(Top Banner Ad)
wise spending
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Tài chính cá nhân

wise spending

UK: /waɪz/ • US: /waɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiêu khôn ngoan chi tiêu hợp lý sử dụng tiền bạc thông minh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing experience, knowledge, and good judgment.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện kinh nghiệm, kiến thức và khả năng phán đoán tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It wasn't a wise spending decision to buy that expensive car."

    "Việc mua chiếc xe đắt tiền đó không phải là một quyết định chi tiêu khôn ngoan."

  • "Wise spending habits can help you achieve your financial goals."

    "Thói quen chi tiêu khôn ngoan có thể giúp bạn đạt được các mục tiêu tài chính của mình."

  • "We need to encourage wise spending of public funds."

    "Chúng ta cần khuyến khích việc chi tiêu khôn ngoan các quỹ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wise khôn ngoan, sáng suốt
Noun wisdom sự khôn ngoan, trí tuệ
Adverb wisely một cách khôn ngoan, sáng suốt
Verb spend chi tiêu, dành (tiền bạc, thời gian)
Noun spending sự chi tiêu, khoản chi
Noun spender người chi tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wīs
Old English
spendan
Modern English
wise spending

Nguồn gốc của 'Wise' (Khôn ngoan)

Từ 'wise' (khôn ngoan) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'wīs', phát triển từ gốc Proto-Germanic '*wīsaz' (có nghĩa là 'biết') và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*weyd-', mang ý nghĩa 'nhìn thấy' hoặc 'biết'. Điều này cho thấy sự khôn ngoan ban đầu được liên tưởng đến khả năng nhìn nhận, hiểu biết sâu sắc và đánh giá đúng đắn.

Nguồn gốc của 'Spending' (Chi tiêu)

Từ 'spend' (chi tiêu) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'spendan'. Bản thân từ 'spendan' lại là một từ mượn từ tiếng Latin 'expendere', có nghĩa là 'cân ra' hoặc 'trả ra'. Điều này gợi ý rằng chi tiêu ban đầu là một hành động đo lường và giao dịch cẩn thận. Khi kết hợp với 'wise', cụm từ 'wise spending' nhấn mạnh việc chi tiêu một cách có cân nhắc, hiệu quả và mang lại giá trị tốt nhất.

Usage Note

Trong cụm "wise spending", "wise" nhấn mạnh đến việc sử dụng tiền một cách thông minh, hợp lý và có cân nhắc, không phung phí hoặc đưa ra các quyết định tài chính tồi tệ. Nó ngụ ý một sự hiểu biết tốt về giá trị tiền bạc và khả năng đưa ra các lựa chọn tài chính khôn ngoan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wise spending
  • prudent prudent wise spending
    (chi tiêu khôn ngoan và thận trọng)
  • judicious judicious wise spending
    (chi tiêu khôn ngoan và sáng suốt)
  • effective effective wise spending
    (chi tiêu khôn ngoan và hiệu quả)
  • responsible responsible wise spending
    (chi tiêu khôn ngoan có trách nhiệm)
Verb + wise spending
  • encourage encourage wise spending
    (khuyến khích chi tiêu khôn ngoan)
  • promote promote wise spending
    (thúc đẩy chi tiêu khôn ngoan)
  • practice practice wise spending
    (thực hành chi tiêu khôn ngoan)
  • advise on advise on wise spending
    (tư vấn về chi tiêu khôn ngoan)
Noun + wise spending
  • importance the importance of wise spending
    (tầm quan trọng của chi tiêu khôn ngoan)
  • benefits the benefits of wise spending
    (những lợi ích của chi tiêu khôn ngoan)
  • habit a habit of wise spending
    (thói quen chi tiêu khôn ngoan)

Idioms

  • A cornerstone of wise spending

    Một nền tảng/yếu tố cốt lõi của việc chi tiêu khôn ngoan.

    "Financial literacy is a cornerstone of wise spending for any individual or family."

    (Kiến thức tài chính là một nền tảng cốt lõi của việc chi tiêu khôn ngoan đối với bất kỳ cá nhân hay gia đình nào.)

  • The art of wise spending

    Nghệ thuật chi tiêu khôn ngoan (ám chỉ một kỹ năng cần học hỏi và thực hành).

    "Mastering the art of wise spending requires discipline and careful planning."

    (Nắm vững nghệ thuật chi tiêu khôn ngoan đòi hỏi kỷ luật và kế hoạch cẩn thận.)

  • Stewardship and wise spending

    Quản lý tài chính và chi tiêu khôn ngoan (ám chỉ trách nhiệm quản lý nguồn lực).

    "Good corporate governance often emphasizes stewardship and wise spending of resources."

    (Quản trị doanh nghiệp tốt thường nhấn mạnh việc quản lý và chi tiêu nguồn lực một cách khôn ngoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wise spending

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện kinh nghiệm, kiến thức và khả năng phán đoán tốt.

"It wasn't a wise spending decision to buy that expensive car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wise spending".

Lập ngân sách: Nền tảng của chi tiêu khôn ngoan

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước châu Âu, việc lập ngân sách (budgeting) được coi là một kỹ năng tài chính cơ bản và thiết yếu. Nó là công cụ chính để thực hành chi tiêu khôn ngoan, giúp cá nhân và gia đình theo dõi thu nhập, chi phí, và phân bổ tiền bạc một cách có ý thức nhằm tránh nợ nần và đạt được các mục tiêu tài chính dài hạn.

Chủ nghĩa tiêu dùng và tiêu dùng có ý thức

Xã hội hiện đại phương Tây thường gắn liền với chủ nghĩa tiêu dùng (consumerism), khuyến khích việc mua sắm nhiều hơn. Tuy nhiên, ngày càng có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới 'tiêu dùng có ý thức' (conscious consumption), nơi người tiêu dùng cân nhắc kỹ lưỡng về giá trị thực sự, tác động môi trường và xã hội của các sản phẩm, dịch vụ trước khi chi tiền. Đây là một khía cạnh quan trọng của chi tiêu khôn ngoan trong thế giới ngày nay, thể hiện sự trưởng thành trong cách quản lý tài chính cá nhân.