walk unsteadily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To walk in a way that is not stable or balanced, often due to illness, intoxication, or weakness.
Vietnamese Meaning
Đi bộ một cách không vững, không cân bằng, thường do bệnh tật, say xỉn hoặc yếu đuối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After drinking too much, he began to walk unsteadily down the street."
"Sau khi uống quá nhiều, anh ấy bắt đầu đi loạng choạng trên đường phố."
-
"The old man walked unsteadily, leaning heavily on his cane."
"Ông lão đi không vững, phải chống gậy rất nhiều."
-
"She walked unsteadily after the accident, but she was determined to keep going."
"Cô ấy đi không vững sau tai nạn, nhưng cô ấy quyết tâm tiếp tục đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | walk | đi bộ, bước đi |
| Adverb | unsteadily | không vững, loạng choạng |
| Adjective | unsteady | không vững, lung lay |
| Noun | unsteadiness | Sự không vững, sự loạng choạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mô tả dáng đi thiếu sự ổn định. 'Unsteadily' bổ nghĩa cho động từ 'walk', làm rõ cách thức di chuyển. So sánh với 'stagger', 'wobble', 'teeter', thì 'walk unsteadily' có thể bao hàm nhiều nguyên nhân và mức độ khác nhau của sự mất thăng bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Rather walk unsteadily (Đi loạng choạng khá nhiều)
-
Slightly walk unsteadily (Đi loạng choạng nhẹ)
-
See someone walk unsteadily (Thấy ai đó đi loạng choạng)
-
Help someone walk unsteadily (Giúp ai đó đi loạng choạng)
-
Drunk walk unsteadily because he is drunk (Đi loạng choạng vì say rượu)
-
Old walk unsteadily because of old age (Đi loạng choạng vì tuổi già)
Idioms
-
Walk a tightrope
Đi trên dây (nghĩa bóng: đối mặt với tình huống khó khăn, rủi ro)
"The company is walking a tightrope trying to balance profits and environmental concerns."
(Công ty đang đi trên dây, cố gắng cân bằng lợi nhuận và mối quan tâm về môi trường.)
-
Walk on eggshells
Đi trên vỏ trứng (nghĩa bóng: cẩn trọng trong lời nói và hành động để tránh làm phật lòng ai đó)
"I feel like I'm walking on eggshells around my boss since he's been so irritable lately."
(Tôi cảm thấy như mình đang đi trên vỏ trứng xung quanh sếp của tôi vì gần đây ông ấy rất dễ cáu gắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walk unsteadily
Verb (combined with adverb)Đi bộ một cách không vững, không cân bằng, thường do bệnh tật, say xỉn hoặc yếu đuối.
"After drinking too much, he began to walk unsteadily down the street."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he reaches the summit, he will have walked unsteadily for hours. |
Vào thời điểm anh ấy lên đến đỉnh, anh ấy sẽ đã đi loạng choạng hàng giờ. |
| Phủ định | By the time the ambulance arrives, she won't have walked unsteadily because she will have been helped to sit down. |
Khi xe cứu thương đến, cô ấy sẽ không còn đi loạng choạng nữa vì cô ấy đã được giúp ngồi xuống. |
| Nghi vấn | Will he have walked unsteadily all the way home after the party? |
Liệu anh ấy có đi loạng choạng suốt quãng đường về nhà sau bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk unsteadily".
