(Top Banner Ad)
watching indiscriminately
C1
adverb C1 Hành vi, Xã hội

watching indiscriminately

UK: /ˌɪndɪˈskrɪmɪnətli/ • US: /ɪnˌdɪˈskrɪmənətli/

Nghĩa tiếng Việt

xem một cách bừa bãi xem không chọn lọc xem vô tội vạ xem không phân biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without discrimination; randomly or without careful consideration of the consequences.

Vietnamese Meaning

Một cách bừa bãi, không phân biệt; một cách ngẫu nhiên hoặc không xem xét cẩn thận hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The media was watching the events indiscriminately, reporting everything they saw."

    "Giới truyền thông đã theo dõi các sự kiện một cách bừa bãi, tường thuật mọi thứ họ thấy."

  • "The soldiers fired indiscriminately into the crowd."

    "Những người lính đã bắn bừa bãi vào đám đông."

  • "He was watching TV indiscriminately, flipping channels without really paying attention."

    "Anh ấy đang xem TV một cách bừa bãi, chuyển kênh mà không thực sự chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb watch xem, theo dõi (bằng mắt) - Quan sát
Adjective watchful cảnh giác, thận trọng
Noun watcher người xem, người theo dõi
Adverb indiscriminately một cách bừa bãi, không phân biệt
Verb discriminate phân biệt đối xử
Adjective discriminating biết phân biệt, sáng suốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

binge-watching (xem liên tục)passive consumption (tiêu thụ thụ động)

Subject Area

Hành vi, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
watch
English
indiscriminately

Nguồn gốc của 'watch'

Từ 'watch' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæccan', có nghĩa là 'tỉnh táo' hoặc 'canh gác'. Ban đầu, nó liên quan đến việc giữ cho ai đó hoặc cái gì đó an toàn. Dần dần, nó mở rộng ý nghĩa để bao gồm việc quan sát một điều gì đó đang diễn ra.

Nguồn gốc của 'indiscriminately'

Từ 'indiscriminately' bắt nguồn từ tiền tố 'in-' (không), gốc 'discriminate' (phân biệt), và hậu tố '-ly' (một cách). 'Discriminate' xuất phát từ tiếng Latinh 'discriminare', nghĩa là 'phân chia' hoặc 'phân biệt đối xử'. Do đó, 'indiscriminately' có nghĩa là 'không phân biệt'.

Usage Note

Trạng từ 'indiscriminately' thường được sử dụng để mô tả hành động xảy ra mà không có bất kỳ sự chọn lọc, phân biệt hay cân nhắc nào. Nó nhấn mạnh sự thiếu chọn lọc và có thể mang ý nghĩa tiêu cực, đặc biệt khi liên quan đến hậu quả.
Cụm từ 'watching indiscriminately' thường ám chỉ việc xem một lượng lớn nội dung, có thể là trên TV, internet, hoặc trong cuộc sống thực, mà không có sự chọn lọc hoặc đánh giá chất lượng. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ví dụ: xem TV quá nhiều mà không chọn lọc chương trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + watching indiscriminately
  • Start start watching indiscriminately
    (bắt đầu xem một cách bừa bãi, không chọn lọc)
  • Avoid avoid watching indiscriminately
    (tránh xem một cách bừa bãi, không chọn lọc)
Verb + watching indiscriminately
  • Enjoy enjoy watching indiscriminately
    (thích xem một cách bừa bãi, không chọn lọc)
  • Spend time spend time watching indiscriminately
    (dành thời gian xem một cách bừa bãi, không chọn lọc)

Idioms

  • Watch paint dry

    Chỉ việc làm gì đó nhàm chán và tẻ nhạt.

    "Watching that show was like watching paint dry."

    (Xem chương trình đó chán như xem sơn khô vậy.)

  • Keep a close watch on someone

    Theo dõi sát sao ai đó.

    "The police are keeping a close watch on him."

    (Cảnh sát đang theo dõi anh ta sát sao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watching indiscriminately

adverb
Lật mặt

Một cách bừa bãi, không phân biệt; một cách ngẫu nhiên hoặc không xem xét cẩn thận hậu quả.

"The media was watching the events indiscriminately, reporting everything they saw."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is watching TV indiscriminately.
Anh ấy đang xem TV một cách bừa bãi.
Phủ định
Do they watch movies indiscriminately?
Họ có xem phim một cách bừa bãi không?
Nghi vấn
Doesn't she watch news indiscriminately?
Cô ấy không xem tin tức một cách bừa bãi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watching indiscriminately".

Văn hóa 'Binge-watching'

Ở các nước phương Tây, việc 'binge-watching' (xem liên tục nhiều tập phim) rất phổ biến. Nó thường được thực hiện trên các nền tảng trực tuyến như Netflix hoặc Amazon Prime. Tuy nhiên, việc 'watching indiscriminately' (xem bừa bãi, không chọn lọc) có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và thể chất.