(Top Banner Ad)
vitamin inadequacy
C1
noun C1 Y học/Dinh dưỡng

vitamin inadequacy

UK: /ˌvɪtəmɪn ɪˈnædɪkwəsi/ • US: /ˌvaɪtəmɪn ɪˈnædɪkwəsi/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hụt vitamin tình trạng thiếu vitamin không đủ vitamin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of not having enough of a particular vitamin, or vitamins, for good health.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không có đủ một loại vitamin cụ thể, hoặc các loại vitamin, cần thiết cho sức khỏe tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vitamin inadequacy can lead to a variety of health problems."

    "Tình trạng thiếu vitamin có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe."

  • "The doctor diagnosed vitamin inadequacy based on the blood test results."

    "Bác sĩ chẩn đoán tình trạng thiếu vitamin dựa trên kết quả xét nghiệm máu."

  • "Addressing vitamin inadequacy through diet and supplementation is crucial for maintaining optimal health."

    "Giải quyết tình trạng thiếu vitamin thông qua chế độ ăn uống và bổ sung là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tối ưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vitamin vitamin
Noun (plural) vitamins các loại vitamin
Adjective vitaminic thuộc về vitamin
Noun inadequacy sự thiếu hụt, sự không đủ
Adjective inadequate không đủ, thiếu
Adverb inadequately một cách không đủ, thiếu
Noun adequacy sự đầy đủ, sự thích hợp
Adjective adequate đầy đủ, thích hợp
Adverb adequately một cách đầy đủ, thích hợp

Synonyms

vitamin deficiency (thiếu hụt vitamin)vitamin insufficiency (không đủ vitamin)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
Latin/Chemical
amine
English (1912)
vitamin
Latin
aequus
Latin
adaequare
English (late 18th C.)
inadequacy
English (modern)
vitamin inadequacy

Nguồn gốc của 'Vitamin' và 'Inadequacy'

Từ 'vitamin' được nhà hóa sinh người Ba Lan Casimir Funk đặt ra vào năm 1912. Ông kết hợp từ 'vita' trong tiếng Latin có nghĩa là 'sự sống' với từ 'amine' (một hợp chất hóa học chứa nitơ) vì ông tin rằng tất cả các chất này đều chứa amin và cần thiết cho sự sống. Mặc dù sau này không phải tất cả đều chứa amin, nhưng cái tên này vẫn được giữ lại. Từ 'inadequacy' (sự thiếu hụt, không đủ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'in-' (không) và 'adaequare' (làm cho bằng, làm cho đủ), tạo nên 'adequate' (đầy đủ) và 'inadequate' (không đủ). Khi kết hợp lại, 'vitamin inadequacy' mô tả chính xác tình trạng cơ thể không có đủ các vitamin cần thiết cho sự sống và sức khỏe.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học và dinh dưỡng để mô tả sự thiếu hụt vitamin có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe. 'Inadequacy' nhấn mạnh đến sự thiếu hụt so với mức cần thiết, trong khi 'deficiency' cũng có thể được sử dụng, nhưng 'inadequacy' có thể bao hàm mức độ nghiêm trọng thấp hơn hoặc giai đoạn sớm hơn của sự thiếu hụt. Cần phân biệt với 'vitamin deficiency' chỉ tình trạng thiếu hụt vitamin nghiêm trọng hơn và có thể gây ra các triệu chứng lâm sàng rõ ràng.

Prepositions

of in

'Vitamin inadequacy of vitamin D' chỉ ra rằng sự thiếu hụt xảy ra cụ thể với vitamin D. 'Vitamin inadequacy in diet' chỉ ra rằng sự thiếu hụt vitamin xuất phát từ chế độ ăn uống không đầy đủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vitamin inadequacy
  • severe severe vitamin inadequacy
    (thiếu vitamin trầm trọng)
  • widespread widespread vitamin inadequacy
    (thiếu vitamin trên diện rộng)
  • nutritional nutritional vitamin inadequacy
    (thiếu vitamin do dinh dưỡng)
  • mild mild vitamin inadequacy
    (thiếu vitamin nhẹ)
  • chronic chronic vitamin inadequacy
    (thiếu vitamin mãn tính)
Verb + vitamin inadequacy
  • address address vitamin inadequacy
    (giải quyết tình trạng thiếu vitamin)
  • combat combat vitamin inadequacy
    (chống lại tình trạng thiếu vitamin)
  • prevent prevent vitamin inadequacy
    (ngăn ngừa thiếu vitamin)
  • suffer from suffer from vitamin inadequacy
    (mắc phải/chịu đựng tình trạng thiếu vitamin)
  • lead to lead to vitamin inadequacy
    (dẫn đến thiếu vitamin)
Noun + vitamin inadequacy
  • signs of signs of vitamin inadequacy
    (dấu hiệu thiếu vitamin)
  • causes of causes of vitamin inadequacy
    (nguyên nhân thiếu vitamin)
  • symptoms of symptoms of vitamin inadequacy
    (triệu chứng thiếu vitamin)
  • risk of risk of vitamin inadequacy
    (nguy cơ thiếu vitamin)

Idioms

  • Dietary vitamin inadequacy

    Thiếu hụt vitamin trong chế độ ăn uống (ám chỉ nguyên nhân từ dinh dưỡng)

    "Many studies link a poor diet to dietary vitamin inadequacy."

    (Nhiều nghiên cứu liên kết chế độ ăn uống kém với tình trạng thiếu hụt vitamin trong chế độ ăn.)

  • To detect vitamin inadequacy

    Phát hiện tình trạng thiếu vitamin (ám chỉ quá trình chẩn đoán hoặc nhận biết)

    "Blood tests can help to detect vitamin inadequacy early."

    (Xét nghiệm máu có thể giúp phát hiện sớm tình trạng thiếu vitamin.)

  • Addressing vitamin inadequacy

    Giải quyết tình trạng thiếu vitamin (ám chỉ các biện pháp khắc phục)

    "Public health campaigns are crucial for addressing vitamin inadequacy in children."

    (Các chiến dịch y tế công cộng rất quan trọng để giải quyết tình trạng thiếu vitamin ở trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vitamin inadequacy

noun
Lật mặt

Tình trạng không có đủ một loại vitamin cụ thể, hoặc các loại vitamin, cần thiết cho sức khỏe tốt.

"Vitamin inadequacy can lead to a variety of health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she experienced vitamin inadequacy, her doctor recommended dietary changes.
Bởi vì cô ấy bị thiếu hụt vitamin, bác sĩ của cô ấy đã đề nghị thay đổi chế độ ăn uống.
Phủ định
Unless you address your vitamin inadequacy, you won't see improvements in your energy levels.
Trừ khi bạn giải quyết tình trạng thiếu hụt vitamin của mình, bạn sẽ không thấy sự cải thiện về mức năng lượng của mình.
Nghi vấn
If you have vitamin inadequacy, is it better to get vitamins from food or supplements?
Nếu bạn bị thiếu vitamin, thì tốt hơn là bổ sung vitamin từ thực phẩm hay thực phẩm chức năng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitamin inadequacy".

Tác động lịch sử của sự thiếu hụt vitamin

Trong lịch sử, nhiều bệnh dịch và tình trạng sức khỏe nghiêm trọng như bệnh scurvy (do thiếu vitamin C) hay bệnh còi xương (do thiếu vitamin D) đã gây ra những cái chết đáng kể và làm suy yếu sức khỏe cộng đồng. Việc phát hiện ra các vitamin và vai trò của chúng đã cách mạng hóa y học, dẫn đến các biện pháp can thiệp y tế công cộng quan trọng như bổ sung vitamin D vào sữa hoặc khuyến khích chế độ ăn giàu vitamin C. Những tiến bộ này đã cứu sống hàng triệu người và cải thiện sức khỏe cộng đồng một cách đáng kể.

Nhận thức hiện đại và các giải pháp

Trong xã hội hiện đại, nhận thức về 'vitamin inadequacy' (thiếu vitamin) ngày càng tăng. Điều này thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm chức năng, thực phẩm được tăng cường vitamin (như ngũ cốc ăn sáng, sữa), và các chế độ ăn uống cá nhân hóa. Các chiến dịch y tế cũng liên tục nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì đủ vitamin thông qua chế độ ăn cân bằng hoặc bổ sung hợp lý để phòng ngừa các vấn đề sức khỏe, đặc biệt là ở những nhóm dân số dễ bị tổn thương như trẻ em, người già và phụ nữ mang thai.