(Top Banner Ad)
vehicle safety
B1
Noun Phrase B1 Giao thông vận tải, Kỹ thuật

vehicle safety

UK: /ˈviːɪkəl ˈseɪfti/ • US: /ˈviːɪkəl ˈseɪfti/

Nghĩa tiếng Việt

an toàn xe cộ an toàn phương tiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures and precautions taken to ensure that vehicles operate without causing harm or accidents.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp và phòng ngừa được thực hiện để đảm bảo rằng xe cộ hoạt động mà không gây ra thiệt hại hoặc tai nạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing new regulations to improve vehicle safety."

    "Chính phủ đang thực hiện các quy định mới để cải thiện an toàn xe cộ."

  • "Vehicle safety is a major concern for manufacturers."

    "An toàn xe cộ là một mối quan tâm lớn đối với các nhà sản xuất."

  • "New technologies are constantly being developed to enhance vehicle safety."

    "Các công nghệ mới liên tục được phát triển để tăng cường an toàn xe cộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vehicle Phương tiện
Adjective vehicular Liên quan đến phương tiện
Noun safety Sự an toàn
Adjective safe An toàn
Adverb safely Một cách an toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vehiculum
English
vehicle
English
safety

Nguồn gốc của 'vehicle'

Từ 'vehicle' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vehiculum', có nghĩa là 'phương tiện vận chuyển'. Ban đầu, nó chỉ các phương tiện có bánh xe, nhưng sau đó được mở rộng để bao gồm bất kỳ phương tiện nào dùng để chở người hoặc hàng hóa.

Nguồn gốc của 'safety'

Từ 'safety' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'sauveté', có nghĩa là 'sự an toàn, sự bảo vệ'. Nó liên quan đến việc tránh khỏi nguy hiểm và rủi ro.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tất cả các khía cạnh liên quan đến việc giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận hành xe, từ thiết kế đến bảo trì và hành vi của người lái.

Prepositions

in regarding for

- 'in vehicle safety' dùng để chỉ lĩnh vực nói chung; 'regarding vehicle safety' dùng khi nói về một khía cạnh cụ thể; 'for vehicle safety' dùng khi nói về mục đích của một hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Better safe than sorry

    Cẩn tắc vô áy náy

    "We should double-check the brakes; better safe than sorry when it comes to vehicle safety."

    (Chúng ta nên kiểm tra kỹ phanh; cẩn tắc vô áy náy khi nói đến an toàn phương tiện.)

  • Safety first

    An toàn là trên hết

    "Safety first; always wear your seatbelt for vehicle safety."

    (An toàn là trên hết; luôn thắt dây an toàn để đảm bảo an toàn phương tiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vehicle safety

Noun Phrase
Lật mặt

Các biện pháp và phòng ngừa được thực hiện để đảm bảo rằng xe cộ hoạt động mà không gây ra thiệt hại hoặc tai nạn.

"The government is implementing new regulations to improve vehicle safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vehicle safety".

Kiểm định an toàn xe định kỳ

Ở nhiều quốc gia, xe cộ phải trải qua kiểm định an toàn định kỳ để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và không gây nguy hiểm cho người lái, hành khách và người đi đường khác. Việc này giúp duy trì 'vehicle safety' ở mức cao.

Tầm quan trọng của dây an toàn

Dây an toàn là một trong những thiết bị an toàn quan trọng nhất trong xe. Chúng giúp giảm thiểu thương tích trong trường hợp tai nạn. Các chiến dịch nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc thắt dây an toàn thường được thực hiện để tăng cường 'vehicle safety'.