(Top Banner Ad)
wicked deed
C1
tính từ C1 Luật pháp/Đạo đức

wicked deed

UK: /ˈwɪkɪd/ • US: /ˈwɪkɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hành động tàn ác việc làm xấu xa hành vi đồi bại hành động tội lỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evil or morally wrong.

Vietnamese Meaning

Gian ác, độc ác, xấu xa về mặt đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wicked witch cast a spell on the princess."

    "Mụ phù thủy độc ác đã yểm bùa lên công chúa."

  • "The story tells of a knight who avenged a wicked deed."

    "Câu chuyện kể về một hiệp sĩ đã báo thù cho một hành động tàn ác."

  • "They were punished for their wicked deeds."

    "Họ đã bị trừng phạt vì những hành động xấu xa của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wicked gian ác, độc ác, xấu xa
Noun wickedness sự gian ác, sự độc ác, sự xấu xa
Adverb wickedly một cách độc ác, một cách gian tà
Noun deed việc làm, hành động (thường mang ý nghĩa quan trọng hoặc pháp lý)
Noun misdeed hành động sai trái, tội lỗi nhỏ
Verb do làm, thực hiện (từ gốc của 'deed')
Noun doer người làm, người thực hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wicca (sorcerer)
Middle English
wicked (evil, depraved)
Old English
dæd (act, action)
Middle English
dede (action)
Modern English
wicked deed (evil act)

Nguồn gốc 'Wicked' đầy ma thuật

Từ 'wicked' có một lịch sử đen tối và kỳ bí. Nó bắt nguồn từ 'wicca' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'phù thủy' hoặc 'người làm phép thuật'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ những điều 'xấu xa, độc ác' theo nghĩa đạo đức, gợi lên sự tà ác và hiểm độc.

'Deed': Hành động thẳng thắn

Trong khi 'wicked' mang màu sắc huyền bí, 'deed' lại đơn giản và trực tiếp hơn. Nó xuất phát từ 'dæd' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'một hành động, một việc làm'. Khi kết hợp lại, 'wicked deed' trở thành 'hành động độc ác', mô tả một việc làm mang tính chất xấu xa hoặc phạm tội.

Usage Note

Từ 'wicked' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'bad' hoặc 'naughty'. Nó thường được dùng để mô tả những hành động cố ý gây hại hoặc vi phạm các nguyên tắc đạo đức nghiêm trọng. 'Wicked' thường liên quan đến sự tàn nhẫn và vô nhân đạo. So với 'evil', 'wicked' có thể mang tính chất cá nhân và đời thường hơn, trong khi 'evil' thường liên quan đến các thế lực siêu nhiên hoặc các vấn đề mang tính triết học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wicked deed
  • heinous heinous wicked deed
    (hành động độc ác ghê tởm, tàn bạo)
  • evil evil wicked deed
    (hành động ác độc tà ác)
  • dastardly dastardly wicked deed
    (hành động độc ác hèn hạ)
  • atrocious atrocious wicked deed
    (hành động tàn bạo, độc ác)
Verb + wicked deed
  • commit commit a wicked deed
    (thực hiện một hành động độc ác)
  • perpetrate perpetrate a wicked deed
    (gây ra một hành động độc ác (thường là tội ác))
  • punish punish a wicked deed
    (trừng phạt một hành động độc ác)
  • regret regret a wicked deed
    (hối hận về một hành động độc ác)

Idioms

  • to commit a wicked deed

    thực hiện một hành động độc ác

    "He was accused of committing a wicked deed against his own family."

    (Anh ta bị buộc tội thực hiện một hành động độc ác chống lại chính gia đình mình.)

  • to pay for one's wicked deeds

    phải trả giá cho những hành động độc ác của mình

    "The villain will eventually pay for his wicked deeds."

    (Kẻ ác rồi sẽ phải trả giá cho những hành động độc ác của hắn.)

  • to be punished for a wicked deed

    bị trừng phạt vì một hành động độc ác

    "Many believe that no one should escape being punished for a wicked deed."

    (Nhiều người tin rằng không ai nên thoát khỏi việc bị trừng phạt vì một hành động độc ác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wicked deed

tính từ
Lật mặt

Gian ác, độc ác, xấu xa về mặt đạo đức.

"The wicked witch cast a spell on the princess."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wicked deed".

Luật nhân quả và Hậu quả

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, đặc biệt là ở phương Đông và cả trong tư tưởng đạo đức phương Tây, khái niệm 'wicked deed' (hành động độc ác) thường gắn liền với luật nhân quả. Người ta tin rằng những hành động xấu xa sẽ dẫn đến những hậu quả tiêu cực cho người thực hiện chúng, dù sớm hay muộn. Đây là một cách để củng cố các giá trị đạo đức và khuyến khích hành vi tốt.

Đấu tranh giữa Thiện và Ác

Trong văn học, triết học và các câu chuyện dân gian phương Tây, 'wicked deed' là một chủ đề trung tâm trong cuộc đấu tranh muôn thuở giữa thiện và ác. Nó thường được sử dụng để khám phá bản chất con người, sự lựa chọn đạo đức và hậu quả của việc đi chệch khỏi con đường chính nghĩa. Nhiều câu chuyện cổ tích và thần thoại xây dựng dựa trên ý tưởng về việc trừng phạt những hành động độc ác và tôn vinh lòng tốt.