(Top Banner Ad)
water globe
B1
danh từ B1 Đồ trang trí, Vật phẩm sưu tầm

water globe

UK: /ˈwɔːtə ɡləʊb/ • US: /ˈwɔtər ɡloʊb/

Nghĩa tiếng Việt

quả cầu nước quả cầu tuyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clear glass or plastic globe filled with water, typically containing a miniature scene inside, that when shaken creates the effect of falling snow or other particles.

Vietnamese Meaning

Một quả cầu thủy tinh hoặc nhựa trong suốt chứa đầy nước, thường có một cảnh thu nhỏ bên trong, khi lắc sẽ tạo ra hiệu ứng tuyết rơi hoặc các hạt lơ lửng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a water globe as a souvenir from her trip to Paris."

    "Cô ấy đã mua một quả cầu nước làm quà lưu niệm từ chuyến đi Paris của mình."

  • "The child was fascinated by the tiny reindeer inside the water globe."

    "Đứa trẻ bị mê hoặc bởi con tuần lộc nhỏ bên trong quả cầu nước."

  • "Water globes are often given as gifts during the holiday season."

    "Quả cầu nước thường được tặng làm quà trong mùa lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Adjective watery lỏng như nước, nhiều nước
Noun globe quả cầu, địa cầu
Adjective global toàn cầu, mang tính chất toàn thế giới
Adverb globally trên toàn cầu, toàn thế giới
Adjective globular hình cầu, dạng cầu
Noun snow globe quả cầu tuyết (một biến thể rất gần gũi của water globe)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ trang trí, Vật phẩm sưu tầm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wed-
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
Middle English
water
Latin
globus
Old French
globe
Middle English
globe
Modern English
water globe

Sự kết hợp của 'nước' và 'quả cầu'

Từ 'water globe' là một danh từ ghép hiện đại, mô tả chính xác món đồ trang trí này. 'Water' có nguồn gốc từ từ 'wæter' trong tiếng Anh cổ, với ý nghĩa 'chất lỏng không màu, không mùi'. 'Globe' bắt nguồn từ 'globus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hình cầu' hoặc 'quả bóng'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một cái tên đơn giản nhưng đầy đủ để chỉ một quả cầu chứa nước và các vật thể nhỏ bên trong.

Usage Note

Water globe thường được dùng để chỉ một vật trang trí, một món đồ lưu niệm hoặc một vật phẩm sưu tầm. Nó còn được gọi là 'snow globe' (quả cầu tuyết) vì hiệu ứng tuyết rơi là phổ biến nhất. Sự khác biệt nằm ở chi tiết, một water globe có thể chứa nhiều thứ hơn ngoài tuyết, ví dụ như kim tuyến, lá vàng hoặc các vật thể khác.

Prepositions

in on of

* in: dùng để chỉ vật gì đó nằm bên trong quả cầu (the figure *in* the water globe). * on: dùng để chỉ vị trí quả cầu (the water globe *on* the shelf). * of: dùng để nói về chất liệu làm quả cầu (a water globe *of* glass).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water globe
  • beautiful beautiful water globe
    (quả cầu nước đẹp)
  • small small water globe
    (quả cầu nước nhỏ)
  • ornate ornate water globe
    (quả cầu nước trang trí công phu)
  • collectible collectible water globe
    (quả cầu nước có thể sưu tầm)
Verb + water globe
  • shake shake a water globe
    (lắc quả cầu nước)
  • display display a water globe
    (trưng bày quả cầu nước)
  • buy buy a water globe
    (mua một quả cầu nước)
  • collect collect water globes
    (sưu tầm các quả cầu nước)
Noun + water globe
  • souvenir souvenir water globe
    (quả cầu nước lưu niệm)
  • Christmas Christmas water globe
    (quả cầu nước Giáng Sinh)

Idioms

  • shake a water globe to watch the glitter fall

    Lắc quả cầu nước để ngắm kim tuyến rơi

    "Children often love to shake a water globe to watch the glitter fall and swirl around."

    (Trẻ em thường thích lắc quả cầu nước để ngắm kim tuyến rơi và xoay tròn.)

  • a peaceful scene inside a water globe

    Một khung cảnh yên bình bên trong quả cầu nước

    "The tiny village inside the water globe depicted a peaceful winter night, evoking tranquility."

    (Ngôi làng nhỏ bên trong quả cầu nước khắc họa một đêm đông yên bình, gợi lên sự tĩnh lặng.)

  • like a world captured in a water globe

    Giống như một thế giới bị giam cầm trong quả cầu nước

    "The secluded garden felt like a world captured in a water globe, untouched by the outside hustle."

    (Khu vườn hẻo lánh giống như một thế giới bị giam cầm trong quả cầu nước, không bị ảnh hưởng bởi sự ồn ào bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water globe

danh từ
Lật mặt

Một quả cầu thủy tinh hoặc nhựa trong suốt chứa đầy nước, thường có một cảnh thu nhỏ bên trong, khi lắc sẽ tạo ra hiệu ứng tuyết rơi hoặc các hạt lơ lửng khác.

"She bought a water globe as a souvenir from her trip to Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water globe".

Vật lưu niệm và Trang trí

Water globes (thường được gọi là snow globes khi có tuyết giả) là món quà lưu niệm phổ biến, thường được mua khi đi du lịch hoặc làm quà tặng. Chúng được trưng bày trên bàn làm việc, kệ sách hoặc tủ trưng bày, mang lại vẻ đẹp và gợi nhớ những kỷ niệm đặc biệt về một địa điểm hoặc một sự kiện.

Thế giới thu nhỏ đầy mê hoặc

Việc nhìn vào một water globe thường gợi lên cảm giác yên bình và mê hoặc. Nó giống như một thế giới thu nhỏ, tách biệt khỏi thực tại, nơi người ta có thể tìm thấy sự tĩnh lặng và mơ mộng khi ngắm nhìn khung cảnh và các hạt lấp lánh bên trong chuyển động. Đây là một món đồ mang tính biểu tượng của sự kỳ diệu và hoài niệm.