water testing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of analyzing a water sample for the presence of certain components or characteristics.
Vietnamese Meaning
Quá trình phân tích một mẫu nước để tìm sự hiện diện của các thành phần hoặc đặc tính nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular water testing is crucial to ensure the safety of drinking water."
"Việc kiểm tra nước thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho nước uống."
-
"The city conducts water testing to monitor the river's pollution levels."
"Thành phố tiến hành kiểm tra nước để theo dõi mức độ ô nhiễm của sông."
-
"Home water testing kits are available for homeowners to check their tap water."
"Bộ dụng cụ kiểm tra nước tại nhà có sẵn để chủ nhà kiểm tra nước máy của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để kiểm tra độ an toàn, chất lượng và mức độ ô nhiễm của nước. Bao gồm nhiều phương pháp khác nhau từ kiểm tra đơn giản bằng bộ dụng cụ đến phân tích phức tạp trong phòng thí nghiệm.
Prepositions
Ví dụ: *water testing for bacteria* (kiểm tra nước để tìm vi khuẩn), *water testing on samples* (kiểm tra nước trên các mẫu). 'For' chỉ mục đích kiểm tra, 'on' chỉ đối tượng được kiểm tra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
routine routine water testing (kiểm tra nước định kỳ)
-
regular regular water testing (kiểm tra nước thường xuyên)
-
comprehensive comprehensive water testing (kiểm tra nước toàn diện)
-
conduct conduct water testing (tiến hành kiểm tra nước)
-
perform perform water testing (thực hiện kiểm tra nước)
-
require require water testing (yêu cầu kiểm tra nước)
-
ensure ensure water testing (đảm bảo việc kiểm tra nước)
Idioms
-
Test the waters
Thăm dò ý kiến, thử xem phản ứng trước khi làm gì đó quan trọng.
"Before launching the new product, they decided to test the waters with a small focus group."
(Trước khi ra mắt sản phẩm mới, họ quyết định thăm dò ý kiến bằng một nhóm tập trung nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water testing
Danh từQuá trình phân tích một mẫu nước để tìm sự hiện diện của các thành phần hoặc đặc tính nhất định.
"Regular water testing is crucial to ensure the safety of drinking water."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water testing".
