(Top Banner Ad)
wage slave
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Xã hội

wage slave

UK: /ˈweɪdʒ ˌsleɪv/ • US: /ˈweɪdʒ ˌsleɪv/

Nghĩa tiếng Việt

nô lệ đồng lương người làm công ăn lương bị bóc lột kiếp làm thuê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose livelihood depends on wages or a salary, especially when the economic and social implications of the dependency are viewed as disadvantageous or exploitative.

Vietnamese Meaning

Một người mà sinh kế phụ thuộc vào tiền lương hoặc thu nhập, đặc biệt khi những tác động kinh tế và xã hội của sự phụ thuộc này được xem là bất lợi hoặc mang tính bóc lột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many feel trapped as wage slaves, unable to pursue their passions due to financial constraints."

    "Nhiều người cảm thấy bị mắc kẹt như những nô lệ đồng lương, không thể theo đuổi đam mê của mình vì những hạn chế tài chính."

  • "He felt like a wage slave, working long hours for little pay."

    "Anh ta cảm thấy như một nô lệ đồng lương, làm việc nhiều giờ với mức lương ít ỏi."

  • "The article criticized the modern workplace for turning workers into wage slaves."

    "Bài báo chỉ trích nơi làm việc hiện đại vì biến công nhân thành nô lệ đồng lương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wage tiền lương
Noun slave nô lệ
Verb enslave biến thành nô lệ
Noun slavery chế độ nô lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Nguồn gốc của 'wage slave'

Thuật ngữ 'wage slave' xuất hiện vào thế kỷ 19 để chỉ những người phụ thuộc vào tiền lương để sống, thường trong điều kiện làm việc tồi tệ. Nó ám chỉ sự thiếu tự do và quyền kiểm soát cuộc sống, tương tự như nô lệ. Ngày nay, nó vẫn được sử dụng để phê phán hệ thống kinh tế hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'wage slave' mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hệ thống kinh tế mà trong đó người lao động bị phụ thuộc hoàn toàn vào tiền lương để sinh tồn, và có thể bị bóc lột bởi chủ sử dụng lao động. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu tự do và quyền lực của người lao động, cũng như sự bất bình đẳng trong phân phối lợi nhuận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wage slave
  • corporate corporate wage slave
    (nô lệ tiền lương của công ty)
  • modern modern wage slave
    (nô lệ tiền lương thời hiện đại)
Verb + wage slave
  • become become a wage slave
    (trở thành một nô lệ tiền lương)
  • feel like feel like a wage slave
    (cảm thấy như một nô lệ tiền lương)

Idioms

  • rat race

    cuộc sống bon chen, cạnh tranh khốc liệt để thành công và giàu có

    "He quit his job to escape the rat race."

    (Anh ấy đã bỏ việc để thoát khỏi cuộc sống bon chen.)

  • golden handcuffs

    những ràng buộc về tài chính khiến người ta khó bỏ công việc lương cao dù không hài lòng

    "She was trapped by the golden handcuffs of her high-paying job."

    (Cô ấy bị mắc kẹt bởi những ràng buộc tài chính từ công việc lương cao của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wage slave

Danh từ
Lật mặt

Một người mà sinh kế phụ thuộc vào tiền lương hoặc thu nhập, đặc biệt khi những tác động kinh tế và xã hội của sự phụ thuộc này được xem là bất lợi hoặc mang tính bóc lột.

"Many feel trapped as wage slaves, unable to pursue their passions due to financial constraints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had invested his money wisely, he wouldn't be a wage slave now.
Nếu anh ấy đã đầu tư tiền của mình một cách khôn ngoan, thì bây giờ anh ấy đã không phải là một người làm công ăn lương.
Phủ định
If she weren't so passionate about her work, she would have quit her wage slave job years ago.
Nếu cô ấy không đam mê công việc của mình đến vậy, cô ấy đã bỏ công việc làm công ăn lương từ nhiều năm trước rồi.
Nghi vấn
If they had saved more, would they be wage slaves today?
Nếu họ đã tiết kiệm nhiều hơn, thì hôm nay họ có phải là những người làm công ăn lương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wage slave".

Quan điểm về công việc và tự do

Ở phương Tây, khái niệm 'wage slave' thường liên quan đến những tranh luận về sự tự do cá nhân và quyền kiểm soát cuộc sống. Nhiều người tin rằng công việc chỉ nên là phương tiện để đạt được mục đích sống, chứ không phải là mục đích tự thân.

Chủ nghĩa tư bản và phê phán

Thuật ngữ 'wage slave' thường được sử dụng trong các phê phán về chủ nghĩa tư bản, cho rằng hệ thống này tạo ra sự bất bình đẳng và bóc lột người lao động.