vehicle safety
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Measures and precautions taken to ensure that vehicles operate without causing harm or accidents.
Vietnamese Meaning
Các biện pháp và phòng ngừa được thực hiện để đảm bảo rằng xe cộ hoạt động mà không gây ra thiệt hại hoặc tai nạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is implementing new regulations to improve vehicle safety."
"Chính phủ đang thực hiện các quy định mới để cải thiện an toàn xe cộ."
-
"Vehicle safety is a major concern for manufacturers."
"An toàn xe cộ là một mối quan tâm lớn đối với các nhà sản xuất."
-
"New technologies are constantly being developed to enhance vehicle safety."
"Các công nghệ mới liên tục được phát triển để tăng cường an toàn xe cộ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến tất cả các khía cạnh liên quan đến việc giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận hành xe, từ thiết kế đến bảo trì và hành vi của người lái.
Prepositions
- 'in vehicle safety' dùng để chỉ lĩnh vực nói chung; 'regarding vehicle safety' dùng khi nói về một khía cạnh cụ thể; 'for vehicle safety' dùng khi nói về mục đích của một hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Better safe than sorry
Cẩn tắc vô áy náy
"We should double-check the brakes; better safe than sorry when it comes to vehicle safety."
(Chúng ta nên kiểm tra kỹ phanh; cẩn tắc vô áy náy khi nói đến an toàn phương tiện.)
-
Safety first
An toàn là trên hết
"Safety first; always wear your seatbelt for vehicle safety."
(An toàn là trên hết; luôn thắt dây an toàn để đảm bảo an toàn phương tiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vehicle safety
Noun PhraseCác biện pháp và phòng ngừa được thực hiện để đảm bảo rằng xe cộ hoạt động mà không gây ra thiệt hại hoặc tai nạn.
"The government is implementing new regulations to improve vehicle safety."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vehicle safety".
