(Top Banner Ad)
well-thought-out decision
C1
Tính từ C1 Chung

well-thought-out decision

Nghĩa tiếng Việt

quyết định chín chắn quyết định được cân nhắc kỹ lưỡng quyết định có suy nghĩ thấu đáo quyết định sáng suốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decision that has been carefully considered and planned.

Vietnamese Meaning

Một quyết định đã được cân nhắc và lên kế hoạch cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After careful consideration, she made a well-thought-out decision to decline the job offer."

    "Sau khi cân nhắc cẩn thận, cô ấy đã đưa ra một quyết định chín chắn là từ chối lời mời làm việc."

  • "The company's success is attributed to its well-thought-out decisions."

    "Thành công của công ty được cho là nhờ vào những quyết định được suy nghĩ kỹ lưỡng."

  • "A well-thought-out decision can prevent future problems."

    "Một quyết định chín chắn có thể ngăn chặn các vấn đề trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decide quyết định
Noun decision sự quyết định, phán quyết
Adjective decisive có tính quyết định, dứt khoát
Verb think suy nghĩ, nghĩ
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, ân cần, có suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decidere
Old French
decision
Middle English
decisioun
Modern English
decision

Nguồn gốc của 'Decision'

Từ 'decision' có nguồn gốc từ động từ 'decidere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cắt bỏ'. Điều này gợi ý rằng khi đưa ra một quyết định, chúng ta cắt bỏ tất cả các lựa chọn khác để chọn một con đường duy nhất.

Giải thích cấu trúc 'Well-thought-out'

'Well-thought-out' là một tính từ ghép. 'Well' là trạng từ mang nghĩa 'kỹ lưỡng, cẩn thận', và 'thought-out' là dạng quá khứ phân từ của cụm động từ 'think out' (nghĩ ra, suy tính kỹ). Cụm này mô tả một điều gì đó đã được cân nhắc thấu đáo, chi tiết và có lý.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng và chu đáo trước khi đưa ra quyết định. Nó thường được sử dụng để miêu tả các quyết định quan trọng hoặc phức tạp. Khác với 'thoughtful decision' chỉ đơn giản là một quyết định thể hiện sự quan tâm đến người khác, 'well-thought-out decision' tập trung vào chất lượng của quá trình suy nghĩ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-thought-out decision
  • sound a sound well-thought-out decision
    (một quyết định được cân nhắc kỹ lưỡng và hợp lý)
  • strategic a strategic well-thought-out decision
    (một quyết định chiến lược đã được tính toán kỹ)
  • wise a wise well-thought-out decision
    (một quyết định khôn ngoan và được suy tính kỹ)
  • crucial a crucial well-thought-out decision
    (một quyết định quan trọng và đã được suy xét kỹ)
Verb + well-thought-out decision
  • make make a well-thought-out decision
    (đưa ra một quyết định được cân nhắc kỹ lưỡng)
  • reach reach a well-thought-out decision
    (đạt được một quyết định đã được suy nghĩ thấu đáo)
  • implement implement a well-thought-out decision
    (thực hiện một quyết định đã được tính toán kỹ)
  • reconsider reconsider a well-thought-out decision
    (xem xét lại một quyết định đã được cân nhắc kỹ lưỡng)

Idioms

  • It takes time to make a well-thought-out decision.

    Cần thời gian để đưa ra một quyết định được cân nhắc kỹ lưỡng.

    "To avoid mistakes, it takes time to make a well-thought-out decision."

    (Để tránh sai lầm, cần có thời gian để đưa ra một quyết định được cân nhắc kỹ lưỡng.)

  • The success depended on a well-thought-out decision.

    Sự thành công phụ thuộc vào một quyết định đã được suy tính thấu đáo.

    "Their future success depended heavily on a well-thought-out decision regarding market expansion."

    (Thành công trong tương lai của họ phụ thuộc rất nhiều vào một quyết định đã được suy tính thấu đáo về việc mở rộng thị trường.)

  • Arriving at a well-thought-out decision requires thorough analysis.

    Để đi đến một quyết định đã được cân nhắc kỹ lưỡng đòi hỏi phân tích thấu đáo.

    "Arriving at a well-thought-out decision in complex projects always requires thorough analysis and stakeholder consultation."

    (Để đi đến một quyết định đã được cân nhắc kỹ lưỡng trong các dự án phức tạp luôn đòi hỏi phân tích thấu đáo và tham vấn các bên liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-thought-out decision

Tính từ
Lật mặt

Một quyết định đã được cân nhắc và lên kế hoạch cẩn thận.

"After careful consideration, she made a well-thought-out decision to decline the job offer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager made a well-thought-out decision to invest in new technology.
Người quản lý đã đưa ra một quyết định được suy nghĩ kỹ lưỡng để đầu tư vào công nghệ mới.
Phủ định
Didn't the company make a well-thought-out decision regarding the new marketing strategy?
Có phải công ty đã không đưa ra một quyết định được suy nghĩ kỹ lưỡng về chiến lược marketing mới?
Nghi vấn
Was it a well-thought-out decision to close the factory?
Đó có phải là một quyết định được suy nghĩ kỹ lưỡng khi đóng cửa nhà máy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-thought-out decision".

Tầm quan trọng của tư duy phản biện trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đưa ra 'well-thought-out decision' (quyết định được suy nghĩ kỹ lưỡng) được đánh giá rất cao. Điều này phản ánh giá trị của tư duy phản biện, phân tích logic và việc xem xét đa chiều trước khi hành động. Một quyết định hấp tấp thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu trách nhiệm và có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn.

Quy trình ra quyết định trong kinh doanh và lãnh đạo

Trong môi trường kinh doanh và lãnh đạo ở phương Tây, 'well-thought-out decision' là nền tảng cho sự thành công bền vững. Các quyết định quan trọng thường trải qua quá trình phân tích dữ liệu, đánh giá rủi ro, thảo luận nhóm và tham vấn chuyên gia một cách có cấu trúc, nhằm đảm bảo chúng dựa trên lý trí và thông tin đầy đủ, chứ không phải cảm tính hay áp lực thời gian.