(Top Banner Ad)
washing liquid
A2
Noun A2 Household

washing liquid

UK: /ˈwɒʃɪŋ ˈlɪkwɪd/ • US: /ˈwɑːʃɪŋ ˈlɪkwɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nước rửa chén nước giặt (tùy ngữ cảnh)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid soap or detergent used for washing dishes, clothes, or other items.

Vietnamese Meaning

Xà phòng hoặc chất tẩy rửa dạng lỏng dùng để rửa bát đĩa, quần áo hoặc các vật dụng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a new bottle of washing liquid to clean the dishes."

    "Tôi đã mua một chai nước rửa chén mới để rửa bát."

  • "Be careful not to use too much washing liquid."

    "Hãy cẩn thận đừng sử dụng quá nhiều nước rửa chén."

  • "This washing liquid is environmentally friendly."

    "Nước rửa chén này thân thiện với môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wash giặt, rửa
Noun washer máy giặt, người giặt
Noun washing việc giặt giũ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Household

Nguồn gốc của 'washing liquid'

Cụm từ 'washing liquid' khá đơn giản: 'washing' là hành động giặt rửa, và 'liquid' là chất lỏng. Vì vậy, 'washing liquid' chỉ đơn giản là chất lỏng dùng để giặt rửa, đặc biệt là chén đĩa. Nó xuất hiện khi các sản phẩm tẩy rửa dạng lỏng trở nên phổ biến hơn so với xà phòng bánh truyền thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại nước rửa có tính tẩy rửa nhẹ nhàng, phù hợp cho các mục đích sử dụng hàng ngày. 'Washing liquid' thường được dùng thay thế cho 'dish soap' (nước rửa bát) hoặc 'laundry detergent' (nước giặt), tùy thuộc vào mục đích sử dụng.

Prepositions

with for

‘With’ được dùng để chỉ việc sử dụng washing liquid như một phương tiện để làm sạch: 'Clean the dishes with washing liquid'. ‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng của washing liquid: 'This washing liquid is for delicate fabrics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + washing liquid
  • concentrated concentrated washing liquid
    (nước rửa chén đậm đặc)
  • gentle gentle washing liquid
    (nước rửa chén dịu nhẹ)
  • eco-friendly eco-friendly washing liquid
    (nước rửa chén thân thiện với môi trường)
Verb + washing liquid
  • use use washing liquid
    (sử dụng nước rửa chén)
  • dilute dilute washing liquid
    (pha loãng nước rửa chén)
  • pour pour washing liquid
    (rót nước rửa chén)

Idioms

  • Everything but the washing liquid

    Gần như tất cả mọi thứ (đã được chuẩn bị/làm xong)

    "We've packed everything but the washing liquid for our camping trip."

    (Chúng ta đã đóng gói gần như tất cả mọi thứ cho chuyến đi cắm trại, chỉ thiếu nước rửa chén thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

washing liquid

Noun
Lật mặt

Xà phòng hoặc chất tẩy rửa dạng lỏng dùng để rửa bát đĩa, quần áo hoặc các vật dụng khác.

"I bought a new bottle of washing liquid to clean the dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you needed washing liquid, I would have bought some for you.
Nếu tôi biết bạn cần nước rửa chén, tôi đã mua cho bạn rồi.
Phủ định
If she hadn't used so much washing liquid, she wouldn't have run out so quickly.
Nếu cô ấy không sử dụng quá nhiều nước rửa chén, cô ấy đã không hết nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would you have washed the dishes if you had had enough washing liquid?
Bạn đã rửa chén nếu bạn có đủ nước rửa chén phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "washing liquid".

Văn hóa rửa chén

Ở nhiều nước phương Tây, việc rửa chén sau bữa ăn thường được coi là một phần của công việc nhà và có thể được phân công luân phiên giữa các thành viên trong gia đình. Máy rửa chén ngày càng trở nên phổ biến, nhưng việc rửa tay vẫn còn phổ biến, đặc biệt đối với những vật dụng dễ vỡ hoặc lớn.