(Top Banner Ad)
well-established business
B2
Tính từ B2 Kinh tế

well-established business

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp vững mạnh công ty có uy tín doanh nghiệp lâu đời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having existed for a long time and having a good reputation.

Vietnamese Meaning

Đã tồn tại lâu và có uy tín tốt; vững mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is a well-established business with over 50 years of experience."

    "Công ty là một doanh nghiệp vững mạnh với hơn 50 năm kinh nghiệm."

  • "Investing in a well-established business can be a safer option than investing in a startup."

    "Đầu tư vào một doanh nghiệp vững mạnh có thể là một lựa chọn an toàn hơn so với đầu tư vào một công ty khởi nghiệp."

  • "The well-established business has a loyal customer base."

    "Doanh nghiệp vững mạnh có một lượng khách hàng trung thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thành lập, thiết lập, chứng minh
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, tổ chức
Adjective established đã được thành lập, có tiếng tăm, có uy tín
Adjective busy bận rộn
Noun busyness sự bận rộn
Noun wellness sức khỏe, trạng thái khỏe mạnh toàn diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel-
Proto-Germanic
*wela
Old English
well
Latin
stabilire
Old French
establir
Middle English
establishen
Old English
bisignes
Middle English
bisiness
Modern English
well-established business

Nguồn gốc của 'Well-established business'

Cụm từ 'well-established business' được ghép từ 'well' (tốt, vững chắc), 'established' (đã được thành lập, có nền tảng) và 'business' (doanh nghiệp). 'Well' bắt nguồn từ các ngôn ngữ Germanic cổ, mang ý nghĩa về sự tốt lành, hoàn chỉnh. 'Establish' có gốc từ tiếng Latin 'stabilire' (làm cho ổn định, vững chắc), qua tiếng Pháp cổ mà vào tiếng Anh, nghĩa là thiết lập một cách kiên cố. 'Business' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bisignes' chỉ trạng thái bận rộn, sau phát triển thành hoạt động thương mại. Khi ghép lại, 'well-established' tạo thành một tính từ kép, mô tả một doanh nghiệp đã tồn tại lâu đời, có nền tảng vững chắc, uy tín và hoạt động ổn định. Nó gợi lên hình ảnh một tổ chức đã được thử thách qua thời gian và có vị thế vững vàng trên thị trường.

Usage Note

Cụm từ 'well-established' thường được sử dụng để mô tả các tổ chức, doanh nghiệp, hệ thống hoặc quy trình đã được chứng minh là thành công và đáng tin cậy trong một khoảng thời gian dài. Nó nhấn mạnh sự ổn định, kinh nghiệm và danh tiếng tốt. Khác với 'new business' (doanh nghiệp mới) hoặc 'startup' (công ty khởi nghiệp), 'well-established business' cho thấy một lịch sử hoạt động thành công và một vị thế vững chắc trên thị trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-established business
  • successful a successful well-established business
    (một doanh nghiệp lâu đời thành công)
  • thriving a thriving well-established business
    (một doanh nghiệp lâu đời đang phát triển thịnh vượng)
  • reputable a reputable well-established business
    (một doanh nghiệp lâu đời có uy tín)
Verb + well-established business
  • run to run a well-established business
    (điều hành một doanh nghiệp có nền tảng vững chắc)
  • acquire to acquire a well-established business
    (mua lại một doanh nghiệp lâu đời)
  • inherit to inherit a well-established business
    (thừa kế một doanh nghiệp đã có tiếng)
well-established business + Verb
  • operates A well-established business operates smoothly.
    (Một doanh nghiệp có nền tảng vững chắc hoạt động trôi chảy.)
  • serves A well-established business serves the community.
    (Một doanh nghiệp lâu đời phục vụ cộng đồng.)
  • thrives A well-established business thrives on trust.
    (Một doanh nghiệp có uy tín phát triển nhờ vào sự tin cậy.)

Idioms

  • a well-established business with deep roots

    một doanh nghiệp có nền tảng vững chắc với lịch sử lâu đời/gốc rễ sâu xa

    "Their family restaurant is a well-established business with deep roots in the community."

    (Nhà hàng gia đình của họ là một doanh nghiệp lâu đời với gốc rễ sâu xa trong cộng đồng.)

  • to build a well-established business from the ground up

    xây dựng một doanh nghiệp vững chắc từ con số không/từ đầu

    "It took decades to build a well-established business from the ground up, but it was worth it."

    (Mất hàng thập kỷ để xây dựng một doanh nghiệp có nền tảng vững chắc từ con số không, nhưng điều đó thật xứng đáng.)

  • the hallmarks of a well-established business

    những đặc điểm nổi bật của một doanh nghiệp có uy tín

    "Quality products and excellent customer service are the hallmarks of a well-established business."

    (Sản phẩm chất lượng và dịch vụ khách hàng tuyệt vời là những đặc điểm nổi bật của một doanh nghiệp có uy tín.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-established business

Tính từ
Lật mặt

Đã tồn tại lâu và có uy tín tốt; vững mạnh.

"The company is a well-established business with over 50 years of experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Johnson family has established a well-established business in the city center.
Gia đình Johnson đã thành lập một doanh nghiệp vững mạnh ở trung tâm thành phố.
Phủ định
She hasn't always worked for a well-established business; she used to be a freelancer.
Cô ấy không phải lúc nào cũng làm việc cho một doanh nghiệp vững mạnh; cô ấy từng là một người làm tự do.
Nghi vấn
Has the company always been a well-established business, or did it start small?
Công ty đã luôn là một doanh nghiệp vững mạnh hay nó đã bắt đầu từ quy mô nhỏ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-established business".

Niềm tin và Uy tín

Ở các nền văn hóa phương Tây, một 'doanh nghiệp có nền tảng vững chắc' (well-established business) thường được xem là đáng tin cậy và có uy tín cao. Khách hàng và đối tác kinh doanh thường đặt niềm tin vào những doanh nghiệp này vì lịch sử hoạt động lâu dài, chất lượng dịch vụ hoặc sản phẩm đã được kiểm chứng. Điều này tạo nên một lợi thế cạnh tranh lớn so với các startup mới, vốn cần thời gian để xây dựng danh tiếng.

Di sản Gia đình và Truyền thống

Nhiều doanh nghiệp lâu đời (well-established businesses) ở phương Tây là doanh nghiệp gia đình, được truyền qua nhiều thế hệ. Chúng thường mang theo một di sản văn hóa và truyền thống nhất định, góp phần vào bản sắc của cộng đồng địa phương. Sự kế thừa này không chỉ giữ gìn nghề nghiệp mà còn duy trì các giá trị và phương thức kinh doanh đặc trưng, thường được coi là niềm tự hào và biểu tượng cho sự bền vững.