(Top Banner Ad)
walk steadily
B1
Cụm động từ B1 Sinh hoạt hàng ngày, Mô tả hành động

walk steadily

UK: /wɔːk ˈstɛdəli/ • US: /wɔk ˈstɛdəli/

Nghĩa tiếng Việt

bước đi vững vàng đi một cách vững chãi đi đều bước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk in a stable and controlled manner, without stumbling or wavering.

Vietnamese Meaning

Đi bộ một cách ổn định và có kiểm soát, không vấp ngã hoặc loạng choạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the surgery, he had to learn to walk steadily again."

    "Sau ca phẫu thuật, anh ấy phải học cách đi lại vững vàng trở lại."

  • "She walked steadily across the stage to receive her award."

    "Cô ấy bước đi vững vàng trên sân khấu để nhận giải thưởng."

  • "The old man walked steadily with the aid of his cane."

    "Ông lão bước đi vững vàng với sự trợ giúp của cây gậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ
Adverb steadily vững chắc, đều đặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh hoạt hàng ngày, Mô tả hành động

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự vững chãi và đều đặn trong dáng đi. Nó thường được dùng để mô tả dáng đi của người khỏe mạnh, tự tin, hoặc người đang cố gắng giữ thăng bằng. Khác với 'walk quickly' (đi nhanh) hoặc 'walk slowly' (đi chậm), 'walk steadily' tập trung vào cách thức đi, không phải tốc độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + walk steadily
  • Slowly walk steadily
    (Đi bộ một cách chậm rãi và vững chắc)
  • Surely walk steadily
    (Đi bộ một cách chắc chắn và vững vàng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walk steadily

Cụm động từ
Lật mặt

Đi bộ một cách ổn định và có kiểm soát, không vấp ngã hoặc loạng choạng.

"After the surgery, he had to learn to walk steadily again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To walk steadily is important for maintaining balance, especially on uneven ground.
Đi đều bước rất quan trọng để giữ thăng bằng, đặc biệt là trên địa hình không bằng phẳng.
Phủ định
It's crucial not to walk steadily if you're trying to sneak up on someone; you need to be light on your feet.
Điều quan trọng là không nên đi đều bước nếu bạn đang cố gắng lẻn đến gần ai đó; bạn cần phải nhẹ nhàng.
Nghi vấn
Why did you choose to walk steadily instead of running when you were late?
Tại sao bạn chọn đi đều bước thay vì chạy khi bạn bị muộn?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wanted to appear confident: he walked steadily into the room.
Anh ấy muốn tỏ ra tự tin: anh ấy bước đi vững chãi vào phòng.
Phủ định
She was disoriented after the accident: she didn't walk steadily, but rather stumbled and swayed.
Cô ấy mất phương hướng sau tai nạn: cô ấy không bước đi vững chãi, mà loạng choạng và chao đảo.
Nghi vấn
Was he trying to hide something: did he walk steadily, or did his gait betray his nervousness?
Anh ấy có đang cố gắng che giấu điều gì không: anh ấy bước đi vững chãi, hay dáng đi của anh ấy đã tố cáo sự lo lắng của anh ấy?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old man walked steadily down the street.
Ông lão bước đi vững chãi trên phố.
Phủ định
She didn't walk steadily after twisting her ankle.
Cô ấy không bước đi vững chãi sau khi bị trẹo mắt cá chân.
Nghi vấn
Did he walk steadily after the surgery?
Anh ấy có bước đi vững chãi sau ca phẫu thuật không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't injured, he would walk steadily to the finish line.
Nếu anh ấy không bị thương, anh ấy sẽ bước đi vững chắc đến đích.
Phủ định
If she didn't feel dizzy, she wouldn't walk unsteadily.
Nếu cô ấy không cảm thấy chóng mặt, cô ấy đã không bước đi loạng choạng.
Nghi vấn
Would he walk steadily if he had more confidence?
Liệu anh ấy có bước đi vững chắc nếu anh ấy có nhiều tự tin hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk steadily".