(Top Banner Ad)
used shoes
A2
Cụm danh từ A2 Thương mại/Đời sống

used shoes

UK: /juːzd ʃuːz/ • US: /juːzd ʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giày cũ giày đã qua sử dụng giày si đa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shoes that have been previously worn or owned by someone else.

Vietnamese Meaning

Giày đã qua sử dụng, đã từng được người khác đi hoặc sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a pair of used shoes at the flea market."

    "Cô ấy mua một đôi giày cũ ở chợ trời."

  • "He couldn't afford new sneakers, so he bought used shoes."

    "Anh ấy không đủ tiền mua giày thể thao mới, nên anh ấy mua giày cũ."

  • "Many charities collect used shoes for people in need."

    "Nhiều tổ chức từ thiện thu gom giày cũ cho những người có hoàn cảnh khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự sử dụng, công dụng
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô ích, vô dụng
Noun user người dùng, người sử dụng
Noun usage cách dùng, sự dùng
Noun shoe giày
Verb shoe mang giày (cho ai đó/con vật)
Noun shoelace dây giày
Noun shoemaker thợ đóng giày

Synonyms

second-hand shoes (giày cũ)pre-owned shoes (giày đã qua sử dụng)

Antonyms

Related Words

vintage shoes (giày cổ điển)thrift store (cửa hàng đồ cũ)

Subject Area

Thương mại/Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūtī
Old French
user
Middle English
usen
Proto-Germanic
*skōhaz
Old English
scōh
Middle English
sho
English
used shoes

Nguồn gốc của 'used' và 'shoes'

Cụm từ 'used shoes' là một cụm danh từ miêu tả trực tiếp. Từ 'used' là dạng quá khứ phân từ của 'use', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ūtī' (sử dụng). Từ 'shoes' (giày) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*skōhaz', sau đó phát triển qua tiếng Anh cổ 'scōh'. 'Used shoes' đơn giản là 'giày đã qua sử dụng', không có một lịch sử phát triển riêng biệt như một từ đơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ giày được bán lại, trao đổi hoặc tặng cho người khác. Nó mang ý nghĩa là không mới và thường có giá rẻ hơn giày mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + used shoes
  • old old used shoes
    (giày cũ kỹ đã qua sử dụng)
  • worn worn used shoes
    (giày cũ đã mòn)
  • secondhand secondhand used shoes
    (giày cũ mua lại (đồ cũ))
  • cheap cheap used shoes
    (giày cũ giá rẻ)
  • comfortable comfortable used shoes
    (giày cũ thoải mái)
Verb + used shoes
  • wear wear used shoes
    (mang/đi giày cũ)
  • buy buy used shoes
    (mua giày cũ)
  • sell sell used shoes
    (bán giày cũ)
  • donate donate used shoes
    (quyên góp giày cũ)
  • clean clean used shoes
    (làm sạch giày cũ)
  • mend mend used shoes
    (sửa chữa giày cũ)

Idioms

  • used shoes, good as new

    giày cũ nhưng vẫn tốt như mới

    "These used shoes are good as new, only worn a couple of times."

    (Đôi giày cũ này vẫn tốt như mới, chỉ mới đi vài lần.)

  • to get some mileage out of used shoes

    tận dụng tối đa giày cũ; sử dụng giày cũ được lâu dài

    "He bought a cheap pair of used shoes and managed to get a lot of mileage out of them."

    (Anh ấy mua một đôi giày cũ giá rẻ và đã sử dụng chúng rất lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

used shoes

Cụm danh từ
Lật mặt

Giày đã qua sử dụng, đã từng được người khác đi hoặc sở hữu.

"She bought a pair of used shoes at the flea market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "used shoes".

Thị trường đồ cũ và thời trang vintage

Ngày nay, việc mua bán 'used shoes' hay giày cũ đang ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt trong xu hướng thời trang vintage (hoài cổ) và sự quan tâm đến tính bền vững. Nhiều người chọn mua giày cũ để tiết kiệm chi phí, tìm kiếm những món đồ độc đáo không còn sản xuất, hoặc để giảm thiểu tác động đến môi trường.

Quyên góp giày cũ cho người cần

Việc quyên góp 'used shoes' cho các tổ chức từ thiện là một truyền thống nhân ái ở nhiều quốc gia. Những đôi giày cũ còn tốt được gom lại và phân phát cho người vô gia cư, người nghèo ở các nước đang phát triển, giúp họ có phương tiện đi lại, bảo vệ đôi chân khỏi bệnh tật và tạo điều kiện đến trường, đi làm.