sufficiently funded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having enough financial resources or support to operate effectively and achieve its goals.
Vietnamese Meaning
Có đủ nguồn lực tài chính hoặc sự hỗ trợ để hoạt động hiệu quả và đạt được các mục tiêu của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The research project is sufficiently funded to cover all necessary equipment and personnel costs."
"Dự án nghiên cứu được cấp vốn đầy đủ để trang trải tất cả các chi phí thiết bị và nhân sự cần thiết."
-
"With the new donation, the charity is now sufficiently funded to expand its services."
"Với khoản quyên góp mới, tổ chức từ thiện hiện được cấp vốn đầy đủ để mở rộng các dịch vụ của mình."
-
"If the program is sufficiently funded, it can provide crucial support to vulnerable families."
"Nếu chương trình được cấp vốn đầy đủ, nó có thể cung cấp hỗ trợ quan trọng cho các gia đình dễ bị tổn thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sufficient | đủ, đầy đủ |
| Noun | sufficiency | sự đầy đủ, sự đáp ứng |
| Adverb | sufficiently | một cách đầy đủ, đủ mức |
| Noun | fund | quỹ, nguồn vốn |
| Noun | funds | tiền, kinh phí, nguồn vốn (số nhiều) |
| Verb | fund | cấp vốn, tài trợ |
| Noun | funding | sự cấp vốn, sự tài trợ |
| Adjective | funded | được cấp vốn, được tài trợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các dự án, tổ chức, hoặc chương trình mà đã nhận được một lượng tiền đầy đủ để trang trải chi phí và hoạt động mà không gặp khó khăn về tài chính. Nó nhấn mạnh đến sự ổn định và khả năng thực hiện mục tiêu nhờ nguồn vốn dồi dào. Khác với 'adequately funded' (được cấp vốn đầy đủ), 'sufficiently funded' ngụ ý rằng nguồn vốn không chỉ đủ mà còn đáp ứng được các nhu cầu phát sinh và duy trì hoạt động trong dài hạn.
Prepositions
‘sufficiently funded for’: thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc phạm vi mà nguồn vốn được cung cấp. Ví dụ: 'The project is sufficiently funded for the next three years.' (Dự án được cấp vốn đầy đủ cho ba năm tới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be sufficiently funded (được tài trợ đủ)
-
remain remain sufficiently funded (duy trì đủ kinh phí)
-
become become sufficiently funded (trở nên đủ kinh phí)
-
ensure ensure (that something is) sufficiently funded (đảm bảo (cái gì đó) được tài trợ đủ)
-
make sure make sure (something is) sufficiently funded (đảm bảo (cái gì đó) được tài trợ đủ)
-
guarantee guarantee (that something is) sufficiently funded (cam kết (cái gì đó) được tài trợ đủ)
-
project project is sufficiently funded (dự án được tài trợ đủ)
-
program program is sufficiently funded (chương trình được tài trợ đủ)
-
organization organization is sufficiently funded (tổ chức được tài trợ đủ)
-
school school is sufficiently funded (trường học được tài trợ đủ)
Idioms
-
be sufficiently funded to do something
có đủ kinh phí/nguồn lực để làm gì đó
"The research project is sufficiently funded to hire two more scientists."
(Dự án nghiên cứu được tài trợ đủ để thuê thêm hai nhà khoa học.)
-
not sufficiently funded to meet demand
không đủ kinh phí để đáp ứng nhu cầu
"Many public services are not sufficiently funded to meet the growing demand."
(Nhiều dịch vụ công không được tài trợ đủ để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.)
-
a sufficiently funded initiative/program
một sáng kiến/chương trình được tài trợ đầy đủ
"We need a sufficiently funded initiative to tackle climate change effectively."
(Chúng ta cần một sáng kiến được tài trợ đầy đủ để giải quyết hiệu quả vấn đề biến đổi khí hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sufficiently funded
Cụm tính từCó đủ nguồn lực tài chính hoặc sự hỗ trợ để hoạt động hiệu quả và đạt được các mục tiêu của nó.
"The research project is sufficiently funded to cover all necessary equipment and personnel costs."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is crucial to sufficiently fund this project to ensure its success. |
Việc cấp vốn đầy đủ cho dự án này là rất quan trọng để đảm bảo thành công của nó. |
| Phủ định | It's a mistake not to sufficiently fund education, as it impacts future generations. |
Sẽ là một sai lầm nếu không cấp vốn đầy đủ cho giáo dục, vì nó ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai. |
| Nghi vấn | Why do we need to sufficiently fund this research initiative? |
Tại sao chúng ta cần cấp vốn đầy đủ cho sáng kiến nghiên cứu này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sufficiently funded".
