(Top Banner Ad)
wi-fi connection
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

wi-fi connection

UK: /ˈwaɪˌfaɪ kəˈnekʃən/ • US: /ˈwaɪˌfaɪ kəˈnekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kết nối Wi-Fi kết nối mạng Wi-Fi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to connect to a wireless network using Wi-Fi technology.

Vietnamese Meaning

Khả năng kết nối vào một mạng không dây bằng công nghệ Wi-Fi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm having trouble with my wi-fi connection."

    "Tôi đang gặp vấn đề với kết nối Wi-Fi của mình."

  • "Is there a wi-fi connection here?"

    "Ở đây có kết nối Wi-Fi không?"

  • "The wi-fi connection is very slow."

    "Kết nối Wi-Fi rất chậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Wi-Fi Mạng không dây, công nghệ kết nối internet không dây
Verb connect Kết nối, nối liền
Noun connection Sự kết nối, mối liên hệ, đường dây liên lạc
Verb disconnect Ngắt kết nối, cắt liên lạc
Adjective connected Được kết nối, có liên quan
Noun connectivity Khả năng kết nối (internet, thiết bị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nectere
Latin
connexio
Old French
connexion
English
connection
English
Wi-Fi
English
wi-fi connection

Nguồn gốc 'Wi-Fi'

Từ 'Wi-Fi' được đặt ra vào năm 1999 bởi công ty tiếp thị Interbrand cho Liên minh Wi-Fi (Wi-Fi Alliance). Mặc dù nhiều người tin rằng nó là viết tắt của 'Wireless Fidelity' (độ trung thực không dây), nhưng thực tế nó chỉ là một thuật ngữ tiếp thị, một cách chơi chữ của 'Hi-Fi' (High Fidelity), và ban đầu không có ý nghĩa cụm từ nào.

Nguồn gốc 'Connection'

Từ 'connection' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'connexio', có nghĩa là 'sự ràng buộc cùng nhau'. Nó được hình thành từ tiền tố 'com-' (cùng nhau) và động từ 'nectere' (ràng buộc, thắt chặt). Từ này đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'connexion' và xuất hiện từ thế kỷ 14.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc thiết lập hoặc duy trì kết nối với mạng Wi-Fi. Nó đề cập đến cả quá trình kết nối và trạng thái kết nối.

Prepositions

to with

to: Sử dụng khi nói về việc kết nối *đến* một mạng Wi-Fi cụ thể (ví dụ: "Connect to the wi-fi connection"). with: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc có một kết nối Wi-Fi (ví dụ: "The device comes with a wi-fi connection").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wi-fi connection
  • strong strong wi-fi connection
    (kết nối Wi-Fi mạnh)
  • stable stable wi-fi connection
    (kết nối Wi-Fi ổn định)
  • fast fast wi-fi connection
    (kết nối Wi-Fi nhanh)
  • poor poor wi-fi connection
    (kết nối Wi-Fi yếu/kém)
  • public public wi-fi connection
    (kết nối Wi-Fi công cộng)
  • secure secure wi-fi connection
    (kết nối Wi-Fi an toàn)
Verb + wi-fi connection
  • establish establish a wi-fi connection
    (thiết lập kết nối Wi-Fi)
  • lose lose a wi-fi connection
    (mất kết nối Wi-Fi)
  • get get a wi-fi connection
    (có được/bắt được kết nối Wi-Fi)
  • find find a wi-fi connection
    (tìm kiếm kết nối Wi-Fi)
  • access access a wi-fi connection
    (truy cập kết nối Wi-Fi)
  • share share a wi-fi connection
    (chia sẻ kết nối Wi-Fi)
  • drop drop a wi-fi connection
    (bị ngắt kết nối Wi-Fi)

Idioms

  • get online via a wi-fi connection

    truy cập internet qua kết nối Wi-Fi

    "I need to find a cafe where I can get online via a wi-fi connection."

    (Tôi cần tìm một quán cà phê nơi tôi có thể truy cập internet qua kết nối Wi-Fi.)

  • a spotty wi-fi connection

    kết nối Wi-Fi chập chờn/không ổn định

    "It's hard to work from home with such a spotty wi-fi connection."

    (Rất khó làm việc tại nhà với kết nối Wi-Fi chập chờn như vậy.)

  • no wi-fi connection in sight

    không có kết nối Wi-Fi nào khả dụng/xung quanh

    "We were in a remote area with no wi-fi connection in sight."

    (Chúng tôi đang ở một vùng hẻo lánh và không có kết nối Wi-Fi nào khả dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wi-fi connection

Danh từ
Lật mặt

Khả năng kết nối vào một mạng không dây bằng công nghệ Wi-Fi.

"I'm having trouble with my wi-fi connection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I can start working as soon as I have a stable wi-fi connection.
Tôi có thể bắt đầu làm việc ngay khi tôi có một kết nối wi-fi ổn định.
Phủ định
Although he searched everywhere, he couldn't find a cafe that offered a free wi-fi connection.
Mặc dù anh ấy đã tìm kiếm khắp nơi, anh ấy không thể tìm thấy một quán cà phê nào cung cấp kết nối wi-fi miễn phí.
Nghi vấn
Can you submit the report before you lose your wi-fi connection?
Bạn có thể nộp báo cáo trước khi bạn mất kết nối wi-fi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wi-fi connection".

Wi-Fi: Nhu cầu thiết yếu của cuộc sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, Wi-Fi đã trở thành một tiện ích không thể thiếu, tương tự như điện hay nước. Mọi người mong đợi có Wi-Fi miễn phí ở hầu hết các địa điểm công cộng như quán cà phê, nhà hàng, khách sạn và sân bay. Việc không có kết nối Wi-Fi thường gây ra sự bất tiện đáng kể.

Mật khẩu Wi-Fi: Một nghi thức xã giao

Khi đến thăm nhà bạn bè hoặc quán cà phê, việc hỏi 'Mật khẩu Wi-Fi là gì?' đã trở thành một nghi thức xã giao phổ biến. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc duy trì kết nối trong cuộc sống hàng ngày và cho thấy sự sẵn lòng chia sẻ thông tin để giúp đỡ người khác.