(Top Banner Ad)
sufficiently funded
B2
Cụm tính từ B2 Kinh tế, Tài chính, Quản lý

sufficiently funded

UK: /səˈfɪʃəntli ˈfʌndɪd/ • US: /səˈfɪʃəntli ˈfʌndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được cấp vốn đầy đủ có đủ nguồn tài chính được tài trợ đầy đủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having enough financial resources or support to operate effectively and achieve its goals.

Vietnamese Meaning

Có đủ nguồn lực tài chính hoặc sự hỗ trợ để hoạt động hiệu quả và đạt được các mục tiêu của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research project is sufficiently funded to cover all necessary equipment and personnel costs."

    "Dự án nghiên cứu được cấp vốn đầy đủ để trang trải tất cả các chi phí thiết bị và nhân sự cần thiết."

  • "With the new donation, the charity is now sufficiently funded to expand its services."

    "Với khoản quyên góp mới, tổ chức từ thiện hiện được cấp vốn đầy đủ để mở rộng các dịch vụ của mình."

  • "If the program is sufficiently funded, it can provide crucial support to vulnerable families."

    "Nếu chương trình được cấp vốn đầy đủ, nó có thể cung cấp hỗ trợ quan trọng cho các gia đình dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sufficient đủ, đầy đủ
Noun sufficiency sự đầy đủ, sự đáp ứng
Adverb sufficiently một cách đầy đủ, đủ mức
Noun fund quỹ, nguồn vốn
Noun funds tiền, kinh phí, nguồn vốn (số nhiều)
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Noun funding sự cấp vốn, sự tài trợ
Adjective funded được cấp vốn, được tài trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sufficere
Latin
fundus
English
sufficiently funded

Nguồn gốc của 'được tài trợ đủ'

Cụm từ 'sufficiently funded' ghép từ hai phần có nguồn gốc Latin. 'Sufficiently' đến từ động từ Latin 'sufficere', nghĩa là 'đủ, đáp ứng', kết hợp từ 'sub-' (dưới, lên tới) và 'facere' (làm, thực hiện). Nó mang ý nghĩa 'làm cho đủ' hoặc 'có đủ'. Phần 'funded' là quá khứ phân từ của động từ 'fund' (tài trợ), mà bản thân động từ này lại phát triển từ danh từ 'fund' (quỹ, nền tảng), có nguồn gốc từ 'fundus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đáy, nền tảng'. Khi kết hợp lại, 'sufficiently funded' có nghĩa là 'có đủ nguồn lực tài chính làm nền tảng' hoặc 'được cung cấp đủ tiền để hoạt động'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các dự án, tổ chức, hoặc chương trình mà đã nhận được một lượng tiền đầy đủ để trang trải chi phí và hoạt động mà không gặp khó khăn về tài chính. Nó nhấn mạnh đến sự ổn định và khả năng thực hiện mục tiêu nhờ nguồn vốn dồi dào. Khác với 'adequately funded' (được cấp vốn đầy đủ), 'sufficiently funded' ngụ ý rằng nguồn vốn không chỉ đủ mà còn đáp ứng được các nhu cầu phát sinh và duy trì hoạt động trong dài hạn.

Prepositions

for

‘sufficiently funded for’: thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc phạm vi mà nguồn vốn được cung cấp. Ví dụ: 'The project is sufficiently funded for the next three years.' (Dự án được cấp vốn đầy đủ cho ba năm tới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs (động từ đi kèm)
  • be be sufficiently funded
    (được tài trợ đủ)
  • remain remain sufficiently funded
    (duy trì đủ kinh phí)
  • become become sufficiently funded
    (trở nên đủ kinh phí)
Verbs (đảm bảo tài trợ)
  • ensure ensure (that something is) sufficiently funded
    (đảm bảo (cái gì đó) được tài trợ đủ)
  • make sure make sure (something is) sufficiently funded
    (đảm bảo (cái gì đó) được tài trợ đủ)
  • guarantee guarantee (that something is) sufficiently funded
    (cam kết (cái gì đó) được tài trợ đủ)
Nouns (danh từ thường được mô tả)
  • project project is sufficiently funded
    (dự án được tài trợ đủ)
  • program program is sufficiently funded
    (chương trình được tài trợ đủ)
  • organization organization is sufficiently funded
    (tổ chức được tài trợ đủ)
  • school school is sufficiently funded
    (trường học được tài trợ đủ)

Idioms

  • be sufficiently funded to do something

    có đủ kinh phí/nguồn lực để làm gì đó

    "The research project is sufficiently funded to hire two more scientists."

    (Dự án nghiên cứu được tài trợ đủ để thuê thêm hai nhà khoa học.)

  • not sufficiently funded to meet demand

    không đủ kinh phí để đáp ứng nhu cầu

    "Many public services are not sufficiently funded to meet the growing demand."

    (Nhiều dịch vụ công không được tài trợ đủ để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.)

  • a sufficiently funded initiative/program

    một sáng kiến/chương trình được tài trợ đầy đủ

    "We need a sufficiently funded initiative to tackle climate change effectively."

    (Chúng ta cần một sáng kiến được tài trợ đầy đủ để giải quyết hiệu quả vấn đề biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sufficiently funded

Cụm tính từ
Lật mặt

Có đủ nguồn lực tài chính hoặc sự hỗ trợ để hoạt động hiệu quả và đạt được các mục tiêu của nó.

"The research project is sufficiently funded to cover all necessary equipment and personnel costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is crucial to sufficiently fund this project to ensure its success.
Việc cấp vốn đầy đủ cho dự án này là rất quan trọng để đảm bảo thành công của nó.
Phủ định
It's a mistake not to sufficiently fund education, as it impacts future generations.
Sẽ là một sai lầm nếu không cấp vốn đầy đủ cho giáo dục, vì nó ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai.
Nghi vấn
Why do we need to sufficiently fund this research initiative?
Tại sao chúng ta cần cấp vốn đầy đủ cho sáng kiến nghiên cứu này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sufficiently funded".

Quản lý và Trách nhiệm Giải trình Tài chính

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công và phi lợi nhuận, khái niệm 'sufficiently funded' (được tài trợ đầy đủ) gắn liền với sự minh bạch và trách nhiệm giải trình nghiêm ngặt về việc sử dụng các nguồn lực. Các tổ chức, dự án cần phải chứng minh rằng họ không chỉ có đủ kinh phí mà còn sử dụng kinh phí đó một cách hiệu quả và có đạo đức. Điều này nhằm duy trì niềm tin của công chúng, các nhà tài trợ và đảm bảo hiệu quả hoạt động.

Ưu tiên Xã hội và Phát triển Bền vững

Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về ngân sách chính phủ, các dịch vụ công như giáo dục, y tế và bảo vệ môi trường. Nó phản ánh niềm tin rằng các lĩnh vực và dự án quan trọng cần được 'sufficiently funded' để có thể hoạt động ổn định, đạt được các mục tiêu dài hạn và góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội. Việc đảm bảo tài trợ đủ được coi là một yếu tố then chốt để thành công và tạo ra tác động tích cực lâu dài.