wants
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Third-person singular simple present indicative form of want.
Vietnamese Meaning
Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của 'want'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wants a new car."
"Cô ấy muốn một chiếc xe hơi mới."
-
"He wants to be a doctor."
"Anh ấy muốn trở thành bác sĩ."
-
"She wants ice cream."
"Cô ấy muốn ăn kem."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động 'muốn' của ngôi thứ ba số ít (he, she, it). Thường đi kèm với một danh từ, cụm danh từ hoặc một động từ nguyên mẫu có 'to'. Cần phân biệt với các động từ thể hiện mong muốn mạnh mẽ hơn như 'desire', 'crave', hoặc 'yearn'. 'Want' thể hiện một nhu cầu hoặc mong muốn ở mức độ vừa phải.
Dạng số nhiều của 'want', thường dùng để chỉ nhiều nhu cầu, mong muốn khác nhau, hoặc sự thiếu thốn về nhiều mặt. Thường được sử dụng trong các cấu trúc trang trọng hoặc văn chương.
Prepositions
'want for' thường được dùng để diễn tả sự thiếu thốn. Ví dụ: 'They don't want for anything' (Họ không thiếu thứ gì). 'want to' được dùng với động từ nguyên mẫu để diễn tả mong muốn làm một việc gì đó. Ví dụ: 'She wants to go home' (Cô ấy muốn về nhà).
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic wants (nhu cầu cơ bản)
-
material material wants (nhu cầu vật chất)
-
satisfy satisfy wants (đáp ứng nhu cầu)
-
have have wants (có nhu cầu, có mong muốn)
-
he he wants to go (anh ấy muốn đi)
-
she she wants a dog (cô ấy muốn một con chó)
-
the baby the baby wants milk (đứa bé muốn sữa)
Idioms
-
want for nothing
không thiếu thứ gì
"The children want for nothing."
(Những đứa trẻ không thiếu thứ gì.)
-
die of (or from) want
chết vì thiếu thốn
"Many people in the famine died of want."
(Nhiều người trong nạn đói đã chết vì thiếu thốn.)
-
for want of something
vì thiếu cái gì đó
"The project failed for want of funding."
(Dự án thất bại vì thiếu vốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wants
Động từNgôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của 'want'.
"She wants a new car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wants".
