(Top Banner Ad)
well-priced
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Thương mại

well-priced

UK: /ˌwel ˈpraɪst/ • US: /ˌwel ˈpraɪst/

Nghĩa tiếng Việt

giá tốt giá hợp lý giá cả phải chăng giá cạnh tranh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a good value for the price; reasonably or attractively priced.

Vietnamese Meaning

Có giá trị tốt so với giá; được định giá hợp lý hoặc hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This laptop is well-priced for its features."

    "Chiếc máy tính xách tay này có giá tốt so với các tính năng của nó."

  • "The apartments in this building are well-priced compared to others in the area."

    "Các căn hộ trong tòa nhà này có giá tốt so với những căn hộ khác trong khu vực."

  • "We found a well-priced hotel near the beach."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một khách sạn giá tốt gần bãi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective priced được định giá
Adverb well tốt, ổn
Noun price giá cả
Verb price định giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Nguồn gốc của 'well-priced'

Từ 'well-priced' là một từ ghép đơn giản, kết hợp 'well' (tốt, ổn) và 'priced' (được định giá). Ý nghĩa của nó trực tiếp phản ánh cấu trúc này: một món hàng có giá cả tốt, hợp lý.

Usage Note

Tính từ 'well-priced' thường được sử dụng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc bất động sản có giá cả cạnh tranh và đáng đồng tiền bát gạo. Nó ngụ ý rằng người mua nhận được một món hời hoặc giá trị tốt cho số tiền họ bỏ ra. Khác với 'cheap' (rẻ), 'well-priced' không mang ý nghĩa tiêu cực về chất lượng kém.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-priced
  • Very very well-priced
    (rất vừa túi tiền)
  • Reasonably reasonably well-priced
    (giá cả phải chăng)
  • Incredibly incredibly well-priced
    (giá rẻ đến khó tin)
Verb + well-priced
  • Find find well-priced items
    (tìm được những món đồ giá tốt)
  • Offer offer well-priced products
    (cung cấp các sản phẩm giá cả hợp lý)
  • Look for look for well-priced options
    (tìm kiếm các lựa chọn có giá tốt)

Idioms

  • Get your money's worth

    đáng đồng tiền bát gạo

    "This phone is well-priced, you definitely get your money's worth."

    (Chiếc điện thoại này giá rất tốt, bạn chắc chắn sẽ thấy đáng đồng tiền bát gạo.)

  • A steal

    giá hời, món hời

    "At that price, it's a steal! It's so well-priced."

    (Với mức giá đó thì đúng là món hời! Giá quá tốt đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-priced

Tính từ
Lật mặt

Có giá trị tốt so với giá; được định giá hợp lý hoặc hấp dẫn.

"This laptop is well-priced for its features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the product is well-priced, customers will buy it.
Nếu sản phẩm được định giá tốt, khách hàng sẽ mua nó.
Phủ định
If the product isn't well-priced, sales will decrease.
Nếu sản phẩm không được định giá tốt, doanh số sẽ giảm.
Nghi vấn
Will the items sell well if they are well-priced?
Liệu các mặt hàng có bán chạy nếu chúng được định giá tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-priced".

Giá trị của sự tiết kiệm

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong bối cảnh mua sắm, việc tìm kiếm các sản phẩm 'well-priced' (giá cả phải chăng) được đánh giá cao. Điều này phản ánh sự coi trọng giá trị của đồng tiền và khả năng chi tiêu thông minh.

Ngày hội mua sắm

Các sự kiện như Black Friday hoặc Cyber Monday thường tập trung vào việc cung cấp các sản phẩm 'well-priced'. Người tiêu dùng háo hức chờ đợi những dịp này để mua được hàng hóa với giá ưu đãi.