wage slave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose livelihood depends on wages or a salary, especially when the economic and social implications of the dependency are viewed as disadvantageous or exploitative.
Vietnamese Meaning
Một người mà sinh kế phụ thuộc vào tiền lương hoặc thu nhập, đặc biệt khi những tác động kinh tế và xã hội của sự phụ thuộc này được xem là bất lợi hoặc mang tính bóc lột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many feel trapped as wage slaves, unable to pursue their passions due to financial constraints."
"Nhiều người cảm thấy bị mắc kẹt như những nô lệ đồng lương, không thể theo đuổi đam mê của mình vì những hạn chế tài chính."
-
"He felt like a wage slave, working long hours for little pay."
"Anh ta cảm thấy như một nô lệ đồng lương, làm việc nhiều giờ với mức lương ít ỏi."
-
"The article criticized the modern workplace for turning workers into wage slaves."
"Bài báo chỉ trích nơi làm việc hiện đại vì biến công nhân thành nô lệ đồng lương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ 'wage slave' mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hệ thống kinh tế mà trong đó người lao động bị phụ thuộc hoàn toàn vào tiền lương để sinh tồn, và có thể bị bóc lột bởi chủ sử dụng lao động. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu tự do và quyền lực của người lao động, cũng như sự bất bình đẳng trong phân phối lợi nhuận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
corporate corporate wage slave (nô lệ tiền lương của công ty)
-
modern modern wage slave (nô lệ tiền lương thời hiện đại)
-
become become a wage slave (trở thành một nô lệ tiền lương)
-
feel like feel like a wage slave (cảm thấy như một nô lệ tiền lương)
Idioms
-
rat race
cuộc sống bon chen, cạnh tranh khốc liệt để thành công và giàu có
"He quit his job to escape the rat race."
(Anh ấy đã bỏ việc để thoát khỏi cuộc sống bon chen.)
-
golden handcuffs
những ràng buộc về tài chính khiến người ta khó bỏ công việc lương cao dù không hài lòng
"She was trapped by the golden handcuffs of her high-paying job."
(Cô ấy bị mắc kẹt bởi những ràng buộc tài chính từ công việc lương cao của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wage slave
Danh từMột người mà sinh kế phụ thuộc vào tiền lương hoặc thu nhập, đặc biệt khi những tác động kinh tế và xã hội của sự phụ thuộc này được xem là bất lợi hoặc mang tính bóc lột.
"Many feel trapped as wage slaves, unable to pursue their passions due to financial constraints."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had invested his money wisely, he wouldn't be a wage slave now. |
Nếu anh ấy đã đầu tư tiền của mình một cách khôn ngoan, thì bây giờ anh ấy đã không phải là một người làm công ăn lương. |
| Phủ định | If she weren't so passionate about her work, she would have quit her wage slave job years ago. |
Nếu cô ấy không đam mê công việc của mình đến vậy, cô ấy đã bỏ công việc làm công ăn lương từ nhiều năm trước rồi. |
| Nghi vấn | If they had saved more, would they be wage slaves today? |
Nếu họ đã tiết kiệm nhiều hơn, thì hôm nay họ có phải là những người làm công ăn lương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wage slave".
