widely criticized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Criticized by a large number of people or in a widespread manner.
Vietnamese Meaning
Bị chỉ trích rộng rãi, bởi nhiều người hoặc trên diện rộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's new economic policy was widely criticized for increasing inequality."
"Chính sách kinh tế mới của chính phủ bị chỉ trích rộng rãi vì làm gia tăng sự bất bình đẳng."
-
"The movie was widely criticized by critics for its predictable plot."
"Bộ phim bị giới phê bình chỉ trích rộng rãi vì cốt truyện dễ đoán."
-
"The company's handling of the crisis was widely criticized in the media."
"Cách công ty xử lý cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích rộng rãi trên các phương tiện truyền thông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | criticism | sự chỉ trích, lời phê bình |
| Noun | critic | nhà phê bình, người chỉ trích |
| Noun | width | chiều rộng |
| Verb | criticize | chỉ trích, phê bình |
| Verb | widen | mở rộng, làm rộng ra |
| Adjective | critical | quan trọng, phê phán, nghiêm trọng |
| Adjective | wide | rộng, bao la |
| Adverb | critically | một cách phê phán, nghiêm trọng |
| Adverb | widely | rộng rãi, khắp nơi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động, chính sách, hoặc ý tưởng bị nhiều người phản đối hoặc không đồng tình. 'Widely' nhấn mạnh mức độ phổ biến của sự chỉ trích. Khác với 'criticized' đơn thuần, 'widely criticized' cho thấy sự phản đối có tính hệ thống và lan rộng.
Prepositions
Khi đi với 'for', nó chỉ ra lý do của sự chỉ trích. Ví dụ: 'The policy was widely criticized for its negative impact on the environment.' Khi đi với 'over', nó chỉ ra vấn đề hoặc tranh cãi liên quan đến sự chỉ trích. Ví dụ: 'The decision was widely criticized over its lack of transparency.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
is/was The project is widely criticized. (Dự án bị chỉ trích rộng rãi.)
-
has been The decision has been widely criticized. (Quyết định đó đã bị chỉ trích rộng rãi.)
-
remained The policy remained widely criticized. (Chính sách vẫn bị chỉ trích rộng rãi.)
-
became The new law became widely criticized. (Luật mới trở nên bị chỉ trích rộng rãi.)
-
decision a widely criticized decision (một quyết định bị chỉ trích rộng rãi)
-
policy a widely criticized policy (một chính sách bị chỉ trích rộng rãi)
-
plan a widely criticized plan (một kế hoạch bị chỉ trích rộng rãi)
-
move a widely criticized move (một động thái bị chỉ trích rộng rãi)
Idioms
-
to be widely criticized for something/doing something
bị chỉ trích rộng rãi vì điều gì/vì đã làm gì
"The artist was widely criticized for plagiarizing parts of his new song."
(Nghệ sĩ đó đã bị chỉ trích rộng rãi vì đạo nhái một phần bài hát mới của mình.)
-
a widely criticized [noun]
một [danh từ] bị chỉ trích rộng rãi
"The government's response to the disaster was a widely criticized failure."
(Phản ứng của chính phủ trước thảm họa là một thất bại bị chỉ trích rộng rãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
widely criticized
Adverb + Past ParticipleBị chỉ trích rộng rãi, bởi nhiều người hoặc trên diện rộng.
"The government's new economic policy was widely criticized for increasing inequality."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government had been being widely criticized for its environmental policies before it finally implemented stricter regulations. |
Chính phủ đã bị chỉ trích rộng rãi vì các chính sách môi trường của mình trước khi cuối cùng thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn. |
| Phủ định | The company hadn't been being widely criticized for its safety standards until the recent accident occurred. |
Công ty đã không bị chỉ trích rộng rãi vì các tiêu chuẩn an toàn của mình cho đến khi vụ tai nạn gần đây xảy ra. |
| Nghi vấn | Had the athlete been being widely criticized for his performance before he won the gold medal? |
Vận động viên đã bị chỉ trích rộng rãi vì màn trình diễn của mình trước khi anh ấy giành được huy chương vàng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widely criticized".
