well-rated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a good reputation or high score based on reviews or evaluations.
Vietnamese Meaning
Được đánh giá cao, có danh tiếng tốt hoặc điểm số cao dựa trên các đánh giá hoặc sự thẩm định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant is well-rated for its excellent service and delicious food."
"Nhà hàng này được đánh giá cao về dịch vụ tuyệt vời và đồ ăn ngon."
-
"This hotel is well-rated on TripAdvisor."
"Khách sạn này được đánh giá cao trên TripAdvisor."
-
"The movie was well-rated by critics."
"Bộ phim được các nhà phê bình đánh giá cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, hoặc địa điểm đã nhận được nhiều đánh giá tích cực. So với 'highly-rated', 'well-rated' có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn một chút, nhưng ý nghĩa cơ bản là tương đương. Khác với 'underrated' (đánh giá thấp) hoặc 'overrated' (đánh giá quá cao).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly well-rated (được đánh giá rất cao)
-
consistently consistently well-rated (luôn được đánh giá tốt)
-
become become well-rated (trở nên được đánh giá tốt)
-
remain remain well-rated (vẫn được đánh giá tốt)
Idioms
-
Speak well of someone
Nói tốt về ai đó.
"Even though they had disagreements, he always spoke well of his former colleague."
(Mặc dù họ có bất đồng, anh ấy luôn nói tốt về đồng nghiệp cũ của mình.)
-
All's well that ends well
Đầu xuôi đuôi lọt; Mọi chuyện đều tốt đẹp nếu kết thúc tốt đẹp.
"The journey was difficult, but all's well that ends well."
(Chuyến đi rất khó khăn, nhưng đầu xuôi đuôi lọt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-rated
Tính từĐược đánh giá cao, có danh tiếng tốt hoặc điểm số cao dựa trên các đánh giá hoặc sự thẩm định.
"The restaurant is well-rated for its excellent service and delicious food."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-rated".
