wi-fi connection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to connect to a wireless network using Wi-Fi technology.
Vietnamese Meaning
Khả năng kết nối vào một mạng không dây bằng công nghệ Wi-Fi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm having trouble with my wi-fi connection."
"Tôi đang gặp vấn đề với kết nối Wi-Fi của mình."
-
"Is there a wi-fi connection here?"
"Ở đây có kết nối Wi-Fi không?"
-
"The wi-fi connection is very slow."
"Kết nối Wi-Fi rất chậm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Wi-Fi | Mạng không dây, công nghệ kết nối internet không dây |
| Verb | connect | Kết nối, nối liền |
| Noun | connection | Sự kết nối, mối liên hệ, đường dây liên lạc |
| Verb | disconnect | Ngắt kết nối, cắt liên lạc |
| Adjective | connected | Được kết nối, có liên quan |
| Noun | connectivity | Khả năng kết nối (internet, thiết bị) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc thiết lập hoặc duy trì kết nối với mạng Wi-Fi. Nó đề cập đến cả quá trình kết nối và trạng thái kết nối.
Prepositions
to: Sử dụng khi nói về việc kết nối *đến* một mạng Wi-Fi cụ thể (ví dụ: "Connect to the wi-fi connection"). with: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc có một kết nối Wi-Fi (ví dụ: "The device comes with a wi-fi connection").
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong wi-fi connection (kết nối Wi-Fi mạnh)
-
stable stable wi-fi connection (kết nối Wi-Fi ổn định)
-
fast fast wi-fi connection (kết nối Wi-Fi nhanh)
-
poor poor wi-fi connection (kết nối Wi-Fi yếu/kém)
-
public public wi-fi connection (kết nối Wi-Fi công cộng)
-
secure secure wi-fi connection (kết nối Wi-Fi an toàn)
-
establish establish a wi-fi connection (thiết lập kết nối Wi-Fi)
-
lose lose a wi-fi connection (mất kết nối Wi-Fi)
-
get get a wi-fi connection (có được/bắt được kết nối Wi-Fi)
-
find find a wi-fi connection (tìm kiếm kết nối Wi-Fi)
-
access access a wi-fi connection (truy cập kết nối Wi-Fi)
-
share share a wi-fi connection (chia sẻ kết nối Wi-Fi)
-
drop drop a wi-fi connection (bị ngắt kết nối Wi-Fi)
Idioms
-
get online via a wi-fi connection
truy cập internet qua kết nối Wi-Fi
"I need to find a cafe where I can get online via a wi-fi connection."
(Tôi cần tìm một quán cà phê nơi tôi có thể truy cập internet qua kết nối Wi-Fi.)
-
a spotty wi-fi connection
kết nối Wi-Fi chập chờn/không ổn định
"It's hard to work from home with such a spotty wi-fi connection."
(Rất khó làm việc tại nhà với kết nối Wi-Fi chập chờn như vậy.)
-
no wi-fi connection in sight
không có kết nối Wi-Fi nào khả dụng/xung quanh
"We were in a remote area with no wi-fi connection in sight."
(Chúng tôi đang ở một vùng hẻo lánh và không có kết nối Wi-Fi nào khả dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wi-fi connection
Danh từKhả năng kết nối vào một mạng không dây bằng công nghệ Wi-Fi.
"I'm having trouble with my wi-fi connection."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I can start working as soon as I have a stable wi-fi connection. |
Tôi có thể bắt đầu làm việc ngay khi tôi có một kết nối wi-fi ổn định. |
| Phủ định | Although he searched everywhere, he couldn't find a cafe that offered a free wi-fi connection. |
Mặc dù anh ấy đã tìm kiếm khắp nơi, anh ấy không thể tìm thấy một quán cà phê nào cung cấp kết nối wi-fi miễn phí. |
| Nghi vấn | Can you submit the report before you lose your wi-fi connection? |
Bạn có thể nộp báo cáo trước khi bạn mất kết nối wi-fi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wi-fi connection".
