(Top Banner Ad)
well-known chair
B2
Tính từ B2 Tổng quát

well-known chair

UK: /ˌwel ˈnəʊn tʃeə(r)/ • US: /ˌwel ˈnoʊn tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

chủ tọa nổi tiếng người chủ trì nổi tiếng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Widely or generally known; famous.

Vietnamese Meaning

Được biết đến rộng rãi; nổi tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a well-known author in the literary world."

    "Cô ấy là một tác giả nổi tiếng trong giới văn học."

  • "The well-known chair of the department gave an inspiring speech."

    "Vị chủ tịch khoa nổi tiếng đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng."

  • "She's a well-known chair at many international conferences."

    "Cô ấy là một chủ tọa nổi tiếng tại nhiều hội nghị quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, nhận ra
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective knowing hiểu biết, sắc sảo
Adjective unknown không rõ, vô danh
Noun chair ghế
Verb chair chủ trì (một cuộc họp)
Noun chairman chủ tịch, chủ tọa (nam)
Noun chairperson chủ tịch, chủ tọa (chung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wel-
Proto-Germanic
*wela
Old English
wel
PIE
*ǵneh₃-
Proto-Germanic
*knewaną
Old English
cnawan (known)
Ancient Greek
καθέδρα (kathedra)
Latin
cathedra
Old French
chaiere
English
chair
Modern English
well-known chair (compound)

Sự ra đời của 'chiếc ghế nổi tiếng'

Cụm từ 'well-known chair' là một sự kết hợp mô tả, không phải một từ đơn lẻ có nguồn gốc sâu xa. 'Well' (tốt, đúng) có từ tiếng Anh cổ 'wel'. 'Known' (được biết đến) là quá khứ phân từ của 'know', từ tiếng Anh cổ 'cnawan'. Còn 'chair' (ghế) có lịch sử lâu đời hơn, từ tiếng Hy Lạp 'kathedra', qua tiếng Latin 'cathedra' và tiếng Pháp cổ 'chaiere'. Khi ghép lại, cụm từ này dùng để chỉ một chiếc ghế đã được nhiều người biết đến hoặc nhận diện, thường do giá trị lịch sử, thiết kế độc đáo hoặc liên quan đến một nhân vật nổi tiếng.

Usage Note

"Well-known" chỉ mức độ phổ biến, quen thuộc với nhiều người. Khác với "famous" có thể chỉ sự nổi tiếng mang tính tích cực hoặc tiêu cực, "well-known" thường mang ý nghĩa tích cực hoặc trung tính.
Trong ngữ cảnh 'well-known chair', 'chair' chỉ người chứ không phải cái ghế. Nó ám chỉ một người nổi tiếng, có tầm ảnh hưởng đang giữ vai trò chủ tọa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-known chair
  • iconic an iconic well-known chair
    (một chiếc ghế nổi tiếng mang tính biểu tượng)
  • historic a historic well-known chair
    (một chiếc ghế nổi tiếng có tính lịch sử)
  • legendary a legendary well-known chair
    (một chiếc ghế nổi tiếng huyền thoại)
Verb + well-known chair
  • designed designed a well-known chair
    (thiết kế một chiếc ghế nổi tiếng)
  • owns owns a well-known chair
    (sở hữu một chiếc ghế nổi tiếng)
  • features features a well-known chair
    (trưng bày một chiếc ghế nổi tiếng)
Prepositional Phrase
  • of power the well-known chair of power
    (chiếc ghế quyền lực nổi tiếng)
  • in design history a well-known chair in design history
    (một chiếc ghế nổi tiếng trong lịch sử thiết kế)

Idioms

  • The well-known chair of authority/power

    Vị trí quyền lực hoặc địa vị quan trọng được nhiều người biết đến

    "After years of dedication, she finally ascended to the well-known chair of the CEO."

    (Sau nhiều năm cống hiến, cuối cùng cô ấy đã lên đến chiếc ghế quyền lực nổi tiếng của Giám đốc điều hành.)

  • A well-known chair in design history

    Một chiếc ghế nổi tiếng đóng vai trò quan trọng hoặc mang tính biểu tượng trong lịch sử thiết kế

    "The Eames Lounge Chair is a well-known chair in modern design history, recognized for its comfort and elegant form."

    (Ghế Eames Lounge là một chiếc ghế nổi tiếng trong lịch sử thiết kế hiện đại, được công nhận về sự thoải mái và hình dáng trang nhã.)

  • To vie for the well-known chair

    Tranh giành vị trí quan trọng, quyền lực hoặc danh giá được nhiều người biết đến

    "In political elections, candidates often vie for the well-known chair of the presidency."

    (Trong các cuộc bầu cử chính trị, các ứng viên thường tranh giành chiếc ghế nổi tiếng của vị trí tổng thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-known chair

Tính từ
Lật mặt

Được biết đến rộng rãi; nổi tiếng.

"She is a well-known author in the literary world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-known chair".

Ghế quyền lực và biểu tượng

Trong nhiều nền văn hóa, ghế không chỉ là vật dụng để ngồi mà còn là biểu tượng sâu sắc của quyền lực, địa vị xã hội và quyền cai trị. Những chiếc ghế nổi tiếng như ngai vàng của hoàng gia, ghế của tổng thống, hay ghế thẩm phán đều mang ý nghĩa đặc biệt, đại diện cho quyền lực và trách nhiệm. Chúng thường được chế tác công phu, làm từ vật liệu quý hiếm và trở thành vật phẩm lịch sử nổi tiếng, gắn liền với các sự kiện hoặc nhân vật có tầm ảnh hưởng.

Những chiếc ghế thiết kế mang tính biểu tượng

Thế giới thiết kế hiện đại đã sản sinh ra nhiều 'chiếc ghế nổi tiếng' không chỉ là đồ nội thất mà còn là tác phẩm nghệ thuật, định hình thẩm mỹ và phong cách sống. Ví dụ điển hình có thể kể đến Ghế Eames Lounge của Charles và Ray Eames, Ghế Barcelona của Mies van der Rohe, hay Ghế Wishbone của Hans J. Wegner. Những chiếc ghế này không chỉ nổi bật về mặt thẩm mỹ và sự thoải mái mà còn đại diện cho sự đổi mới trong thiết kế, được trưng bày trong các bảo tàng và được giới mộ điệu săn đón trên toàn thế giới.