(Top Banner Ad)
walk unsteadily
B1
Verb (combined with adverb) B1 Hành động, Sinh hoạt hàng ngày

walk unsteadily

UK: /wɔːk ʌnˈstedɪli/ • US: /wɔk ənˈstɛdəli/

Nghĩa tiếng Việt

đi loạng choạng đi không vững đi xiêu vẹo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk in a way that is not stable or balanced, often due to illness, intoxication, or weakness.

Vietnamese Meaning

Đi bộ một cách không vững, không cân bằng, thường do bệnh tật, say xỉn hoặc yếu đuối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After drinking too much, he began to walk unsteadily down the street."

    "Sau khi uống quá nhiều, anh ấy bắt đầu đi loạng choạng trên đường phố."

  • "The old man walked unsteadily, leaning heavily on his cane."

    "Ông lão đi không vững, phải chống gậy rất nhiều."

  • "She walked unsteadily after the accident, but she was determined to keep going."

    "Cô ấy đi không vững sau tai nạn, nhưng cô ấy quyết tâm tiếp tục đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ, bước đi
Adverb unsteadily không vững, loạng choạng
Adjective unsteady không vững, lung lay
Noun unsteadiness Sự không vững, sự loạng choạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành động, Sinh hoạt hàng ngày

Nguồn gốc của 'walk unsteadily'

Cụm từ 'walk unsteadily' đơn giản chỉ là sự kết hợp của động từ 'walk' (đi bộ) và trạng từ 'unsteadily' (không vững, loạng choạng). Không có một câu chuyện phức tạp nào đằng sau, nhưng cách chúng ta sử dụng nó lại rất phong phú, từ việc mô tả người say rượu đến người già yếu.

Usage Note

Cụm từ này mô tả dáng đi thiếu sự ổn định. 'Unsteadily' bổ nghĩa cho động từ 'walk', làm rõ cách thức di chuyển. So sánh với 'stagger', 'wobble', 'teeter', thì 'walk unsteadily' có thể bao hàm nhiều nguyên nhân và mức độ khác nhau của sự mất thăng bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + walk unsteadily
  • Rather walk unsteadily
    (Đi loạng choạng khá nhiều)
  • Slightly walk unsteadily
    (Đi loạng choạng nhẹ)
Verb + walk unsteadily
  • See someone walk unsteadily
    (Thấy ai đó đi loạng choạng)
  • Help someone walk unsteadily
    (Giúp ai đó đi loạng choạng)
Cause of walking unsteadily
  • Drunk walk unsteadily because he is drunk
    (Đi loạng choạng vì say rượu)
  • Old walk unsteadily because of old age
    (Đi loạng choạng vì tuổi già)

Idioms

  • Walk a tightrope

    Đi trên dây (nghĩa bóng: đối mặt với tình huống khó khăn, rủi ro)

    "The company is walking a tightrope trying to balance profits and environmental concerns."

    (Công ty đang đi trên dây, cố gắng cân bằng lợi nhuận và mối quan tâm về môi trường.)

  • Walk on eggshells

    Đi trên vỏ trứng (nghĩa bóng: cẩn trọng trong lời nói và hành động để tránh làm phật lòng ai đó)

    "I feel like I'm walking on eggshells around my boss since he's been so irritable lately."

    (Tôi cảm thấy như mình đang đi trên vỏ trứng xung quanh sếp của tôi vì gần đây ông ấy rất dễ cáu gắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walk unsteadily

Verb (combined with adverb)
Lật mặt

Đi bộ một cách không vững, không cân bằng, thường do bệnh tật, say xỉn hoặc yếu đuối.

"After drinking too much, he began to walk unsteadily down the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he reaches the summit, he will have walked unsteadily for hours.
Vào thời điểm anh ấy lên đến đỉnh, anh ấy sẽ đã đi loạng choạng hàng giờ.
Phủ định
By the time the ambulance arrives, she won't have walked unsteadily because she will have been helped to sit down.
Khi xe cứu thương đến, cô ấy sẽ không còn đi loạng choạng nữa vì cô ấy đã được giúp ngồi xuống.
Nghi vấn
Will he have walked unsteadily all the way home after the party?
Liệu anh ấy có đi loạng choạng suốt quãng đường về nhà sau bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk unsteadily".

Quan niệm về người già ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc người già đi lại khó khăn thường được thông cảm và hỗ trợ. Người ta thường nhường chỗ, giúp đỡ họ qua đường, hoặc đề nghị giúp mang đồ.

Say xỉn và văn hóa phương Tây

Ở một số nền văn hóa phương Tây, việc uống rượu say xỉn và đi đứng loạng choạng có thể bị coi là không lịch sự hoặc thiếu tôn trọng. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận có thể khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh và địa điểm.