(Top Banner Ad)
wants
A2
Động từ A2 Tổng quát

wants

UK: /wɒnts/ • US: /wɑːnts/

Nghĩa tiếng Việt

muốn mong muốn ước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Third-person singular simple present indicative form of want.

Vietnamese Meaning

Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của 'want'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wants a new car."

    "Cô ấy muốn một chiếc xe hơi mới."

  • "He wants to be a doctor."

    "Anh ấy muốn trở thành bác sĩ."

  • "She wants ice cream."

    "Cô ấy muốn ăn kem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb want muốn, cần
Noun want sự thiếu thốn, sự mong muốn
Adjective wanted bị truy nã, được mong muốn
Adjective wanting thiếu sót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wanōną
Old English
wanian
Middle English
wanen
English
want

Nguồn gốc của 'wants'

Từ 'wants' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'thiếu'. Ban đầu, nó chỉ sự thiếu thốn vật chất, nhưng dần dần nó mở rộng ra để bao gồm cả những mong muốn, khao khát. Điều thú vị là, nó từng mang nghĩa 'giảm bớt' hoặc 'suy yếu' trước khi mang nghĩa hiện đại.

Usage Note

Chỉ hành động 'muốn' của ngôi thứ ba số ít (he, she, it). Thường đi kèm với một danh từ, cụm danh từ hoặc một động từ nguyên mẫu có 'to'. Cần phân biệt với các động từ thể hiện mong muốn mạnh mẽ hơn như 'desire', 'crave', hoặc 'yearn'. 'Want' thể hiện một nhu cầu hoặc mong muốn ở mức độ vừa phải.
Dạng số nhiều của 'want', thường dùng để chỉ nhiều nhu cầu, mong muốn khác nhau, hoặc sự thiếu thốn về nhiều mặt. Thường được sử dụng trong các cấu trúc trang trọng hoặc văn chương.

Prepositions

for to

'want for' thường được dùng để diễn tả sự thiếu thốn. Ví dụ: 'They don't want for anything' (Họ không thiếu thứ gì). 'want to' được dùng với động từ nguyên mẫu để diễn tả mong muốn làm một việc gì đó. Ví dụ: 'She wants to go home' (Cô ấy muốn về nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wants
  • basic basic wants
    (nhu cầu cơ bản)
  • material material wants
    (nhu cầu vật chất)
Verb + wants
  • satisfy satisfy wants
    (đáp ứng nhu cầu)
  • have have wants
    (có nhu cầu, có mong muốn)
Pronoun/Noun + wants
  • he he wants to go
    (anh ấy muốn đi)
  • she she wants a dog
    (cô ấy muốn một con chó)
  • the baby the baby wants milk
    (đứa bé muốn sữa)

Idioms

  • want for nothing

    không thiếu thứ gì

    "The children want for nothing."

    (Những đứa trẻ không thiếu thứ gì.)

  • die of (or from) want

    chết vì thiếu thốn

    "Many people in the famine died of want."

    (Nhiều người trong nạn đói đã chết vì thiếu thốn.)

  • for want of something

    vì thiếu cái gì đó

    "The project failed for want of funding."

    (Dự án thất bại vì thiếu vốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wants

Động từ
Lật mặt

Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của 'want'.

"She wants a new car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wants".

Tháp nhu cầu Maslow

Tháp nhu cầu Maslow là một lý thuyết tâm lý nổi tiếng mô tả các cấp độ nhu cầu của con người, từ nhu cầu cơ bản như ăn uống, ngủ nghỉ đến nhu cầu cao hơn như được yêu thương, được tôn trọng và được thể hiện bản thân. Nó cho thấy 'wants' (nhu cầu) là một phần tất yếu của cuộc sống.

Văn hóa tiêu dùng

Trong xã hội hiện đại, 'wants' (mong muốn) thường được thúc đẩy mạnh mẽ bởi quảng cáo và văn hóa tiêu dùng. Đôi khi, việc phân biệt giữa nhu cầu thực sự và mong muốn tạo ra bởi xã hội là rất quan trọng.