(Top Banner Ad)
good spirit
B1
Danh từ B1 Chung

good spirit

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần tốt thái độ tích cực tinh thần lạc quan tinh thần xây dựng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A positive, cheerful, and cooperative attitude.

Vietnamese Meaning

Một thái độ tích cực, vui vẻ và hợp tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the loss, the team remained in good spirit."

    "Mặc dù thua cuộc, cả đội vẫn giữ được tinh thần tốt."

  • "She approached the project with good spirit and enthusiasm."

    "Cô ấy tiếp cận dự án với tinh thần tốt và sự nhiệt tình."

  • "It's important to maintain a good spirit, even when things get tough."

    "Điều quan trọng là phải duy trì một tinh thần tốt, ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, tâm hồn
Adjective spirited hăng hái, đầy nhiệt huyết
Adverb spiritedly một cách hăng hái
Adjective good tốt
Noun goodness sự tốt bụng, lòng tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'good spirit'

Cụm từ 'good spirit' không có một lịch sử phát triển phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'good' (tốt) và 'spirit' (tinh thần). Ý nghĩa của nó thể hiện một trạng thái tinh thần tích cực, lạc quan và vui vẻ. Trong nhiều nền văn hóa, 'good spirit' thường gắn liền với sự may mắn và những điều tốt đẹp.

Usage Note

Thường dùng để chỉ trạng thái tinh thần lạc quan, sẵn sàng đối mặt với khó khăn và hòa đồng với người khác. Khác với 'good mood' là trạng thái cảm xúc nhất thời, 'good spirit' mang tính bền vững và thể hiện bản chất con người hơn. Cũng khác với 'high spirits' (tinh thần phấn chấn, hăng hái) ở chỗ 'good spirit' nhấn mạnh sự hòa nhã và hợp tác.

Prepositions

in

'in good spirit' nghĩa là đang trong trạng thái tinh thần tốt, thường sau một sự kiện hoặc thử thách nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + good spirit
  • maintain a good spirit
    (duy trì một tinh thần tốt)
  • keep a good spirit
    (giữ một tinh thần tốt)
Verb + good spirit
  • be in good spirit
    (ở trong một tinh thần tốt)
  • show good spirit
    (thể hiện tinh thần tốt)
  • enter into the good spirit
    (bước vào một bầu không khí vui vẻ)

Idioms

  • in good spirits

    trong tâm trạng tốt, vui vẻ

    "Despite the challenges, she remained in good spirits."

    (Mặc dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn giữ được tinh thần vui vẻ.)

  • keep someone in good spirits

    giữ cho ai đó có tinh thần tốt, vui vẻ

    "The comedian's jokes kept the audience in good spirits."

    (Những câu chuyện cười của diễn viên hài đã giúp khán giả có một tinh thần vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good spirit

Danh từ
Lật mặt

Một thái độ tích cực, vui vẻ và hợp tác.

"Despite the loss, the team remained in good spirit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be keeping up a good spirit throughout the challenging competition.
Cô ấy sẽ giữ vững tinh thần tốt trong suốt cuộc thi đầy thử thách.
Phủ định
They won't be maintaining a good spirit if they continue to lose every game.
Họ sẽ không duy trì được tinh thần tốt nếu họ tiếp tục thua mọi trận đấu.
Nghi vấn
Will he be showing a good spirit even if he doesn't win the award?
Liệu anh ấy có thể hiện tinh thần tốt ngay cả khi anh ấy không giành được giải thưởng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good spirit".

Tầm quan trọng của tinh thần tốt

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, duy trì một 'good spirit' được xem là quan trọng cho sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ xã hội. Một thái độ tích cực thường được khuyến khích để vượt qua khó khăn và tạo dựng một môi trường làm việc và sống hòa đồng.