(Top Banner Ad)
adequately funded
C1
Tính từ (cụm tính từ) C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

adequately funded

Nghĩa tiếng Việt

được cấp vốn đầy đủ được tài trợ đầy đủ có đủ ngân sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having enough financial resources to operate effectively.

Vietnamese Meaning

Được cấp đủ nguồn tài chính để hoạt động hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research project was adequately funded, allowing the team to conduct comprehensive studies."

    "Dự án nghiên cứu đã được cấp vốn đầy đủ, cho phép nhóm nghiên cứu thực hiện các nghiên cứu toàn diện."

  • "Schools need to be adequately funded to provide quality education."

    "Các trường học cần được cấp vốn đầy đủ để cung cấp giáo dục chất lượng."

  • "The program was adequately funded, ensuring its long-term sustainability."

    "Chương trình đã được cấp vốn đầy đủ, đảm bảo tính bền vững lâu dài của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adequate đầy đủ, thích đáng
Adverb adequately một cách đầy đủ, một cách thích đáng
Noun adequacy sự đầy đủ, sự thích đáng
Noun fund quỹ, nguồn vốn
Noun funds tiền, ngân quỹ (số nhiều)
Noun funding sự cấp vốn, nguồn tài trợ
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Adjective funded được cấp vốn, được tài trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
adaequare
English
adequate
Latin
fundus
English
fund (n.)
English
fund (v.)
English
adequately funded

Nguồn gốc của 'Adequate'

Từ 'adequate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aequus' có nghĩa là 'bằng nhau' hoặc 'ngang bằng'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'adaequare' (làm cho ngang bằng, tương xứng), và sau đó được dùng trong tiếng Anh để chỉ sự 'đầy đủ' hoặc 'thích đáng', đủ để đáp ứng một yêu cầu nào đó.

Nguồn gốc của 'Fund'

Từ 'fund' ban đầu trong tiếng Latin 'fundus' có nghĩa là 'đáy', 'nền tảng' hoặc 'mảnh đất'. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng trong tiếng Anh để chỉ một 'nguồn' hoặc 'kho' tiền được tích trữ, thường là để dành cho một mục đích cụ thể. Từ đó, động từ 'to fund' (cấp vốn) ra đời.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các dự án, chương trình, tổ chức hoặc cơ quan được cấp một lượng tiền bạc đủ để thực hiện các mục tiêu và đáp ứng các nhu cầu của chúng. 'Adequately' nhấn mạnh rằng mức tài trợ không chỉ là đủ, mà còn đáp ứng được các yêu cầu về chất lượng và hiệu quả. Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ổn định và khả năng phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'adequately funded'
  • be to be adequately funded
    (được cấp vốn đầy đủ)
  • remain to remain adequately funded
    (duy trì được cấp vốn đầy đủ)
  • ensure to ensure something is adequately funded
    (đảm bảo thứ gì đó được cấp vốn đầy đủ)
Nouns modified by 'adequately funded'
  • program an adequately funded program
    (một chương trình được cấp vốn đầy đủ)
  • project an adequately funded project
    (một dự án được cấp vốn đầy đủ)
  • services adequately funded public services
    (các dịch vụ công cộng được cấp vốn đầy đủ)
Adverbs modifying the degree of 'adequately funded'
  • not not adequately funded
    (không được cấp vốn đầy đủ)
  • barely barely adequately funded
    (hầu như không được cấp vốn đầy đủ)
  • fully fully and adequately funded
    (được cấp vốn đầy đủ và trọn vẹn)

Idioms

  • to be adequately funded

    được cấp vốn đầy đủ; có đủ kinh phí

    "The charity needs to be adequately funded to continue its operations."

    (Tổ chức từ thiện cần được cấp vốn đầy đủ để tiếp tục hoạt động.)

  • operate without being adequately funded

    hoạt động mà không có đủ kinh phí

    "Many schools struggle to operate without being adequately funded."

    (Nhiều trường học gặp khó khăn khi hoạt động mà không có đủ kinh phí.)

  • a call for adequately funded [X]

    một lời kêu gọi tài trợ đầy đủ cho [X]

    "There's a growing call for adequately funded mental health services."

    (Ngày càng có nhiều lời kêu gọi tài trợ đầy đủ cho các dịch vụ sức khỏe tâm thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adequately funded

Tính từ (cụm tính từ)
Lật mặt

Được cấp đủ nguồn tài chính để hoạt động hiệu quả.

"The research project was adequately funded, allowing the team to conduct comprehensive studies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adequately funded".

Tầm quan trọng của tài trợ công

Ở các nước phương Tây, việc các dịch vụ công như giáo dục, y tế và hạ tầng giao thông 'được cấp vốn đầy đủ' (adequately funded) thường là một chủ đề tranh luận chính trị quan trọng. Người dân và chính phủ đều mong muốn các dịch vụ này có đủ nguồn lực để hoạt động hiệu quả, đảm bảo chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.

Trách nhiệm xã hội và tổ chức phi lợi nhuận

Nhiều tổ chức phi lợi nhuận (non-profit organizations) và các sáng kiến xã hội cũng rất cần 'được cấp vốn đầy đủ' từ các nhà tài trợ, chính phủ hoặc cộng đồng. Điều này phản ánh niềm tin rằng việc hỗ trợ tài chính đầy đủ cho các sáng kiến có giá trị là một phần quan trọng của trách nhiệm xã hội, giúp giải quyết các vấn đề cộng đồng.