walk stably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi bộ một cách vững vàng, tránh bị ngã hoặc vấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the surgery, he learned to walk stably again with the help of physical therapy."
"Sau phẫu thuật, anh ấy đã học cách đi bộ vững vàng trở lại nhờ sự giúp đỡ của vật lý trị liệu."
-
"The robot was designed to walk stably on uneven terrain."
"Robot được thiết kế để đi bộ vững vàng trên địa hình không bằng phẳng."
-
"Even after the accident, she managed to walk stably."
"Ngay cả sau tai nạn, cô ấy vẫn xoay sở để đi bộ vững vàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | walk | đi bộ, tản bộ |
| Noun | walk | cuộc đi bộ, sự đi bộ; lối đi |
| Noun | walker | người đi bộ; khung tập đi (cho trẻ em hoặc người già) |
| Adjective | walking | dùng để đi bộ (e.g., walking shoes); đang đi bộ |
| Adjective | stable | vững chắc, ổn định, kiên định |
| Noun | stability | sự ổn định, sự vững chắc |
| Verb | stabilize | ổn định, làm vững chắc |
| Noun | stabilization | sự ổn định hóa |
| Adverb | stably | một cách vững vàng, ổn định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả cách thức di chuyển. 'Walk' là hành động đi bộ, và 'stably' bổ nghĩa cho động từ 'walk', chỉ ra rằng hành động đi bộ được thực hiện một cách ổn định, chắc chắn, không loạng choạng hoặc mất thăng bằng. Khác với 'walk carefully' (đi cẩn thận), 'walk stably' nhấn mạnh vào sự ổn định về mặt thể chất hơn là sự chú ý đến môi trường xung quanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn learn to walk stably (học cách đi vững)
-
begin begin to walk stably (bắt đầu đi vững)
-
manage manage to walk stably (xoay sở để đi vững)
-
gradually gradually walk stably (dần dần đi vững)
-
eventually eventually walk stably (cuối cùng cũng đi vững)
-
confidently confidently walk stably (đi vững một cách tự tin)
-
more walk more stably (đi vững hơn)
-
less walk less stably (đi kém vững hơn)
-
increasingly walk increasingly stably (ngày càng đi vững)
Idioms
-
learn to walk stably
học cách đi vững vàng (thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc người bệnh đang hồi phục)
"After several weeks of physical therapy, the patient could finally learn to walk stably again."
(Sau vài tuần trị liệu vật lý, bệnh nhân cuối cùng cũng có thể học cách đi vững vàng trở lại.)
-
regain the ability to walk stably
lấy lại khả năng đi vững (sau chấn thương, bệnh tật)
"It took months for him to regain the ability to walk stably after the accident."
(Anh ấy phải mất nhiều tháng mới lấy lại được khả năng đi vững sau tai nạn.)
-
struggle to walk stably
gặp khó khăn khi đi vững
"Elderly people often struggle to walk stably on slippery surfaces."
(Người lớn tuổi thường gặp khó khăn khi đi vững trên các bề mặt trơn trượt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walk stably
Động từ + Trạng từĐi bộ một cách vững vàng, tránh bị ngã hoặc vấp.
"After the surgery, he learned to walk stably again with the help of physical therapy."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could walk more stably after my surgery. |
Tôi ước tôi có thể đi lại vững vàng hơn sau ca phẫu thuật của mình. |
| Phủ định | If only my grandfather hadn't fallen; he wishes he could still walk stably now. |
Giá mà ông tôi không bị ngã; bây giờ ông ước ông vẫn có thể đi lại vững vàng. |
| Nghi vấn | Do you wish you could walk stably without assistance? |
Bạn có ước mình có thể đi lại vững vàng mà không cần trợ giúp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk stably".
