(Top Banner Ad)
vital tasks
B2
Tính từ B2 Chung

vital tasks

UK: /ˈvaɪtl/ • US: /ˈvaɪtl/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệm vụ sống còn nhiệm vụ thiết yếu công việc quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Absolutely necessary or important; essential.

Vietnamese Meaning

Tuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng; thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is vital to maintain a healthy diet."

    "Điều quan trọng sống còn là duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh."

  • "Performing these vital tasks ensures the system runs smoothly."

    "Thực hiện những nhiệm vụ quan trọng này đảm bảo hệ thống vận hành trơn tru."

  • "Delegating vital tasks can improve team efficiency."

    "Giao phó những nhiệm vụ quan trọng có thể cải thiện hiệu quả của nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vital quan trọng, sống còn
Noun vitality sức sống, sinh lực
Adverb vitally một cách quan trọng
Noun task nhiệm vụ, công việc
Verb task giao nhiệm vụ
Noun taskforce lực lượng đặc nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vitalis
English
vital
English
task

Nguồn gốc của 'Vital'

Từ 'vital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vitalis,' có nghĩa là 'thuộc về sự sống'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những thứ cần thiết cho sự sống, như không khí và thức ăn. Sau đó, ý nghĩa mở rộng ra để chỉ những thứ cực kỳ quan trọng hoặc không thể thiếu.

Nguồn gốc của 'Task'

Từ 'task' có lẽ bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tasche,' có nghĩa là 'công việc' hoặc 'nhiệm vụ'. Nó thường được sử dụng để chỉ một công việc cụ thể cần được hoàn thành, thường là một phần của một công việc lớn hơn.

Usage Note

Từ 'vital' nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn hoặc không thể thiếu. Nó thường được sử dụng để mô tả những điều cần thiết cho sự sống còn, thành công hoặc hoạt động hiệu quả của một cái gì đó. So với 'important', 'vital' có mức độ cấp bách và ảnh hưởng lớn hơn. 'Essential' tương tự như 'vital' nhưng có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh hơn.
Từ 'task' chỉ một nhiệm vụ cụ thể cần hoàn thành, thường là một phần của một công việc lớn hơn. Nó có thể đơn giản hoặc phức tạp, ngắn hạn hoặc dài hạn.

Prepositions

to for

'- Vital to something': cần thiết cho cái gì đó (ví dụ: Vital to success). '- Vital for something': cần thiết cho cái gì đó (ví dụ: Vital for survival). Sự khác biệt giữa 'to' và 'for' ở đây rất nhỏ, thường có thể hoán đổi cho nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vital tasks
  • absolutely absolutely vital tasks
    (những nhiệm vụ vô cùng quan trọng)
  • critically critically vital tasks
    (những nhiệm vụ cực kỳ quan trọng)
  • key key vital tasks
    (những nhiệm vụ quan trọng then chốt)
Verb + vital tasks
  • undertake undertake vital tasks
    (thực hiện những nhiệm vụ quan trọng)
  • perform perform vital tasks
    (thực hiện những nhiệm vụ quan trọng)
  • delegate delegate vital tasks
    (ủy thác những nhiệm vụ quan trọng)

Idioms

  • At hand

    Sẵn sàng, có sẵn để sử dụng hoặc thực hiện.

    "With the vital tasks at hand, the team worked tirelessly to meet the deadline."

    (Với những nhiệm vụ quan trọng đang chờ, cả đội đã làm việc không mệt mỏi để kịp thời hạn.)

  • Take on

    Đảm nhận, chấp nhận trách nhiệm thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ.

    "She decided to take on the vital tasks to ensure the project's success."

    (Cô ấy quyết định đảm nhận những nhiệm vụ quan trọng để đảm bảo thành công của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vital tasks

Tính từ
Lật mặt

Tuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng; thiết yếu.

"It is vital to maintain a healthy diet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital tasks".

Sự quan trọng của việc ưu tiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xác định và ưu tiên các 'vital tasks' được xem là kỹ năng quản lý thời gian và hiệu suất làm việc quan trọng. Người ta thường sử dụng các phương pháp như ma trận Eisenhower (quan trọng/khẩn cấp) để phân loại và tập trung vào những nhiệm vụ quan trọng nhất.