water globe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A clear glass or plastic globe filled with water, typically containing a miniature scene inside, that when shaken creates the effect of falling snow or other particles.
Vietnamese Meaning
Một quả cầu thủy tinh hoặc nhựa trong suốt chứa đầy nước, thường có một cảnh thu nhỏ bên trong, khi lắc sẽ tạo ra hiệu ứng tuyết rơi hoặc các hạt lơ lửng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a water globe as a souvenir from her trip to Paris."
"Cô ấy đã mua một quả cầu nước làm quà lưu niệm từ chuyến đi Paris của mình."
-
"The child was fascinated by the tiny reindeer inside the water globe."
"Đứa trẻ bị mê hoặc bởi con tuần lộc nhỏ bên trong quả cầu nước."
-
"Water globes are often given as gifts during the holiday season."
"Quả cầu nước thường được tặng làm quà trong mùa lễ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | water | nước |
| Adjective | watery | lỏng như nước, nhiều nước |
| Noun | globe | quả cầu, địa cầu |
| Adjective | global | toàn cầu, mang tính chất toàn thế giới |
| Adverb | globally | trên toàn cầu, toàn thế giới |
| Adjective | globular | hình cầu, dạng cầu |
| Noun | snow globe | quả cầu tuyết (một biến thể rất gần gũi của water globe) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Water globe thường được dùng để chỉ một vật trang trí, một món đồ lưu niệm hoặc một vật phẩm sưu tầm. Nó còn được gọi là 'snow globe' (quả cầu tuyết) vì hiệu ứng tuyết rơi là phổ biến nhất. Sự khác biệt nằm ở chi tiết, một water globe có thể chứa nhiều thứ hơn ngoài tuyết, ví dụ như kim tuyến, lá vàng hoặc các vật thể khác.
Prepositions
* in: dùng để chỉ vật gì đó nằm bên trong quả cầu (the figure *in* the water globe). * on: dùng để chỉ vị trí quả cầu (the water globe *on* the shelf). * of: dùng để nói về chất liệu làm quả cầu (a water globe *of* glass).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful water globe (quả cầu nước đẹp)
-
small small water globe (quả cầu nước nhỏ)
-
ornate ornate water globe (quả cầu nước trang trí công phu)
-
collectible collectible water globe (quả cầu nước có thể sưu tầm)
-
shake shake a water globe (lắc quả cầu nước)
-
display display a water globe (trưng bày quả cầu nước)
-
buy buy a water globe (mua một quả cầu nước)
-
collect collect water globes (sưu tầm các quả cầu nước)
-
souvenir souvenir water globe (quả cầu nước lưu niệm)
-
Christmas Christmas water globe (quả cầu nước Giáng Sinh)
Idioms
-
shake a water globe to watch the glitter fall
Lắc quả cầu nước để ngắm kim tuyến rơi
"Children often love to shake a water globe to watch the glitter fall and swirl around."
(Trẻ em thường thích lắc quả cầu nước để ngắm kim tuyến rơi và xoay tròn.)
-
a peaceful scene inside a water globe
Một khung cảnh yên bình bên trong quả cầu nước
"The tiny village inside the water globe depicted a peaceful winter night, evoking tranquility."
(Ngôi làng nhỏ bên trong quả cầu nước khắc họa một đêm đông yên bình, gợi lên sự tĩnh lặng.)
-
like a world captured in a water globe
Giống như một thế giới bị giam cầm trong quả cầu nước
"The secluded garden felt like a world captured in a water globe, untouched by the outside hustle."
(Khu vườn hẻo lánh giống như một thế giới bị giam cầm trong quả cầu nước, không bị ảnh hưởng bởi sự ồn ào bên ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water globe
danh từMột quả cầu thủy tinh hoặc nhựa trong suốt chứa đầy nước, thường có một cảnh thu nhỏ bên trong, khi lắc sẽ tạo ra hiệu ứng tuyết rơi hoặc các hạt lơ lửng khác.
"She bought a water globe as a souvenir from her trip to Paris."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water globe".
