(Top Banner Ad)
visual association cortex
C1
Danh từ C1 Y học, Khoa học thần kinh

visual association cortex

UK: /ˈvɪʒuəl əˌsəʊsiˈeɪʃən ˈkɔːteks/ • US: /ˈvɪʒuəl əˌsoʊsiˈeɪʃən ˈkɔːrˌteks/

Nghĩa tiếng Việt

vỏ não thị giác liên kết vùng vỏ não thị giác liên kết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the cerebral cortex in the brain that processes visual information, allowing for object recognition and understanding of visual stimuli.

Vietnamese Meaning

Vùng vỏ não thị giác liên kết, một phần của vỏ não xử lý thông tin thị giác, cho phép nhận diện đối tượng và hiểu các kích thích thị giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Damage to the visual association cortex can result in visual agnosia, where a person can see an object but not recognize it."

    "Tổn thương vùng vỏ não thị giác liên kết có thể dẫn đến chứng mất khả năng nhận biết thị giác, trong đó một người có thể nhìn thấy một vật thể nhưng không thể nhận ra nó."

  • "Studies using fMRI have shown increased activity in the visual association cortex when participants are shown complex images."

    "Các nghiên cứu sử dụng fMRI đã cho thấy sự gia tăng hoạt động ở vùng vỏ não thị giác liên kết khi người tham gia được cho xem những hình ảnh phức tạp."

  • "The visual association cortex plays a crucial role in interpreting the information received from the eyes."

    "Vùng vỏ não thị giác liên kết đóng một vai trò quan trọng trong việc giải thích thông tin nhận được từ mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision Thị lực, tầm nhìn, khả năng nhìn thấy
Verb visualize Mô phỏng bằng hình ảnh, hình dung
Adjective visual Thuộc về thị giác, bằng mắt
Noun association Sự liên kết, hiệp hội
Verb associate Liên kết, kết hợp
Adjective associated Có liên quan, được liên kết
Adjective cortical Thuộc về vỏ não

Related Words

Subject Area

Y học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
Late Latin
visualis
Latin
associare
Medieval Latin
associatio
Latin
cortex
Modern English (scientific coining)
visual association cortex

Nguồn gốc 'Visual'

Từ 'visual' (thị giác) bắt nguồn từ động từ 'videre' trong tiếng Latin có nghĩa là 'nhìn thấy'. Nó liên quan đến khả năng của mắt và não bộ để nhận thức và diễn giải ánh sáng thành hình ảnh, là nền tảng cho mọi thứ chúng ta nhìn thấy hàng ngày.

Nguồn gốc 'Association'

Từ 'association' (liên kết, kết hợp) xuất phát từ động từ 'associare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kết nối, hợp nhất'. Trong ngữ cảnh khoa học thần kinh, nó mô tả chức năng của não bộ trong việc kết nối các thông tin giác quan khác nhau để tạo ra sự hiểu biết toàn diện về thế giới.

Nguồn gốc 'Cortex'

Từ 'cortex' (vỏ não) có nguồn gốc từ 'cortex' trong tiếng Latin, nghĩa là 'vỏ cây' hoặc 'lớp ngoài'. Đây là một mô tả rất phù hợp, vì vỏ não là lớp ngoài cùng, nhăn nheo của não bộ, nơi diễn ra hầu hết các quá trình tư duy phức tạp.

Usage Note

Vùng vỏ não này tích hợp thông tin từ vỏ não thị giác sơ cấp (primary visual cortex) và các vùng não khác để tạo ra nhận thức thị giác phức tạp hơn. Nó rất quan trọng cho việc nhận dạng đồ vật, nhận diện khuôn mặt, và hiểu mối quan hệ không gian giữa các đồ vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + visual association cortex
  • damage damage the visual association cortex
    (làm tổn thương vỏ não thị giác liên hợp)
  • stimulate stimulate the visual association cortex
    (kích thích vỏ não thị giác liên hợp)
  • process information in process information in the visual association cortex
    (xử lý thông tin trong vỏ não thị giác liên hợp)
Noun + visual association cortex
  • function of the function of the visual association cortex
    (chức năng của vỏ não thị giác liên hợp)
  • role of the role of the visual association cortex
    (vai trò của vỏ não thị giác liên hợp)
  • lesions in lesions in the visual association cortex
    (tổn thương ở vỏ não thị giác liên hợp)
Prepositional Phrase + visual association cortex
  • activity in activity in the visual association cortex
    (hoạt động trong vỏ não thị giác liên hợp)
  • located in located in the visual association cortex
    (nằm ở vỏ não thị giác liên hợp)

Idioms

  • The visual association cortex plays a crucial role in object recognition.

    Vỏ não thị giác liên hợp đóng một vai trò quan trọng trong việc nhận diện vật thể.

    "Studies show that damage to this area impairs the ability to identify familiar objects."

    (Các nghiên cứu chỉ ra rằng tổn thương khu vực này làm suy giảm khả năng nhận diện các vật thể quen thuộc.)

  • Damage to the visual association cortex can result in visual agnosia.

    Tổn thương vỏ não thị giác liên hợp có thể dẫn đến chứng mù vật thể (visual agnosia).

    "Patients with visual agnosia can see objects but cannot recognize or interpret them."

    (Bệnh nhân mắc chứng mù vật thể có thể nhìn thấy đồ vật nhưng không thể nhận ra hoặc diễn giải chúng.)

  • The visual association cortex integrates information from primary visual areas.

    Vỏ não thị giác liên hợp tích hợp thông tin từ các vùng thị giác sơ cấp.

    "This integration is essential for forming a coherent perception of the visual world."

    (Sự tích hợp này rất cần thiết để hình thành nhận thức mạch lạc về thế giới thị giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual association cortex

Danh từ
Lật mặt

Vùng vỏ não thị giác liên kết, một phần của vỏ não xử lý thông tin thị giác, cho phép nhận diện đối tượng và hiểu các kích thích thị giác.

"Damage to the visual association cortex can result in visual agnosia, where a person can see an object but not recognize it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual association cortex".

Hiểu biết về Thị giác và Nhận thức

Nghiên cứu về vỏ não thị giác liên hợp giúp chúng ta hiểu sâu hơn về cách bộ não xử lý thông tin thị giác phức tạp, từ việc nhận diện khuôn mặt đến việc giải thích các cảnh quan. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong y học, tâm lý học và trí tuệ nhân tạo.

Bộ não và Trải nghiệm Con người

Vỏ não thị giác liên hợp là một phần của hệ thống thần kinh phức tạp giúp chúng ta cảm nhận và tương tác với thế giới. Việc tìm hiểu về nó góp phần vào sự hiểu biết lớn hơn về ý thức, trí nhớ và các rối loạn thần kinh, làm sáng tỏ bí ẩn về cách chúng ta trải nghiệm cuộc sống.