(Top Banner Ad)
water testing
B1
Danh từ B1 Khoa học môi trường, Kỹ thuật

water testing

UK: /ˈwɔːtə ˈtɛstɪŋ/ • US: /ˈwɔːtər ˈtɛstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra nước thử nghiệm nước phân tích nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of analyzing a water sample for the presence of certain components or characteristics.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân tích một mẫu nước để tìm sự hiện diện của các thành phần hoặc đặc tính nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular water testing is crucial to ensure the safety of drinking water."

    "Việc kiểm tra nước thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho nước uống."

  • "The city conducts water testing to monitor the river's pollution levels."

    "Thành phố tiến hành kiểm tra nước để theo dõi mức độ ô nhiễm của sông."

  • "Home water testing kits are available for homeowners to check their tap water."

    "Bộ dụng cụ kiểm tra nước tại nhà có sẵn để chủ nhà kiểm tra nước máy của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb water tưới nước
Noun test bài kiểm tra, sự thử nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Adjective testable có thể kiểm tra được

Synonyms

water analysis (phân tích nước)water quality assessment (đánh giá chất lượng nước)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
English
water
English
testing
English
water testing

Nguồn gốc của 'Water'

Từ 'water' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*watar'. Nó đã theo dòng thời gian biến đổi thành 'wæter' trong tiếng Anh cổ và cuối cùng thành 'water' mà chúng ta biết ngày nay. Nước là yếu tố thiết yếu cho sự sống, vì vậy không ngạc nhiên khi từ này có nguồn gốc cổ xưa và được trân trọng.

Ý nghĩa của 'Testing'

Từ 'testing' xuất phát từ 'test', có nghĩa là thử nghiệm hoặc kiểm tra để xác định chất lượng hoặc hiệu suất. Trong 'water testing', nó ám chỉ quá trình kiểm tra nước để đảm bảo an toàn và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.

Usage Note

Thường được sử dụng để kiểm tra độ an toàn, chất lượng và mức độ ô nhiễm của nước. Bao gồm nhiều phương pháp khác nhau từ kiểm tra đơn giản bằng bộ dụng cụ đến phân tích phức tạp trong phòng thí nghiệm.

Prepositions

for on

Ví dụ: *water testing for bacteria* (kiểm tra nước để tìm vi khuẩn), *water testing on samples* (kiểm tra nước trên các mẫu). 'For' chỉ mục đích kiểm tra, 'on' chỉ đối tượng được kiểm tra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water testing
  • routine routine water testing
    (kiểm tra nước định kỳ)
  • regular regular water testing
    (kiểm tra nước thường xuyên)
  • comprehensive comprehensive water testing
    (kiểm tra nước toàn diện)
Verb + water testing
  • conduct conduct water testing
    (tiến hành kiểm tra nước)
  • perform perform water testing
    (thực hiện kiểm tra nước)
  • require require water testing
    (yêu cầu kiểm tra nước)
  • ensure ensure water testing
    (đảm bảo việc kiểm tra nước)

Idioms

  • Test the waters

    Thăm dò ý kiến, thử xem phản ứng trước khi làm gì đó quan trọng.

    "Before launching the new product, they decided to test the waters with a small focus group."

    (Trước khi ra mắt sản phẩm mới, họ quyết định thăm dò ý kiến bằng một nhóm tập trung nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water testing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân tích một mẫu nước để tìm sự hiện diện của các thành phần hoặc đặc tính nhất định.

"Regular water testing is crucial to ensure the safety of drinking water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water testing".

Tiêu chuẩn nước uống

Ở nhiều quốc gia phát triển, việc kiểm tra nước uống là bắt buộc theo luật để đảm bảo an toàn sức khỏe cộng đồng. Các tiêu chuẩn về mức độ ô nhiễm, vi khuẩn và hóa chất được đặt ra và tuân thủ nghiêm ngặt.

Ngày Nước Thế giới

Ngày Nước Thế giới (World Water Day) được tổ chức vào ngày 22 tháng 3 hàng năm để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của nước ngọt và ủng hộ việc quản lý bền vững tài nguyên nước. Việc kiểm tra nước đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ nguồn nước.