(Top Banner Ad)
weight plates
B1
noun B1 Thể hình, Thể thao

weight plates

UK: /weɪt pleɪts/ • US: /weɪt pleɪts/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa tạ bánh tạ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Flat, usually circular, weights made of metal or rubber used on barbells and weight machines to increase the total weight being lifted.

Vietnamese Meaning

Các đĩa tạ phẳng, thường có hình tròn, làm bằng kim loại hoặc cao su, được sử dụng trên tạ đòn và máy tập tạ để tăng tổng trọng lượng được nâng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He added two 45-pound weight plates to the barbell."

    "Anh ấy đã thêm hai đĩa tạ 45 pound vào thanh tạ đòn."

  • "The gym has a wide selection of weight plates."

    "Phòng tập thể hình có nhiều loại đĩa tạ."

  • "Make sure the weight plates are securely fastened before lifting."

    "Hãy chắc chắn rằng các đĩa tạ được gắn chặt trước khi nâng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weight trọng lượng, cân nặng
Verb weigh cân, cân đo; có trọng lượng
Adjective weighty nặng nề, có sức nặng; quan trọng, có ảnh hưởng
Adjective weightless không trọng lượng
Adjective overweight thừa cân
Adjective underweight thiếu cân

Synonyms

weight discs (đĩa tạ)

Related Words

Subject Area

Thể hình, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wihti (burden, amount)
Old English
wiht (burden, amount, weight)
Middle English
weiȝt, weght
English
weight
English (Modern compound)
weight plates

Nguồn gốc của 'weight'

Từ 'weight' (trọng lượng, cân nặng) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*wihti', mang nghĩa 'gánh nặng' hoặc 'một lượng' nhất định. Nó đã phát triển thành 'wiht' trong tiếng Anh cổ và 'weiȝt' trong tiếng Anh Trung đại, sau đó là 'weight' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'plate'

Từ 'plate' (tấm, đĩa) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'plate', có nghĩa là 'một mảnh phẳng'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin thông tục '*plattus' và cuối cùng là tiếng Hy Lạp cổ 'platys', đều mang nghĩa 'phẳng' hoặc 'rộng'.

Sự kết hợp 'weight plates'

Thuật ngữ 'weight plates' là một danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'weight' (trọng lượng) và 'plates' (các tấm phẳng). Nó dùng để chỉ những đĩa phẳng, có trọng lượng cụ thể, được sử dụng để gắn vào thanh đòn hoặc tạ đơn trong tập luyện thể hình, tạo ra sức cản cần thiết cho các bài tập.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các đĩa kim loại hoặc cao su riêng lẻ được thêm vào thanh tạ hoặc máy tập tạ để điều chỉnh trọng lượng. 'Weight plates' thường được sử dụng trong phòng tập thể hình, thi đấu cử tạ và các hoạt động rèn luyện sức mạnh khác. Lưu ý sự khác biệt với 'dumbbells' (tạ tay) là những quả tạ nhỏ, cố định hoặc điều chỉnh được, thường dùng bằng một tay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weight plates
  • heavy heavy weight plates
    (các đĩa tạ nặng)
  • light light weight plates
    (các đĩa tạ nhẹ)
  • Olympic Olympic weight plates
    (đĩa tạ chuẩn Olympic (có kích thước và màu sắc tiêu chuẩn))
  • bumper bumper weight plates
    (đĩa tạ cao su (thường dùng trong cử tạ, có thể thả rơi))
  • cast iron cast iron weight plates
    (đĩa tạ gang (phổ biến, bền))
  • fractional fractional weight plates
    (đĩa tạ nhỏ (dùng để tăng/giảm trọng lượng từng chút một))
Verb + weight plates
  • load load weight plates onto the bar
    (gắn đĩa tạ vào thanh đòn)
  • unload unload weight plates from the bar
    (tháo đĩa tạ ra khỏi thanh đòn)
  • add add weight plates
    (thêm đĩa tạ)
  • remove remove weight plates
    (bỏ bớt đĩa tạ)
  • rack rack the weight plates
    (xếp đĩa tạ lên giá/vào đúng vị trí)
  • lift lift weight plates
    (nâng đĩa tạ)
  • drop drop weight plates (only bumper plates)
    (thả rơi đĩa tạ (chỉ dùng với đĩa cao su))

Idioms

  • load the weight plates (onto the bar)

    gắn đĩa tạ (vào thanh đòn)

    "Remember to load the weight plates evenly on both sides for balance."

    (Hãy nhớ gắn đĩa tạ đều hai bên để giữ thăng bằng.)

  • rack the weight plates

    xếp đĩa tạ lên giá/vào đúng vị trí sau khi dùng

    "Please rack the weight plates after you finish your set, it's gym etiquette."

    (Làm ơn xếp tạ vào giá sau khi bạn tập xong, đó là quy tắc lịch sự ở phòng gym.)

  • change the weight plates

    thay đổi đĩa tạ (tăng hoặc giảm trọng lượng)

    "He asked his spotter to help him change the weight plates for his next set."

    (Anh ấy nhờ người hỗ trợ giúp thay đĩa tạ cho hiệp tập tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weight plates

noun
Lật mặt

Các đĩa tạ phẳng, thường có hình tròn, làm bằng kim loại hoặc cao su, được sử dụng trên tạ đòn và máy tập tạ để tăng tổng trọng lượng được nâng.

"He added two 45-pound weight plates to the barbell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He added weight plates to the barbell.
Anh ấy đã thêm các đĩa tạ vào đòn tạ.
Phủ định
She didn't need any more weight plates for her workout.
Cô ấy không cần thêm bất kỳ đĩa tạ nào cho buổi tập của mình.
Nghi vấn
Did you buy new weight plates for the gym?
Bạn đã mua đĩa tạ mới cho phòng tập gym chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weight plates".

Kích thước và tiêu chuẩn quốc tế

Trong thế giới thể hình và cử tạ, đĩa tạ thường tuân thủ các kích thước và trọng lượng tiêu chuẩn quốc tế. Ví dụ, đĩa tạ Olympic có lỗ đường kính 50mm (2 inch) và thường được mã hóa màu theo trọng lượng (ví dụ: xanh lá 10kg, xanh dương 20kg, đỏ 25kg) để dễ dàng nhận biết và đảm bảo công bằng trong thi đấu.

Các loại vật liệu và công dụng

Đĩa tạ được làm từ nhiều vật liệu khác nhau. Đĩa tạ gang (cast iron) là loại phổ biến nhất và giá thành phải chăng. Đĩa tạ cao su (bumper plates) thường được sử dụng trong cử tạ Olympic vì chúng bền hơn và có thể thả rơi xuống sàn từ độ cao nhất định mà không gây hư hại sàn hoặc tạ. Đĩa tạ nhỏ (fractional plates) với trọng lượng rất nhỏ (như 0.5kg, 1.25kg) giúp người tập tăng trọng lượng từ từ, chính xác hơn.

Văn hóa phòng tập: 'Re-rack your weights'

Một quy tắc bất thành văn quan trọng trong hầu hết các phòng tập gym là 're-rack your weights' (xếp tạ vào đúng vị trí sau khi sử dụng). Đây là hành động lịch sự để giữ gìn vệ sinh, an toàn và giúp người khác dễ dàng tìm thấy tạ. Việc không xếp tạ vào chỗ cũ thường bị coi là thiếu tôn trọng và gây phiền phức cho những người tập khác.