weight plates
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Flat, usually circular, weights made of metal or rubber used on barbells and weight machines to increase the total weight being lifted.
Vietnamese Meaning
Các đĩa tạ phẳng, thường có hình tròn, làm bằng kim loại hoặc cao su, được sử dụng trên tạ đòn và máy tập tạ để tăng tổng trọng lượng được nâng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He added two 45-pound weight plates to the barbell."
"Anh ấy đã thêm hai đĩa tạ 45 pound vào thanh tạ đòn."
-
"The gym has a wide selection of weight plates."
"Phòng tập thể hình có nhiều loại đĩa tạ."
-
"Make sure the weight plates are securely fastened before lifting."
"Hãy chắc chắn rằng các đĩa tạ được gắn chặt trước khi nâng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | weight | trọng lượng, cân nặng |
| Verb | weigh | cân, cân đo; có trọng lượng |
| Adjective | weighty | nặng nề, có sức nặng; quan trọng, có ảnh hưởng |
| Adjective | weightless | không trọng lượng |
| Adjective | overweight | thừa cân |
| Adjective | underweight | thiếu cân |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến các đĩa kim loại hoặc cao su riêng lẻ được thêm vào thanh tạ hoặc máy tập tạ để điều chỉnh trọng lượng. 'Weight plates' thường được sử dụng trong phòng tập thể hình, thi đấu cử tạ và các hoạt động rèn luyện sức mạnh khác. Lưu ý sự khác biệt với 'dumbbells' (tạ tay) là những quả tạ nhỏ, cố định hoặc điều chỉnh được, thường dùng bằng một tay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy weight plates (các đĩa tạ nặng)
-
light light weight plates (các đĩa tạ nhẹ)
-
Olympic Olympic weight plates (đĩa tạ chuẩn Olympic (có kích thước và màu sắc tiêu chuẩn))
-
bumper bumper weight plates (đĩa tạ cao su (thường dùng trong cử tạ, có thể thả rơi))
-
cast iron cast iron weight plates (đĩa tạ gang (phổ biến, bền))
-
fractional fractional weight plates (đĩa tạ nhỏ (dùng để tăng/giảm trọng lượng từng chút một))
-
load load weight plates onto the bar (gắn đĩa tạ vào thanh đòn)
-
unload unload weight plates from the bar (tháo đĩa tạ ra khỏi thanh đòn)
-
add add weight plates (thêm đĩa tạ)
-
remove remove weight plates (bỏ bớt đĩa tạ)
-
rack rack the weight plates (xếp đĩa tạ lên giá/vào đúng vị trí)
-
lift lift weight plates (nâng đĩa tạ)
-
drop drop weight plates (only bumper plates) (thả rơi đĩa tạ (chỉ dùng với đĩa cao su))
Idioms
-
load the weight plates (onto the bar)
gắn đĩa tạ (vào thanh đòn)
"Remember to load the weight plates evenly on both sides for balance."
(Hãy nhớ gắn đĩa tạ đều hai bên để giữ thăng bằng.)
-
rack the weight plates
xếp đĩa tạ lên giá/vào đúng vị trí sau khi dùng
"Please rack the weight plates after you finish your set, it's gym etiquette."
(Làm ơn xếp tạ vào giá sau khi bạn tập xong, đó là quy tắc lịch sự ở phòng gym.)
-
change the weight plates
thay đổi đĩa tạ (tăng hoặc giảm trọng lượng)
"He asked his spotter to help him change the weight plates for his next set."
(Anh ấy nhờ người hỗ trợ giúp thay đĩa tạ cho hiệp tập tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weight plates
nounCác đĩa tạ phẳng, thường có hình tròn, làm bằng kim loại hoặc cao su, được sử dụng trên tạ đòn và máy tập tạ để tăng tổng trọng lượng được nâng.
"He added two 45-pound weight plates to the barbell."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He added weight plates to the barbell. |
Anh ấy đã thêm các đĩa tạ vào đòn tạ. |
| Phủ định | She didn't need any more weight plates for her workout. |
Cô ấy không cần thêm bất kỳ đĩa tạ nào cho buổi tập của mình. |
| Nghi vấn | Did you buy new weight plates for the gym? |
Bạn đã mua đĩa tạ mới cho phòng tập gym chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weight plates".
