(Top Banner Ad)
walk stably
B1
Động từ + Trạng từ B1 Vận động, Thể chất

walk stably

UK: /wɔːk ˈsteɪ.bli/ • US: /wɔk ˈsteɪ.bli/

Nghĩa tiếng Việt

đi bộ vững vàng bước đi vững chãi đi lại ổn định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move on foot in a stable manner, avoiding falls or stumbles.

Vietnamese Meaning

Đi bộ một cách vững vàng, tránh bị ngã hoặc vấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the surgery, he learned to walk stably again with the help of physical therapy."

    "Sau phẫu thuật, anh ấy đã học cách đi bộ vững vàng trở lại nhờ sự giúp đỡ của vật lý trị liệu."

  • "The robot was designed to walk stably on uneven terrain."

    "Robot được thiết kế để đi bộ vững vàng trên địa hình không bằng phẳng."

  • "Even after the accident, she managed to walk stably."

    "Ngay cả sau tai nạn, cô ấy vẫn xoay sở để đi bộ vững vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ, tản bộ
Noun walk cuộc đi bộ, sự đi bộ; lối đi
Noun walker người đi bộ; khung tập đi (cho trẻ em hoặc người già)
Adjective walking dùng để đi bộ (e.g., walking shoes); đang đi bộ
Adjective stable vững chắc, ổn định, kiên định
Noun stability sự ổn định, sự vững chắc
Verb stabilize ổn định, làm vững chắc
Noun stabilization sự ổn định hóa
Adverb stably một cách vững vàng, ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận động, Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*walkaną
Old English
wealcan
English
walk
Latin
stabilis
Old French
estable
English
stable
English
stably

Nguồn gốc của 'walk'

Từ 'walk' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *walkaną, mang ý nghĩa ban đầu là 'lăn', 'quay' hoặc 'di chuyển'. Dần dần, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ hành động di chuyển bằng chân một cách chậm rãi, có kiểm soát, khác với 'chạy'.

Nguồn gốc của 'stably'

Từ 'stably' xuất phát từ tính từ 'stable', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilis' nghĩa là 'vững chắc', 'kiên cố'. Nó mô tả một trạng thái không dễ bị lung lay hay đổ, mang lại cảm giác an toàn và cân bằng.

Usage Note

Cụm từ này mô tả cách thức di chuyển. 'Walk' là hành động đi bộ, và 'stably' bổ nghĩa cho động từ 'walk', chỉ ra rằng hành động đi bộ được thực hiện một cách ổn định, chắc chắn, không loạng choạng hoặc mất thăng bằng. Khác với 'walk carefully' (đi cẩn thận), 'walk stably' nhấn mạnh vào sự ổn định về mặt thể chất hơn là sự chú ý đến môi trường xung quanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + (to) + walk stably
  • learn learn to walk stably
    (học cách đi vững)
  • begin begin to walk stably
    (bắt đầu đi vững)
  • manage manage to walk stably
    (xoay sở để đi vững)
Trạng từ + walk stably
  • gradually gradually walk stably
    (dần dần đi vững)
  • eventually eventually walk stably
    (cuối cùng cũng đi vững)
  • confidently confidently walk stably
    (đi vững một cách tự tin)
Động từ + Trạng từ chỉ mức độ + stably
  • more walk more stably
    (đi vững hơn)
  • less walk less stably
    (đi kém vững hơn)
  • increasingly walk increasingly stably
    (ngày càng đi vững)

Idioms

  • learn to walk stably

    học cách đi vững vàng (thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc người bệnh đang hồi phục)

    "After several weeks of physical therapy, the patient could finally learn to walk stably again."

    (Sau vài tuần trị liệu vật lý, bệnh nhân cuối cùng cũng có thể học cách đi vững vàng trở lại.)

  • regain the ability to walk stably

    lấy lại khả năng đi vững (sau chấn thương, bệnh tật)

    "It took months for him to regain the ability to walk stably after the accident."

    (Anh ấy phải mất nhiều tháng mới lấy lại được khả năng đi vững sau tai nạn.)

  • struggle to walk stably

    gặp khó khăn khi đi vững

    "Elderly people often struggle to walk stably on slippery surfaces."

    (Người lớn tuổi thường gặp khó khăn khi đi vững trên các bề mặt trơn trượt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walk stably

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Đi bộ một cách vững vàng, tránh bị ngã hoặc vấp.

"After the surgery, he learned to walk stably again with the help of physical therapy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could walk more stably after my surgery.
Tôi ước tôi có thể đi lại vững vàng hơn sau ca phẫu thuật của mình.
Phủ định
If only my grandfather hadn't fallen; he wishes he could still walk stably now.
Giá mà ông tôi không bị ngã; bây giờ ông ước ông vẫn có thể đi lại vững vàng.
Nghi vấn
Do you wish you could walk stably without assistance?
Bạn có ước mình có thể đi lại vững vàng mà không cần trợ giúp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk stably".

Bước chân đầu đời của trẻ nhỏ

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây, những bước đi đầu tiên của một đứa trẻ là một cột mốc quan trọng, được ăn mừng và ghi lại. Khả năng 'đi vững' (walk stably) tượng trưng cho sự phát triển, độc lập và sức khỏe của trẻ, là niềm vui lớn của gia đình.

Biểu tượng của sự độc lập và tự chủ

Khả năng 'đi vững' (walk stably) thường được liên tưởng đến việc 'tự đứng trên đôi chân của mình' (standing on your own two feet), một thành ngữ biểu tượng cho sự trưởng thành, độc lập về tài chính hoặc cá nhân, và khả năng tự chủ trong cuộc sống mà không cần sự giúp đỡ của người khác.