weighted down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause someone or something to feel burdened or oppressed, either physically or emotionally.
Vietnamese Meaning
Làm cho ai đó hoặc cái gì đó cảm thấy nặng nề hoặc bị áp bức, cả về thể chất lẫn tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt weighted down by the responsibilities of caring for her sick mother."
"Cô ấy cảm thấy bị đè nặng bởi trách nhiệm chăm sóc người mẹ ốm yếu."
-
"The team felt weighted down by the pressure to win."
"Đội cảm thấy bị đè nặng bởi áp lực phải thắng."
-
"The swimmer used a weighted belt to help him dive deeper."
"Người bơi đã sử dụng một chiếc thắt lưng có trọng lượng để giúp anh ta lặn sâu hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác bị đè nặng bởi trách nhiệm, vấn đề hoặc cảm xúc tiêu cực. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen (ví dụ, bị đè nặng bởi một vật nặng) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ, bị đè nặng bởi lo lắng). Cần phân biệt với 'weigh up' (cân nhắc) hoặc 'weigh in' (tham gia vào cuộc tranh luận).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily weighted down (bị đè nặng bởi gánh nặng lớn)
-
emotionally weighted down (bị đè nặng về mặt cảm xúc)
-
feel weighted down (cảm thấy bị đè nặng)
-
become weighted down (trở nên bị đè nặng)
-
get weighted down (bị đè nặng)
Idioms
-
weighted down by responsibilities
bị đè nặng bởi trách nhiệm
"She felt weighted down by responsibilities at such a young age."
(Cô ấy cảm thấy bị đè nặng bởi trách nhiệm khi còn quá trẻ.)
-
weighted down with worries
bị đè nặng bởi những lo lắng
"He was weighted down with worries about his family's future."
(Anh ấy bị đè nặng bởi những lo lắng về tương lai của gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weighted down
Động từ (phrasal verb)Làm cho ai đó hoặc cái gì đó cảm thấy nặng nề hoặc bị áp bức, cả về thể chất lẫn tinh thần.
"She felt weighted down by the responsibilities of caring for her sick mother."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old tree, which was weighted down by heavy snow, finally collapsed. |
Cây cổ thụ, vốn bị đè nặng bởi tuyết dày, cuối cùng đã đổ. |
| Phủ định | The athlete who wasn't weighed down by pressure performed exceptionally well. |
Vận động viên người mà không bị áp lực đè nặng đã thể hiện vô cùng xuất sắc. |
| Nghi vấn | Is this the package that you think will weigh down the delivery truck? |
Đây có phải là kiện hàng mà bạn nghĩ sẽ đè nặng chiếc xe tải giao hàng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The branches were weighted down by the heavy snow. |
Các cành cây bị đè nặng bởi tuyết dày. |
| Phủ định | He wasn't weighted down by responsibility; he was free to do as he pleased. |
Anh ấy không bị đè nặng bởi trách nhiệm; anh ấy được tự do làm những gì mình thích. |
| Nghi vấn | Were you weighted down by sadness after she left? |
Bạn có bị đè nặng bởi nỗi buồn sau khi cô ấy rời đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weighted down".
