(Top Banner Ad)
user account
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

user account

UK: /ˈjuːzər əˈkaʊnt/ • US: /ˈjuːzər əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản người dùng tài khoản thành viên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A named access to a computer or network.

Vietnamese Meaning

Một quyền truy cập được đặt tên vào một máy tính hoặc mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need a user account to access the online forum."

    "Bạn cần một tài khoản người dùng để truy cập diễn đàn trực tuyến."

  • "She forgot her user account password."

    "Cô ấy quên mật khẩu tài khoản người dùng của mình."

  • "The administrator created a new user account for the employee."

    "Quản trị viên đã tạo một tài khoản người dùng mới cho nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun user Người dùng, người sử dụng
Noun account Tài khoản, bản kê khai
Noun username Tên người dùng (một phần của tài khoản)
Noun password Mật khẩu (một phần của tài khoản)
Noun login Sự đăng nhập (hành động truy cập tài khoản)
Verb log in Đăng nhập (vào tài khoản)
Verb log out Đăng xuất (khỏi tài khoản)
Noun profile Hồ sơ (thông tin cá nhân liên quan đến tài khoản)

Synonyms

login account (tài khoản đăng nhập)member account (tài khoản thành viên)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
uti
Old French
user
English
user
Vulgar Latin
computare
Old French
aconter
English
account
English (Modern)
user account

Sự ra đời của 'user account' trong thế giới số

Thuật ngữ 'user account' là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển mạnh mẽ của máy tính và internet. Từ 'user' (người dùng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'uti' (có nghĩa là 'sử dụng') thông qua tiếng Pháp cổ 'user'. Từ 'account' (tài khoản) lại bắt nguồn từ tiếng Latin thông tục 'computare' (nghĩa là 'tính toán, đếm') qua tiếng Pháp cổ 'aconter', ban đầu ám chỉ việc ghi chép sổ sách tài chính. Khi các hệ thống máy tính và dịch vụ trực tuyến ra đời, mỗi người dùng cần một danh tính riêng biệt để truy cập và quản lý dữ liệu. Sự kết hợp của 'user' và 'account' đã tạo nên 'user account', trở thành một 'chìa khóa số' giúp mỗi cá nhân có thể tương tác và khai thác thế giới trực tuyến.

Usage Note

"User account" đề cập đến một hồ sơ hoặc tài khoản cụ thể được liên kết với một người dùng trên một hệ thống máy tính hoặc mạng. Nó cho phép người dùng xác thực và truy cập các tài nguyên và dịch vụ được cung cấp bởi hệ thống. Các thuật ngữ liên quan bao gồm 'login account', 'member account' và đôi khi chỉ đơn giản là 'account'. Tuy nhiên, 'user account' nhấn mạnh yếu tố cá nhân và quyền truy cập của người dùng.

Prepositions

on for

‘on’ dùng để chỉ hệ thống mà tài khoản tồn tại (e.g., user account on a website). ‘for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., a user account for accessing email).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + user account
  • create create a user account
    (tạo một tài khoản người dùng)
  • set up set up a user account
    (thiết lập một tài khoản người dùng)
  • register register a user account
    (đăng ký một tài khoản người dùng)
  • log in to log in to a user account
    (đăng nhập vào tài khoản người dùng)
  • access access a user account
    (truy cập tài khoản người dùng)
  • delete delete a user account
    (xóa tài khoản người dùng)
  • disable disable a user account
    (vô hiệu hóa tài khoản người dùng)
  • enable enable a user account
    (kích hoạt tài khoản người dùng)
  • manage manage user accounts
    (quản lý các tài khoản người dùng)
  • protect protect your user account
    (bảo vệ tài khoản người dùng của bạn)
  • reset reset a user account password
    (đặt lại mật khẩu tài khoản người dùng)
  • update update user account information
    (cập nhật thông tin tài khoản người dùng)
Adjective + user account
  • active an active user account
    (một tài khoản người dùng đang hoạt động)
  • inactive an inactive user account
    (một tài khoản người dùng không hoạt động)
  • valid a valid user account
    (một tài khoản người dùng hợp lệ)
  • invalid an invalid user account
    (một tài khoản người dùng không hợp lệ)
  • personal a personal user account
    (một tài khoản người dùng cá nhân)
  • shared a shared user account
    (một tài khoản người dùng chia sẻ)
  • guest a guest user account
    (một tài khoản khách)
  • admin an admin user account
    (một tài khoản quản trị viên)
  • secure a secure user account
    (một tài khoản người dùng an toàn)
  • compromised a compromised user account
    (một tài khoản người dùng bị xâm nhập)

Idioms

  • create a user account

    Tạo một tài khoản người dùng mới (để truy cập dịch vụ hoặc hệ thống)

    "You need to create a user account to use this online banking service."

    (Bạn cần tạo một tài khoản người dùng để sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến này.)

  • log in to your user account

    Đăng nhập vào tài khoản người dùng của bạn (để truy cập vào các tính năng cá nhân)

    "Please log in to your user account to check your order history."

    (Vui lòng đăng nhập vào tài khoản người dùng của bạn để kiểm tra lịch sử đơn hàng.)

  • manage user accounts

    Quản lý các tài khoản người dùng (bao gồm tạo, xóa, chỉnh sửa quyền hạn, v.v.)

    "The IT department is responsible for managing user accounts on the company network."

    (Phòng IT chịu trách nhiệm quản lý các tài khoản người dùng trên mạng lưới công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

user account

Danh từ
Lật mặt

Một quyền truy cập được đặt tên vào một máy tính hoặc mạng.

"You need a user account to access the online forum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he forgot his user account password caused a delay in the project.
Việc anh ấy quên mật khẩu tài khoản người dùng đã gây ra sự chậm trễ trong dự án.
Phủ định
Whether she needs a new user account is not certain.
Việc cô ấy có cần một tài khoản người dùng mới hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the user account was deactivated remains a mystery.
Tại sao tài khoản người dùng bị vô hiệu hóa vẫn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "user account".

Danh tính số và tầm quan trọng của 'user account'

Trong kỷ nguyên số, 'user account' không chỉ đơn thuần là một cặp tên người dùng và mật khẩu mà còn là đại diện cho danh tính số của một cá nhân hoặc tổ chức trên internet. Nó cho phép người dùng tương tác với các dịch vụ trực tuyến, lưu trữ thông tin, và truy cập nội dung cá nhân hóa. Mỗi tài khoản là một phần trong dấu ấn số của chúng ta, phản ánh sự hiện diện và hoạt động của chúng ta trên không gian mạng.

Bảo mật tài khoản: Chìa khóa bảo vệ quyền riêng tư

Việc bảo mật 'user account' là cực kỳ quan trọng để bảo vệ thông tin cá nhân và quyền riêng tư. Các thông tin nhạy cảm như lịch sử giao dịch, dữ liệu cá nhân, và thậm chí cả thông tin tài chính thường được liên kết với tài khoản người dùng. Do đó, việc sử dụng mật khẩu mạnh, kích hoạt xác thực hai yếu tố (2FA), và cảnh giác với các hình thức lừa đảo trực tuyến (phishing) là những biện pháp thiết yếu để ngăn chặn việc tài khoản bị xâm nhập và bảo vệ bản thân khỏi những rủi ro về an ninh mạng.