well-known chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Widely or generally known; famous.
Vietnamese Meaning
Được biết đến rộng rãi; nổi tiếng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a well-known author in the literary world."
"Cô ấy là một tác giả nổi tiếng trong giới văn học."
-
"The well-known chair of the department gave an inspiring speech."
"Vị chủ tịch khoa nổi tiếng đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng."
-
"She's a well-known chair at many international conferences."
"Cô ấy là một chủ tọa nổi tiếng tại nhiều hội nghị quốc tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Well-known" chỉ mức độ phổ biến, quen thuộc với nhiều người. Khác với "famous" có thể chỉ sự nổi tiếng mang tính tích cực hoặc tiêu cực, "well-known" thường mang ý nghĩa tích cực hoặc trung tính.
Trong ngữ cảnh 'well-known chair', 'chair' chỉ người chứ không phải cái ghế. Nó ám chỉ một người nổi tiếng, có tầm ảnh hưởng đang giữ vai trò chủ tọa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
iconic an iconic well-known chair (một chiếc ghế nổi tiếng mang tính biểu tượng)
-
historic a historic well-known chair (một chiếc ghế nổi tiếng có tính lịch sử)
-
legendary a legendary well-known chair (một chiếc ghế nổi tiếng huyền thoại)
-
designed designed a well-known chair (thiết kế một chiếc ghế nổi tiếng)
-
owns owns a well-known chair (sở hữu một chiếc ghế nổi tiếng)
-
features features a well-known chair (trưng bày một chiếc ghế nổi tiếng)
-
of power the well-known chair of power (chiếc ghế quyền lực nổi tiếng)
-
in design history a well-known chair in design history (một chiếc ghế nổi tiếng trong lịch sử thiết kế)
Idioms
-
The well-known chair of authority/power
Vị trí quyền lực hoặc địa vị quan trọng được nhiều người biết đến
"After years of dedication, she finally ascended to the well-known chair of the CEO."
(Sau nhiều năm cống hiến, cuối cùng cô ấy đã lên đến chiếc ghế quyền lực nổi tiếng của Giám đốc điều hành.)
-
A well-known chair in design history
Một chiếc ghế nổi tiếng đóng vai trò quan trọng hoặc mang tính biểu tượng trong lịch sử thiết kế
"The Eames Lounge Chair is a well-known chair in modern design history, recognized for its comfort and elegant form."
(Ghế Eames Lounge là một chiếc ghế nổi tiếng trong lịch sử thiết kế hiện đại, được công nhận về sự thoải mái và hình dáng trang nhã.)
-
To vie for the well-known chair
Tranh giành vị trí quan trọng, quyền lực hoặc danh giá được nhiều người biết đến
"In political elections, candidates often vie for the well-known chair of the presidency."
(Trong các cuộc bầu cử chính trị, các ứng viên thường tranh giành chiếc ghế nổi tiếng của vị trí tổng thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-known chair
Tính từĐược biết đến rộng rãi; nổi tiếng.
"She is a well-known author in the literary world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-known chair".
