(Top Banner Ad)
valid business
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

valid business

UK: /ˈvælɪd ˈbɪznɪs/ • US: /ˈvælɪd ˈbɪznɪs/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp hợp lệ công ty hợp pháp doanh nghiệp được công nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legitimate and legally recognized business entity.

Vietnamese Meaning

Một thực thể kinh doanh hợp pháp và được pháp luật công nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needed to demonstrate that it was a valid business to secure the loan."

    "Công ty cần chứng minh rằng đó là một doanh nghiệp hợp lệ để đảm bảo khoản vay."

  • "Before investing, ensure it's a valid business with a solid track record."

    "Trước khi đầu tư, hãy đảm bảo đó là một doanh nghiệp hợp lệ với một lịch sử hoạt động vững chắc."

  • "The bank requires proof that the applicant operates a valid business."

    "Ngân hàng yêu cầu bằng chứng rằng người nộp đơn điều hành một doanh nghiệp hợp lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective valid hợp lệ, có giá trị
Noun validity tính hợp lệ, giá trị pháp lý
Noun business kinh doanh, công việc
Verb operate vận hành, kinh doanh

Synonyms

Antonyms

illegal business (doanh nghiệp bất hợp pháp)invalid business (doanh nghiệp không hợp lệ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
validus
English
valid
English
business

Nguồn gốc của 'valid'

Từ 'valid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'validus', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'có hiệu lực'. Nó ám chỉ một cái gì đó có căn cứ vững chắc và được chấp nhận.

Nguồn gốc của 'business'

Từ 'business' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bisignes', có nghĩa là 'sự bận rộn'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'hoạt động thương mại'.

Usage Note

Cụm từ 'valid business' thường dùng để chỉ một doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật và có đầy đủ giấy tờ hợp lệ để hoạt động. Nó nhấn mạnh tính chính thống và sự đáng tin cậy của doanh nghiệp đó. Khác với 'business' đơn thuần, 'valid business' mang ý nghĩa mạnh hơn về tính pháp lý và sự công nhận chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valid business
  • legitimate legitimate valid business
    (kinh doanh hợp pháp)
  • successful successful valid business
    (kinh doanh thành công)
  • profitable profitable valid business
    (kinh doanh có lợi nhuận)
Verb + valid business
  • start start a valid business
    (khởi nghiệp một công việc kinh doanh hợp lệ)
  • run run a valid business
    (điều hành một công việc kinh doanh hợp lệ)
  • manage manage a valid business
    (quản lý một công việc kinh doanh hợp lệ)

Idioms

  • Mind your own business

    Lo chuyện của bạn đi.

    "He told me to mind my own business when I asked about his finances."

    (Anh ta bảo tôi lo chuyện của tôi khi tôi hỏi về tình hình tài chính của anh ta.)

  • Get down to business

    Bắt đầu vào việc chính.

    "Let's get down to business and discuss the agenda."

    (Chúng ta hãy bắt đầu vào việc chính và thảo luận về chương trình nghị sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valid business

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một thực thể kinh doanh hợp pháp và được pháp luật công nhận.

"The company needed to demonstrate that it was a valid business to secure the loan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valid business".

Đạo đức kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, 'valid business' thường liên quan đến các hoạt động kinh doanh tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và pháp luật. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch và trách nhiệm.

Tinh thần khởi nghiệp

Khái niệm 'valid business' gắn liền với tinh thần khởi nghiệp, nơi mọi người có cơ hội tạo ra và phát triển các doanh nghiệp mới, đóng góp vào sự phát triển kinh tế và xã hội.