
-
remote a remote usability test (một bài kiểm tra khả năng sử dụng từ xa)
-
informal an informal usability test (một bài kiểm tra khả năng sử dụng không chính thức)
-
successful a successful usability test (một bài kiểm tra khả năng sử dụng thành công)
-
for a usability test for the new app (một bài kiểm tra khả năng sử dụng cho ứng dụng mới)
-
on conduct a usability test on the website (tiến hành một bài kiểm tra khả năng sử dụng trên trang web)
-
of the results of the usability test (kết quả của bài kiểm tra khả năng sử dụng)
Idioms
-
A/B usability test
Kiểm tra khả năng sử dụng A/B (phương pháp so sánh hai phiên bản để xem phiên bản nào tốt hơn)
"We're running an A/B usability test to see which homepage layout performs better."
(Chúng tôi đang thực hiện kiểm tra khả năng sử dụng A/B để xem bố cục trang chủ nào hoạt động tốt hơn.)
-
Remote usability test
Kiểm tra khả năng sử dụng từ xa (thực hiện kiểm tra với người dùng ở các địa điểm khác nhau, thường qua internet)
"Due to the pandemic, we conducted a remote usability test with participants from several countries."
(Do đại dịch, chúng tôi đã tiến hành kiểm tra khả năng sử dụng từ xa với những người tham gia từ nhiều quốc gia.)
-
Heuristic usability test
Kiểm tra khả năng sử dụng theo phương pháp heuristic (đánh giá sản phẩm dựa trên các nguyên tắc thiết kế đã được thiết lập)
"Before involving actual users, we often start with a heuristic usability test to catch obvious issues."
(Trước khi mời người dùng thực tế, chúng tôi thường bắt đầu với kiểm tra khả năng sử dụng heuristic để phát hiện các vấn đề rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
usability test
Danh từMột thử nghiệm để đánh giá mức độ dễ sử dụng và khả năng học hỏi của một sản phẩm, trang web hoặc ứng dụng phần mềm bằng cách quan sát người dùng khi họ cố gắng hoàn thành các nhiệm vụ.
"The usability test revealed several areas where users struggled to navigate the website."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "usability test".
