(Top Banner Ad)
usability test
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Thiết kế UX/UI

usability test

UK: /ˌjuːzəˈbɪləti test/ • US: /ˌjuːzəˈbɪləti test/

Nghĩa tiếng Việt

thử nghiệm khả năng sử dụng kiểm thử độ khả dụng kiểm tra tính tiện dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test to evaluate the ease of use and learnability of a product, website, or software application by observing users as they attempt to complete tasks.

Vietnamese Meaning

Một thử nghiệm để đánh giá mức độ dễ sử dụng và khả năng học hỏi của một sản phẩm, trang web hoặc ứng dụng phần mềm bằng cách quan sát người dùng khi họ cố gắng hoàn thành các nhiệm vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The usability test revealed several areas where users struggled to navigate the website."

    "Thử nghiệm khả năng sử dụng đã tiết lộ một số khu vực mà người dùng gặp khó khăn trong việc điều hướng trang web."

  • "We conducted a usability test to identify pain points in the registration process."

    "Chúng tôi đã thực hiện một thử nghiệm khả năng sử dụng để xác định những điểm khó khăn trong quy trình đăng ký."

  • "The results of the usability test were used to improve the design of the mobile app."

    "Kết quả của thử nghiệm khả năng sử dụng đã được sử dụng để cải thiện thiết kế của ứng dụng di động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun usability tính khả dụng
Noun user người dùng
Noun test bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Noun testing việc kiểm tra, quá trình thử nghiệm
Verb use sử dụng
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Adjective usable có thể sử dụng được, tiện dụng
Adjective useful hữu ích

Synonyms

user test (thử nghiệm người dùng)UX test (thử nghiệm UX)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế UX/UI

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
user
Latin
-abilis
English
usable
English
usability
Old French
test
English
usability test

Nguồn gốc hiện đại của "usability test"

Cụm từ "usability test" là sự kết hợp của "usability" (tính khả dụng) và "test" (kiểm tra). "Usability" ra đời từ cuối thế kỷ 20, trong bối cảnh ngành công nghệ và thiết kế tập trung mạnh vào trải nghiệm người dùng (UX). "Test" có nguồn gốc lâu đời hơn, từ tiếng Pháp cổ "test" có nghĩa là cái nồi để thử kim loại, sau này phát triển thành nghĩa "kiểm tra" hay "thử nghiệm". Khi ghép lại, "usability test" mô tả chính xác quá trình thử nghiệm để đảm bảo một sản phẩm (phần mềm, website, thiết bị) dễ sử dụng, hiệu quả và mang lại sự hài lòng cho người dùng. Đây là một khái niệm cốt lõi trong phát triển sản phẩm hiện đại.

Usage Note

Usability test tập trung vào việc xác định các vấn đề về khả năng sử dụng. Nó khác với các loại thử nghiệm khác như A/B testing (so sánh hai phiên bản) hoặc performance testing (đánh giá hiệu suất). Thường được thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm có kiểm soát hoặc từ xa thông qua các công cụ trực tuyến.

Prepositions

on of for

on: nhấn mạnh đối tượng được kiểm tra (usability test on a website). of: sở hữu, liên quan đến (usability test of a mobile app). for: mục đích của thử nghiệm (usability test for improving user experience).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + usability test
  • conduct conduct a usability test
    (tiến hành một bài kiểm tra khả năng sử dụng)
  • run run a usability test
    (chạy một bài kiểm tra khả năng sử dụng)
  • perform perform a usability test
    (thực hiện một bài kiểm tra khả năng sử dụng)
  • design design a usability test
    (thiết kế một bài kiểm tra khả năng sử dụng)
  • evaluate evaluate the usability test results
    (đánh giá kết quả kiểm tra khả năng sử dụng)
Adjective + usability test
  • extensive an extensive usability test
    (một bài kiểm tra khả năng sử dụng chuyên sâu/rộng rãi)
  • thorough a thorough usability test
    (một bài kiểm tra khả năng sử dụng kỹ lưỡng)
  • remote a remote usability test
    (một bài kiểm tra khả năng sử dụng từ xa)
  • informal an informal usability test
    (một bài kiểm tra khả năng sử dụng không chính thức)
  • successful a successful usability test
    (một bài kiểm tra khả năng sử dụng thành công)
Prepositional Phrases
  • for a usability test for the new app
    (một bài kiểm tra khả năng sử dụng cho ứng dụng mới)
  • on conduct a usability test on the website
    (tiến hành một bài kiểm tra khả năng sử dụng trên trang web)
  • of the results of the usability test
    (kết quả của bài kiểm tra khả năng sử dụng)

Idioms

  • A/B usability test

    Kiểm tra khả năng sử dụng A/B (phương pháp so sánh hai phiên bản để xem phiên bản nào tốt hơn)

    "We're running an A/B usability test to see which homepage layout performs better."

    (Chúng tôi đang thực hiện kiểm tra khả năng sử dụng A/B để xem bố cục trang chủ nào hoạt động tốt hơn.)

  • Remote usability test

    Kiểm tra khả năng sử dụng từ xa (thực hiện kiểm tra với người dùng ở các địa điểm khác nhau, thường qua internet)

    "Due to the pandemic, we conducted a remote usability test with participants from several countries."

    (Do đại dịch, chúng tôi đã tiến hành kiểm tra khả năng sử dụng từ xa với những người tham gia từ nhiều quốc gia.)

  • Heuristic usability test

    Kiểm tra khả năng sử dụng theo phương pháp heuristic (đánh giá sản phẩm dựa trên các nguyên tắc thiết kế đã được thiết lập)

    "Before involving actual users, we often start with a heuristic usability test to catch obvious issues."

    (Trước khi mời người dùng thực tế, chúng tôi thường bắt đầu với kiểm tra khả năng sử dụng heuristic để phát hiện các vấn đề rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

usability test

Danh từ
Lật mặt

Một thử nghiệm để đánh giá mức độ dễ sử dụng và khả năng học hỏi của một sản phẩm, trang web hoặc ứng dụng phần mềm bằng cách quan sát người dùng khi họ cố gắng hoàn thành các nhiệm vụ.

"The usability test revealed several areas where users struggled to navigate the website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "usability test".

Tầm quan trọng của Trải nghiệm người dùng (UX)

Trong văn hóa kinh doanh và công nghệ phương Tây hiện đại, "usability test" là một phần không thể thiếu trong quá trình phát triển sản phẩm. Nó phản ánh sự chuyển dịch trọng tâm sang trải nghiệm người dùng (User Experience - UX), nơi sản phẩm không chỉ cần hoạt động mà còn phải dễ sử dụng, hiệu quả và mang lại sự hài lòng. Việc thất bại trong kiểm tra khả năng sử dụng có thể dẫn đến việc sản phẩm bị từ chối bởi thị trường, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thấu hiểu và đáp ứng nhu cầu của người dùng.

Phát triển linh hoạt (Agile) và kiểm thử lặp đi lặp lại

"Usability test" gắn liền với phương pháp phát triển sản phẩm linh hoạt (Agile) phổ biến trong ngành công nghệ. Thay vì kiểm thử một lần duy nhất vào cuối dự án, các bài kiểm tra khả năng sử dụng thường được thực hiện lặp đi lặp lại qua nhiều giai đoạn phát triển nhỏ. Điều này cho phép các nhóm phát hiện và khắc phục vấn đề sớm, cải tiến sản phẩm liên tục dựa trên phản hồi của người dùng, giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực đáng kể.