(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ weight plates
B1

weight plates

noun

Nghĩa tiếng Việt

đĩa tạ bánh tạ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Weight plates'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các đĩa tạ phẳng, thường có hình tròn, làm bằng kim loại hoặc cao su, được sử dụng trên tạ đòn và máy tập tạ để tăng tổng trọng lượng được nâng.

Definition (English Meaning)

Flat, usually circular, weights made of metal or rubber used on barbells and weight machines to increase the total weight being lifted.

Ví dụ Thực tế với 'Weight plates'

  • "He added two 45-pound weight plates to the barbell."

    "Anh ấy đã thêm hai đĩa tạ 45 pound vào thanh tạ đòn."

  • "The gym has a wide selection of weight plates."

    "Phòng tập thể hình có nhiều loại đĩa tạ."

  • "Make sure the weight plates are securely fastened before lifting."

    "Hãy chắc chắn rằng các đĩa tạ được gắn chặt trước khi nâng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Weight plates'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: weight plates
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

weight discs(đĩa tạ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

barbell(tạ đòn)
dumbbell(tạ tay)
weights(tạ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể hình Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Weight plates'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này đề cập đến các đĩa kim loại hoặc cao su riêng lẻ được thêm vào thanh tạ hoặc máy tập tạ để điều chỉnh trọng lượng. 'Weight plates' thường được sử dụng trong phòng tập thể hình, thi đấu cử tạ và các hoạt động rèn luyện sức mạnh khác. Lưu ý sự khác biệt với 'dumbbells' (tạ tay) là những quả tạ nhỏ, cố định hoặc điều chỉnh được, thường dùng bằng một tay.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Weight plates'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)