walk steadily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To walk in a stable and controlled manner, without stumbling or wavering.
Vietnamese Meaning
Đi bộ một cách ổn định và có kiểm soát, không vấp ngã hoặc loạng choạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the surgery, he had to learn to walk steadily again."
"Sau ca phẫu thuật, anh ấy phải học cách đi lại vững vàng trở lại."
-
"She walked steadily across the stage to receive her award."
"Cô ấy bước đi vững vàng trên sân khấu để nhận giải thưởng."
-
"The old man walked steadily with the aid of his cane."
"Ông lão bước đi vững vàng với sự trợ giúp của cây gậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự vững chãi và đều đặn trong dáng đi. Nó thường được dùng để mô tả dáng đi của người khỏe mạnh, tự tin, hoặc người đang cố gắng giữ thăng bằng. Khác với 'walk quickly' (đi nhanh) hoặc 'walk slowly' (đi chậm), 'walk steadily' tập trung vào cách thức đi, không phải tốc độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Slowly walk steadily (Đi bộ một cách chậm rãi và vững chắc)
-
Surely walk steadily (Đi bộ một cách chắc chắn và vững vàng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walk steadily
Cụm động từĐi bộ một cách ổn định và có kiểm soát, không vấp ngã hoặc loạng choạng.
"After the surgery, he had to learn to walk steadily again."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To walk steadily is important for maintaining balance, especially on uneven ground. |
Đi đều bước rất quan trọng để giữ thăng bằng, đặc biệt là trên địa hình không bằng phẳng. |
| Phủ định | It's crucial not to walk steadily if you're trying to sneak up on someone; you need to be light on your feet. |
Điều quan trọng là không nên đi đều bước nếu bạn đang cố gắng lẻn đến gần ai đó; bạn cần phải nhẹ nhàng. |
| Nghi vấn | Why did you choose to walk steadily instead of running when you were late? |
Tại sao bạn chọn đi đều bước thay vì chạy khi bạn bị muộn? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wanted to appear confident: he walked steadily into the room. |
Anh ấy muốn tỏ ra tự tin: anh ấy bước đi vững chãi vào phòng. |
| Phủ định | She was disoriented after the accident: she didn't walk steadily, but rather stumbled and swayed. |
Cô ấy mất phương hướng sau tai nạn: cô ấy không bước đi vững chãi, mà loạng choạng và chao đảo. |
| Nghi vấn | Was he trying to hide something: did he walk steadily, or did his gait betray his nervousness? |
Anh ấy có đang cố gắng che giấu điều gì không: anh ấy bước đi vững chãi, hay dáng đi của anh ấy đã tố cáo sự lo lắng của anh ấy? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old man walked steadily down the street. |
Ông lão bước đi vững chãi trên phố. |
| Phủ định | She didn't walk steadily after twisting her ankle. |
Cô ấy không bước đi vững chãi sau khi bị trẹo mắt cá chân. |
| Nghi vấn | Did he walk steadily after the surgery? |
Anh ấy có bước đi vững chãi sau ca phẫu thuật không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he weren't injured, he would walk steadily to the finish line. |
Nếu anh ấy không bị thương, anh ấy sẽ bước đi vững chắc đến đích. |
| Phủ định | If she didn't feel dizzy, she wouldn't walk unsteadily. |
Nếu cô ấy không cảm thấy chóng mặt, cô ấy đã không bước đi loạng choạng. |
| Nghi vấn | Would he walk steadily if he had more confidence? |
Liệu anh ấy có bước đi vững chắc nếu anh ấy có nhiều tự tin hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk steadily".
