(Top Banner Ad)
visual resolution
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Hình ảnh

visual resolution

UK: /ˈvɪʒuəl ˌrɛzəˈluːʃən/ • US: /ˈvɪʒuəl ˌrɛzəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

độ phân giải hình ảnh độ phân giải thị giác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The clarity and detail of an image or display, determined by the number of pixels or lines used to create it.

Vietnamese Meaning

Độ phân giải hình ảnh, biểu thị độ rõ nét và chi tiết của một hình ảnh hoặc màn hình, được xác định bởi số lượng pixel hoặc dòng được sử dụng để tạo ra nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The visual resolution of this monitor is excellent, making images appear crisp and clear."

    "Độ phân giải hình ảnh của màn hình này rất tuyệt vời, làm cho hình ảnh hiển thị sắc nét và rõ ràng."

  • "The high visual resolution allowed me to see every detail in the photograph."

    "Độ phân giải hình ảnh cao cho phép tôi nhìn thấy mọi chi tiết trong bức ảnh."

  • "Increasing the visual resolution of the video greatly improved the viewing experience."

    "Tăng độ phân giải hình ảnh của video đã cải thiện đáng kể trải nghiệm xem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun visual hình ảnh, thị giác
Adjective visual thuộc về thị giác
Verb visualize hình dung
Noun resolution độ phân giải
Verb resolve giải quyết, phân giải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Hình ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visualis
Latin
resolutio
English
visual resolution

Nguồn gốc của 'visual'

Từ 'visual' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'visualis', có nghĩa là 'thuộc về thị giác'. Nó liên quan đến khả năng nhìn thấy và nhận biết mọi vật bằng mắt. Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ này để mô tả những gì có thể nhìn thấy được.

Nguồn gốc của 'resolution'

Từ 'resolution' xuất phát từ tiếng Latinh 'resolutio', có nghĩa là 'sự giải quyết' hoặc 'sự phân giải'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc giải quyết một vấn đề, nhưng sau đó mở rộng sang lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để mô tả độ chi tiết của hình ảnh.

Usage Note

Độ phân giải ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hình ảnh. Độ phân giải cao hơn có nghĩa là hình ảnh sắc nét và chi tiết hơn. Thường được dùng để mô tả chất lượng màn hình, camera, video và hình ảnh nói chung.

Prepositions

at

''at'' được sử dụng khi đề cập đến độ phân giải cụ thể, ví dụ: 'The image was captured at a high visual resolution'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual resolution
  • high visual resolution
    (độ phân giải hình ảnh cao)
  • low visual resolution
    (độ phân giải hình ảnh thấp)
  • excellent visual resolution
    (độ phân giải hình ảnh tuyệt vời)
Verb + visual resolution
  • improve visual resolution
    (cải thiện độ phân giải hình ảnh)
  • enhance visual resolution
    (nâng cao độ phân giải hình ảnh)
  • check the visual resolution
    (kiểm tra độ phân giải hình ảnh)

Idioms

  • clear as a bell

    rõ ràng như chuông reo (tương tự như độ phân giải cao)

    "The instructions were as clear as a bell, with high visual resolution graphics."

    (Hướng dẫn rõ ràng như chuông reo, với đồ họa độ phân giải cao.)

  • in high definition

    độ phân giải cao

    "We watched the movie in high definition, enjoying the great visual resolution."

    (Chúng tôi xem bộ phim ở độ phân giải cao, tận hưởng độ phân giải hình ảnh tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual resolution

noun
Lật mặt

Độ phân giải hình ảnh, biểu thị độ rõ nét và chi tiết của một hình ảnh hoặc màn hình, được xác định bởi số lượng pixel hoặc dòng được sử dụng để tạo ra nó.

"The visual resolution of this monitor is excellent, making images appear crisp and clear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual resolution".

Sự phát triển của công nghệ hình ảnh

Trong văn hóa phương Tây, sự phát triển của công nghệ hình ảnh, từ TV analog đến TV 4K và 8K, đã thay đổi cách chúng ta trải nghiệm thế giới. Độ phân giải hình ảnh cao hơn mang lại trải nghiệm xem chân thực và sống động hơn, ảnh hưởng đến ngành công nghiệp giải trí và quảng cáo.

Vai trò của độ phân giải trong thiết kế đồ họa

Độ phân giải hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong thiết kế đồ họa và in ấn. Hình ảnh có độ phân giải cao đảm bảo chất lượng in tốt hơn và hiển thị sắc nét hơn trên các thiết bị kỹ thuật số. Các nhà thiết kế luôn chú trọng đến độ phân giải để tạo ra những sản phẩm trực quan ấn tượng.