(Top Banner Ad)
well-rated
B2
Tính từ B2 Tổng quát

well-rated

UK: /ˌwel ˈreɪtɪd/ • US: /ˌwel ˈreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được đánh giá cao có đánh giá tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a good reputation or high score based on reviews or evaluations.

Vietnamese Meaning

Được đánh giá cao, có danh tiếng tốt hoặc điểm số cao dựa trên các đánh giá hoặc sự thẩm định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant is well-rated for its excellent service and delicious food."

    "Nhà hàng này được đánh giá cao về dịch vụ tuyệt vời và đồ ăn ngon."

  • "This hotel is well-rated on TripAdvisor."

    "Khách sạn này được đánh giá cao trên TripAdvisor."

  • "The movie was well-rated by critics."

    "Bộ phim được các nhà phê bình đánh giá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rated được đánh giá
Adverb well tốt, giỏi
Verb rate đánh giá
Noun rating sự đánh giá, xếp hạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
well-rated

Nguồn gốc của 'well-rated'

Từ 'well-rated' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa trạng từ 'well' (tốt, giỏi) và động từ ở dạng quá khứ phân từ 'rated' (được đánh giá). Nó đơn giản chỉ ra rằng một cái gì đó đã được đánh giá cao hoặc tốt.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, hoặc địa điểm đã nhận được nhiều đánh giá tích cực. So với 'highly-rated', 'well-rated' có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn một chút, nhưng ý nghĩa cơ bản là tương đương. Khác với 'underrated' (đánh giá thấp) hoặc 'overrated' (đánh giá quá cao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-rated
  • highly highly well-rated
    (được đánh giá rất cao)
  • consistently consistently well-rated
    (luôn được đánh giá tốt)
Verb + well-rated
  • become become well-rated
    (trở nên được đánh giá tốt)
  • remain remain well-rated
    (vẫn được đánh giá tốt)

Idioms

  • Speak well of someone

    Nói tốt về ai đó.

    "Even though they had disagreements, he always spoke well of his former colleague."

    (Mặc dù họ có bất đồng, anh ấy luôn nói tốt về đồng nghiệp cũ của mình.)

  • All's well that ends well

    Đầu xuôi đuôi lọt; Mọi chuyện đều tốt đẹp nếu kết thúc tốt đẹp.

    "The journey was difficult, but all's well that ends well."

    (Chuyến đi rất khó khăn, nhưng đầu xuôi đuôi lọt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-rated

Tính từ
Lật mặt

Được đánh giá cao, có danh tiếng tốt hoặc điểm số cao dựa trên các đánh giá hoặc sự thẩm định.

"The restaurant is well-rated for its excellent service and delicious food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-rated".

Tầm quan trọng của đánh giá

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đánh giá và xếp hạng đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra quyết định, từ việc chọn sản phẩm trực tuyến đến việc đánh giá chất lượng dịch vụ. Các trang web và ứng dụng thường có hệ thống đánh giá sao hoặc bình luận để giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn sáng suốt.

Đánh giá sản phẩm

Các trang web bán hàng trực tuyến thường có phần đánh giá sản phẩm để người mua có thể đọc nhận xét của những người đã mua trước đó. Điều này giúp người mua đưa ra quyết định có nên mua sản phẩm hay không.