visual resolution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The clarity and detail of an image or display, determined by the number of pixels or lines used to create it.
Vietnamese Meaning
Độ phân giải hình ảnh, biểu thị độ rõ nét và chi tiết của một hình ảnh hoặc màn hình, được xác định bởi số lượng pixel hoặc dòng được sử dụng để tạo ra nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The visual resolution of this monitor is excellent, making images appear crisp and clear."
"Độ phân giải hình ảnh của màn hình này rất tuyệt vời, làm cho hình ảnh hiển thị sắc nét và rõ ràng."
-
"The high visual resolution allowed me to see every detail in the photograph."
"Độ phân giải hình ảnh cao cho phép tôi nhìn thấy mọi chi tiết trong bức ảnh."
-
"Increasing the visual resolution of the video greatly improved the viewing experience."
"Tăng độ phân giải hình ảnh của video đã cải thiện đáng kể trải nghiệm xem."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | visual | hình ảnh, thị giác |
| Adjective | visual | thuộc về thị giác |
| Verb | visualize | hình dung |
| Noun | resolution | độ phân giải |
| Verb | resolve | giải quyết, phân giải |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Độ phân giải ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hình ảnh. Độ phân giải cao hơn có nghĩa là hình ảnh sắc nét và chi tiết hơn. Thường được dùng để mô tả chất lượng màn hình, camera, video và hình ảnh nói chung.
Prepositions
''at'' được sử dụng khi đề cập đến độ phân giải cụ thể, ví dụ: 'The image was captured at a high visual resolution'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high visual resolution (độ phân giải hình ảnh cao)
-
low visual resolution (độ phân giải hình ảnh thấp)
-
excellent visual resolution (độ phân giải hình ảnh tuyệt vời)
-
improve visual resolution (cải thiện độ phân giải hình ảnh)
-
enhance visual resolution (nâng cao độ phân giải hình ảnh)
-
check the visual resolution (kiểm tra độ phân giải hình ảnh)
Idioms
-
clear as a bell
rõ ràng như chuông reo (tương tự như độ phân giải cao)
"The instructions were as clear as a bell, with high visual resolution graphics."
(Hướng dẫn rõ ràng như chuông reo, với đồ họa độ phân giải cao.)
-
in high definition
độ phân giải cao
"We watched the movie in high definition, enjoying the great visual resolution."
(Chúng tôi xem bộ phim ở độ phân giải cao, tận hưởng độ phân giải hình ảnh tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visual resolution
nounĐộ phân giải hình ảnh, biểu thị độ rõ nét và chi tiết của một hình ảnh hoặc màn hình, được xác định bởi số lượng pixel hoặc dòng được sử dụng để tạo ra nó.
"The visual resolution of this monitor is excellent, making images appear crisp and clear."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual resolution".
