(Top Banner Ad)
weighted down
B2
Động từ (phrasal verb) B2 Chung

weighted down

UK: /ˈweɪtɪd daʊn/ • US: /ˈweɪtɪd daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

bị đè nặng gánh nặng trĩu nặng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause someone or something to feel burdened or oppressed, either physically or emotionally.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó cảm thấy nặng nề hoặc bị áp bức, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt weighted down by the responsibilities of caring for her sick mother."

    "Cô ấy cảm thấy bị đè nặng bởi trách nhiệm chăm sóc người mẹ ốm yếu."

  • "The team felt weighted down by the pressure to win."

    "Đội cảm thấy bị đè nặng bởi áp lực phải thắng."

  • "The swimmer used a weighted belt to help him dive deeper."

    "Người bơi đã sử dụng một chiếc thắt lưng có trọng lượng để giúp anh ta lặn sâu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weigh cân, cân nhắc, làm nặng
Adjective weighty nặng, quan trọng
Noun weight trọng lượng, sức nặng, gánh nặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'weighted down'

Cụm từ 'weighted down' có nghĩa đen là 'bị đè nặng bởi vật nặng'. Nó được hình thành từ động từ 'weigh' (cân, làm nặng) và trạng thái 'down' (xuống). Theo thời gian, nghĩa bóng của nó mở rộng để chỉ cảm giác bị áp lực, gánh nặng về tinh thần hoặc cảm xúc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác bị đè nặng bởi trách nhiệm, vấn đề hoặc cảm xúc tiêu cực. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen (ví dụ, bị đè nặng bởi một vật nặng) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ, bị đè nặng bởi lo lắng). Cần phân biệt với 'weigh up' (cân nhắc) hoặc 'weigh in' (tham gia vào cuộc tranh luận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weighted down
  • heavily weighted down
    (bị đè nặng bởi gánh nặng lớn)
  • emotionally weighted down
    (bị đè nặng về mặt cảm xúc)
Verb + weighted down
  • feel weighted down
    (cảm thấy bị đè nặng)
  • become weighted down
    (trở nên bị đè nặng)
  • get weighted down
    (bị đè nặng)

Idioms

  • weighted down by responsibilities

    bị đè nặng bởi trách nhiệm

    "She felt weighted down by responsibilities at such a young age."

    (Cô ấy cảm thấy bị đè nặng bởi trách nhiệm khi còn quá trẻ.)

  • weighted down with worries

    bị đè nặng bởi những lo lắng

    "He was weighted down with worries about his family's future."

    (Anh ấy bị đè nặng bởi những lo lắng về tương lai của gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weighted down

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó cảm thấy nặng nề hoặc bị áp bức, cả về thể chất lẫn tinh thần.

"She felt weighted down by the responsibilities of caring for her sick mother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old tree, which was weighted down by heavy snow, finally collapsed.
Cây cổ thụ, vốn bị đè nặng bởi tuyết dày, cuối cùng đã đổ.
Phủ định
The athlete who wasn't weighed down by pressure performed exceptionally well.
Vận động viên người mà không bị áp lực đè nặng đã thể hiện vô cùng xuất sắc.
Nghi vấn
Is this the package that you think will weigh down the delivery truck?
Đây có phải là kiện hàng mà bạn nghĩ sẽ đè nặng chiếc xe tải giao hàng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The branches were weighted down by the heavy snow.
Các cành cây bị đè nặng bởi tuyết dày.
Phủ định
He wasn't weighted down by responsibility; he was free to do as he pleased.
Anh ấy không bị đè nặng bởi trách nhiệm; anh ấy được tự do làm những gì mình thích.
Nghi vấn
Were you weighted down by sadness after she left?
Bạn có bị đè nặng bởi nỗi buồn sau khi cô ấy rời đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weighted down".

Gánh nặng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'weighted down' thường liên quan đến áp lực công việc, tài chính hoặc các mối quan hệ. Việc vượt qua những gánh nặng này thường được coi là một phần của sự trưởng thành và phát triển cá nhân. Các liệu pháp tâm lý và tư vấn thường được sử dụng để giúp mọi người đối phó với cảm giác bị 'weighted down'.