(Top Banner Ad)
wicked spirit
B2
Tính từ (wicked) B2 Tôn giáo, Văn hóa dân gian

wicked spirit

UK: /ˈwɪkɪd ˈspɪrɪt/ • US: /ˈwɪkɪd ˈspɪrɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tà ma linh hồn quỷ dữ ma quỷ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evil or morally wrong.

Vietnamese Meaning

Xấu xa, độc ác hoặc sai trái về mặt đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wicked witch cast a spell on the prince."

    "Mụ phù thủy độc ác đã yểm bùa lên hoàng tử."

  • "The villagers feared the wicked spirit that roamed the forest at night."

    "Dân làng sợ hãi linh hồn xấu xa lang thang trong rừng vào ban đêm."

  • "The shaman performed a ritual to banish the wicked spirit."

    "Vị pháp sư thực hiện một nghi lễ để trục xuất linh hồn tà ác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj wicked độc ác, xấu xa, gian xảo
N wickedness sự độc ác, tội lỗi, sự xấu xa
N spirit linh hồn, tinh thần, nghị lực
Adj spiritual thuộc về tâm linh, tinh thần
V inspire truyền cảm hứng, gây cảm hứng
N inspiration nguồn cảm hứng, sự truyền cảm hứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa dân gian

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*s(p)eis-
Latin
spiritus
Old French
spirit
Old English
wicca/wicce
Middle English
wikkede
Middle English
spirit
Modern English
wicked spirit

Nguồn gốc từ 'phù thủy'

Ban đầu, từ 'wicked' trong tiếng Anh cổ (wicca/wicce) có nghĩa là 'phù thủy' hoặc 'người thực hành phép thuật'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dần chuyển thành 'tội lỗi', 'độc ác' hoặc 'xấu xa về mặt đạo đức', không còn liên quan trực tiếp đến phép thuật nữa.

Từ 'hơi thở' đến 'linh hồn'

Từ 'spirit' có nguồn gốc từ tiếng Latin (spiritus) có nghĩa là 'hơi thở'. Người xưa tin rằng hơi thở là dấu hiệu của sự sống, và khi một người chết, hơi thở rời khỏi cơ thể, mang theo linh hồn. Vì vậy, nghĩa của từ này phát triển thành 'linh hồn', 'tinh thần' và sau này còn có nghĩa là 'thần linh' hoặc 'ma quỷ'.

Usage Note

"Wicked" thường mang nghĩa mạnh hơn "bad" hoặc "naughty", ám chỉ sự chủ tâm gây hại hoặc vi phạm các chuẩn mực đạo đức một cách nghiêm trọng. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả hành động, suy nghĩ, hoặc người.
"Spirit" trong ngữ cảnh này không chỉ đơn thuần là 'tinh thần' mà là một thực thể phi vật chất, thường được cho là có khả năng tương tác với thế giới vật chất. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực khi đi kèm với "wicked".

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + wicked spirit(s)
  • cast out cast out a wicked spirit
    (trục xuất/xua đuổi một linh hồn tà ác)
  • possessed by possessed by a wicked spirit
    (bị một linh hồn tà ác ám)
  • fight against fight against wicked spirits
    (chống lại các linh hồn tà ác)
Danh từ + of + wicked spirit(s)
  • the manifestation the manifestation of a wicked spirit
    (sự biểu hiện của một linh hồn tà ác)

Idioms

  • the wicked spirit of something

    bản chất xấu xa/ý đồ độc ác của điều gì đó (ám chỉ một đặc tính tiêu cực)

    "The artist captured the wicked spirit of jealousy in his painting."

    (Người nghệ sĩ đã lột tả được bản chất độc ác của sự đố kỵ trong bức tranh của mình.)

  • to be tormented by a wicked spirit

    bị một linh hồn tà ác dày vò/ám ảnh

    "In old tales, many characters were tormented by wicked spirits."

    (Trong những câu chuyện cổ, nhiều nhân vật bị các linh hồn tà ác dày vò.)

  • to fall under the sway of a wicked spirit

    sa vào sự kiểm soát/ảnh hưởng của một linh hồn tà ác

    "The villagers believed he had fallen under the sway of a wicked spirit."

    (Dân làng tin rằng anh ta đã sa vào sự kiểm soát của một linh hồn tà ác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wicked spirit

Tính từ (wicked)
Lật mặt

Xấu xa, độc ác hoặc sai trái về mặt đạo đức.

"The wicked witch cast a spell on the prince."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wicked spirit will be haunting the old castle tonight.
Linh hồn ma quỷ sẽ ám ảnh lâu đài cổ vào đêm nay.
Phủ định
The brave knight won't be fearing the wicked spirit during his quest.
Hiệp sĩ dũng cảm sẽ không sợ linh hồn ma quỷ trong cuộc hành trình của mình.
Nghi vấn
Will the villagers be whispering tales of the wicked spirit around the campfire?
Liệu dân làng có thì thầm những câu chuyện về linh hồn ma quỷ quanh đống lửa trại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wicked spirit".

Linh hồn tà ác trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, 'wicked spirit' thường được dùng để chỉ ma quỷ, ác quỷ hoặc các thế lực siêu nhiên mang ý đồ xấu xa. Niềm tin này dẫn đến các nghi lễ như trừ tà (exorcism) để 'trục xuất' chúng khỏi người bị ám hoặc nơi chốn.

Chủ đề trong văn hóa dân gian và giả tưởng

'Wicked spirit' là một chủ đề phổ biến trong văn hóa dân gian, truyện ma, và các tác phẩm giả tưởng. Chúng thường được miêu tả là những linh hồn độc ác gây hại, ám ảnh con người hoặc địa điểm, tạo nên yếu tố kinh dị và kịch tính trong các câu chuyện.