watt (w)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The SI unit of power, equivalent to one joule per second, corresponding to the power in an electric circuit in which the potential difference is one volt and the current is one ampere.
Vietnamese Meaning
Đơn vị SI của công suất, tương đương với một joule trên giây, tương ứng với công suất trong một mạch điện trong đó hiệu điện thế là một volt và dòng điện là một ampere.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This light bulb uses 60 watts of power."
"Bóng đèn này sử dụng 60 watt điện."
-
"The solar panel produces 300 watts of electricity."
"Tấm pin mặt trời tạo ra 300 watt điện."
-
"The electric heater has a power rating of 1500 watts."
"Máy sưởi điện có công suất định mức là 1500 watt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wattage | Công suất (tính bằng watt) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Watt là đơn vị đo công suất, thể hiện tốc độ tiêu thụ hoặc sản sinh năng lượng. Nó thường được sử dụng để đo công suất của các thiết bị điện, động cơ và các nguồn năng lượng khác. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 'watt' vì nó là một đơn vị đo lường tiêu chuẩn. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ như 'đơn vị công suất' hoặc mô tả công suất bằng các đơn vị khác như mã lực (horsepower) nếu phù hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high-watt (w) (công suất cao)
-
low low-watt (w) (công suất thấp)
-
100 100-watt (w) bulb (bóng đèn 100 watt)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
watt (w)
danh từĐơn vị SI của công suất, tương đương với một joule trên giây, tương ứng với công suất trong một mạch điện trong đó hiệu điện thế là một volt và dòng điện là một ampere.
"This light bulb uses 60 watts of power."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the light bulb had a lower watt rating, it would consume less energy. |
Nếu bóng đèn có công suất watt thấp hơn, nó sẽ tiêu thụ ít năng lượng hơn. |
| Phủ định | If the appliance didn't use so many watts, our electricity bill wouldn't be so high. |
Nếu thiết bị không sử dụng nhiều watt như vậy, hóa đơn tiền điện của chúng ta sẽ không cao như vậy. |
| Nghi vấn | Would the solar panel be more effective if it produced more watts? |
Liệu tấm pin mặt trời có hiệu quả hơn nếu nó tạo ra nhiều watt hơn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the device had used fewer watts, we would have saved a significant amount on our electricity bill. |
Nếu thiết bị đã sử dụng ít watt hơn, chúng ta đã tiết kiệm được một khoản đáng kể trên hóa đơn tiền điện. |
| Phủ định | If the solar panel had not generated enough watts, the battery would not have been fully charged. |
Nếu tấm pin mặt trời không tạo ra đủ watt, pin đã không được sạc đầy. |
| Nghi vấn | Would the light bulb have lasted longer if it had been rated for a higher wattage? |
Bóng đèn có thể đã kéo dài tuổi thọ hơn nếu nó được định mức cho công suất cao hơn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the power consumption is high, the watt reading on the meter increases. |
Nếu mức tiêu thụ điện cao, chỉ số watt trên đồng hồ đo tăng lên. |
| Phủ định | If an appliance is not turned on, the watt meter doesn't register any power usage. |
Nếu một thiết bị không được bật, đồng hồ đo watt sẽ không ghi nhận bất kỳ mức sử dụng điện nào. |
| Nghi vấn | If the device is running, does the watt meter show a reading? |
Nếu thiết bị đang chạy, đồng hồ đo watt có hiển thị chỉ số không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watt (w)".
