wicked spirit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xấu xa, độc ác hoặc sai trái về mặt đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wicked witch cast a spell on the prince."
"Mụ phù thủy độc ác đã yểm bùa lên hoàng tử."
-
"The villagers feared the wicked spirit that roamed the forest at night."
"Dân làng sợ hãi linh hồn xấu xa lang thang trong rừng vào ban đêm."
-
"The shaman performed a ritual to banish the wicked spirit."
"Vị pháp sư thực hiện một nghi lễ để trục xuất linh hồn tà ác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | wicked | độc ác, xấu xa, gian xảo |
| N | wickedness | sự độc ác, tội lỗi, sự xấu xa |
| N | spirit | linh hồn, tinh thần, nghị lực |
| Adj | spiritual | thuộc về tâm linh, tinh thần |
| V | inspire | truyền cảm hứng, gây cảm hứng |
| N | inspiration | nguồn cảm hứng, sự truyền cảm hứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Wicked" thường mang nghĩa mạnh hơn "bad" hoặc "naughty", ám chỉ sự chủ tâm gây hại hoặc vi phạm các chuẩn mực đạo đức một cách nghiêm trọng. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả hành động, suy nghĩ, hoặc người.
"Spirit" trong ngữ cảnh này không chỉ đơn thuần là 'tinh thần' mà là một thực thể phi vật chất, thường được cho là có khả năng tương tác với thế giới vật chất. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực khi đi kèm với "wicked".
Collocations (Từ đi kèm)
-
cast out cast out a wicked spirit (trục xuất/xua đuổi một linh hồn tà ác)
-
possessed by possessed by a wicked spirit (bị một linh hồn tà ác ám)
-
fight against fight against wicked spirits (chống lại các linh hồn tà ác)
-
the manifestation the manifestation of a wicked spirit (sự biểu hiện của một linh hồn tà ác)
Idioms
-
the wicked spirit of something
bản chất xấu xa/ý đồ độc ác của điều gì đó (ám chỉ một đặc tính tiêu cực)
"The artist captured the wicked spirit of jealousy in his painting."
(Người nghệ sĩ đã lột tả được bản chất độc ác của sự đố kỵ trong bức tranh của mình.)
-
to be tormented by a wicked spirit
bị một linh hồn tà ác dày vò/ám ảnh
"In old tales, many characters were tormented by wicked spirits."
(Trong những câu chuyện cổ, nhiều nhân vật bị các linh hồn tà ác dày vò.)
-
to fall under the sway of a wicked spirit
sa vào sự kiểm soát/ảnh hưởng của một linh hồn tà ác
"The villagers believed he had fallen under the sway of a wicked spirit."
(Dân làng tin rằng anh ta đã sa vào sự kiểm soát của một linh hồn tà ác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wicked spirit
Tính từ (wicked)Xấu xa, độc ác hoặc sai trái về mặt đạo đức.
"The wicked witch cast a spell on the prince."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wicked spirit will be haunting the old castle tonight. |
Linh hồn ma quỷ sẽ ám ảnh lâu đài cổ vào đêm nay. |
| Phủ định | The brave knight won't be fearing the wicked spirit during his quest. |
Hiệp sĩ dũng cảm sẽ không sợ linh hồn ma quỷ trong cuộc hành trình của mình. |
| Nghi vấn | Will the villagers be whispering tales of the wicked spirit around the campfire? |
Liệu dân làng có thì thầm những câu chuyện về linh hồn ma quỷ quanh đống lửa trại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wicked spirit".
