(Top Banner Ad)
vague suggestion
B2
adjective B2 General

vague suggestion

UK: /veɪɡ/ • US: /veɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

gợi ý mơ hồ đề xuất không rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of uncertain, indefinite, or unclear character or meaning.

Vietnamese Meaning

Không rõ ràng, không xác định, hoặc không có ý nghĩa rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician gave a vague answer to the question."

    "Chính trị gia đưa ra một câu trả lời mơ hồ cho câu hỏi."

  • "The report contained vague suggestions for improvement, but no concrete plans."

    "Báo cáo chứa những gợi ý mơ hồ để cải thiện, nhưng không có kế hoạch cụ thể nào."

  • "His vague suggestion was quickly dismissed by the committee."

    "Gợi ý mơ hồ của anh ấy đã bị ủy ban nhanh chóng bác bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vague mơ hồ, không rõ ràng
Noun vagueness sự mơ hồ, tính không rõ ràng
Verb suggest gợi ý, đề xuất
Noun suggestion gợi ý, đề xuất
Adjective suggestive có tính gợi ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vagus
Middle English
vague
Latin
suggestio
Middle English
suggestion

Nguồn gốc của 'Vague'

Từ 'vague' xuất phát từ tiếng Latin 'vagus', có nghĩa là 'lang thang, không ổn định'. Nó gợi ý về sự không rõ ràng, mơ hồ, giống như một người đi lang thang không có mục đích cụ thể. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến 'mơ hồ' hoặc 'không rõ ràng'.

Nguồn gốc của 'Suggestion'

Từ 'suggestion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'suggestio', có nghĩa là 'đề xuất, gợi ý'. Nó mang ý nghĩa của việc đưa ra một ý tưởng hoặc kế hoạch một cách nhẹ nhàng, không ép buộc. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'gợi ý' hoặc 'đề xuất'.

Usage Note

"Vague" thường được dùng để chỉ sự thiếu chi tiết, độ chính xác hoặc rõ ràng. Nó khác với "ambiguous" (mơ hồ) ở chỗ "vague" thiếu thông tin cụ thể, trong khi "ambiguous" có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau. So sánh với "imprecise" (không chính xác), "vague" mang nghĩa rộng hơn, bao hàm cả sự thiếu rõ ràng về ý nghĩa, không chỉ về độ chính xác.
"Suggestion" dùng để chỉ một đề xuất, gợi ý. Nó thường mang tính chất không bắt buộc và cần được xem xét, đánh giá. So sánh với "proposal" (đề xuất), "suggestion" thường ít trang trọng và mang tính chất thăm dò hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + vague suggestion
  • general general vague suggestion
    (một gợi ý chung chung mơ hồ)
  • unclear unclear vague suggestion
    (một gợi ý mơ hồ không rõ ràng)
  • initial initial vague suggestion
    (một gợi ý sơ bộ mơ hồ)
Động từ + vague suggestion
  • offer offer a vague suggestion
    (đưa ra một gợi ý mơ hồ)
  • make make a vague suggestion
    (đưa ra một gợi ý mơ hồ)
  • dismiss dismiss a vague suggestion
    (bác bỏ một gợi ý mơ hồ)

Idioms

  • get a vague suggestion

    nhận được một gợi ý không rõ ràng

    "I got a vague suggestion to look into that matter."

    (Tôi nhận được một gợi ý không rõ ràng để xem xét vấn đề đó.)

  • a vague suggestion of something

    một gợi ý mơ hồ về điều gì đó

    "There was a vague suggestion of a conspiracy."

    (Có một gợi ý mơ hồ về một âm mưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vague suggestion

adjective
Lật mặt

Không rõ ràng, không xác định, hoặc không có ý nghĩa rõ ràng.

"The politician gave a vague answer to the question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vague suggestion".

Văn hóa giao tiếp gián tiếp

Trong một số nền văn hóa, việc đưa ra 'vague suggestion' có thể được ưa chuộng hơn là đưa ra lời khuyên trực tiếp. Điều này thể hiện sự tôn trọng và tránh gây mất lòng người khác. Ví dụ, trong một số tình huống kinh doanh, một 'vague suggestion' có thể được sử dụng để thăm dò ý kiến trước khi đưa ra một đề xuất chính thức.