vital tasks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Absolutely necessary or important; essential.
Vietnamese Meaning
Tuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng; thiết yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is vital to maintain a healthy diet."
"Điều quan trọng sống còn là duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh."
-
"Performing these vital tasks ensures the system runs smoothly."
"Thực hiện những nhiệm vụ quan trọng này đảm bảo hệ thống vận hành trơn tru."
-
"Delegating vital tasks can improve team efficiency."
"Giao phó những nhiệm vụ quan trọng có thể cải thiện hiệu quả của nhóm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vital' nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn hoặc không thể thiếu. Nó thường được sử dụng để mô tả những điều cần thiết cho sự sống còn, thành công hoặc hoạt động hiệu quả của một cái gì đó. So với 'important', 'vital' có mức độ cấp bách và ảnh hưởng lớn hơn. 'Essential' tương tự như 'vital' nhưng có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh hơn.
Từ 'task' chỉ một nhiệm vụ cụ thể cần hoàn thành, thường là một phần của một công việc lớn hơn. Nó có thể đơn giản hoặc phức tạp, ngắn hạn hoặc dài hạn.
Prepositions
'- Vital to something': cần thiết cho cái gì đó (ví dụ: Vital to success). '- Vital for something': cần thiết cho cái gì đó (ví dụ: Vital for survival). Sự khác biệt giữa 'to' và 'for' ở đây rất nhỏ, thường có thể hoán đổi cho nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely vital tasks (những nhiệm vụ vô cùng quan trọng)
-
critically critically vital tasks (những nhiệm vụ cực kỳ quan trọng)
-
key key vital tasks (những nhiệm vụ quan trọng then chốt)
-
undertake undertake vital tasks (thực hiện những nhiệm vụ quan trọng)
-
perform perform vital tasks (thực hiện những nhiệm vụ quan trọng)
-
delegate delegate vital tasks (ủy thác những nhiệm vụ quan trọng)
Idioms
-
At hand
Sẵn sàng, có sẵn để sử dụng hoặc thực hiện.
"With the vital tasks at hand, the team worked tirelessly to meet the deadline."
(Với những nhiệm vụ quan trọng đang chờ, cả đội đã làm việc không mệt mỏi để kịp thời hạn.)
-
Take on
Đảm nhận, chấp nhận trách nhiệm thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ.
"She decided to take on the vital tasks to ensure the project's success."
(Cô ấy quyết định đảm nhận những nhiệm vụ quan trọng để đảm bảo thành công của dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vital tasks
Tính từTuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng; thiết yếu.
"It is vital to maintain a healthy diet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital tasks".
