(Top Banner Ad)
widely criticized
B2
Adverb + Past Participle B2 General

widely criticized

UK: /ˈwaɪdli ˈkrɪtɪsaɪzd/ • US: /ˈwaɪdli ˈkrɪtɪsaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

bị chỉ trích rộng rãi bị dư luận chỉ trích bị lên án mạnh mẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Criticized by a large number of people or in a widespread manner.

Vietnamese Meaning

Bị chỉ trích rộng rãi, bởi nhiều người hoặc trên diện rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's new economic policy was widely criticized for increasing inequality."

    "Chính sách kinh tế mới của chính phủ bị chỉ trích rộng rãi vì làm gia tăng sự bất bình đẳng."

  • "The movie was widely criticized by critics for its predictable plot."

    "Bộ phim bị giới phê bình chỉ trích rộng rãi vì cốt truyện dễ đoán."

  • "The company's handling of the crisis was widely criticized in the media."

    "Cách công ty xử lý cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích rộng rãi trên các phương tiện truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun criticism sự chỉ trích, lời phê bình
Noun critic nhà phê bình, người chỉ trích
Noun width chiều rộng
Verb criticize chỉ trích, phê bình
Verb widen mở rộng, làm rộng ra
Adjective critical quan trọng, phê phán, nghiêm trọng
Adjective wide rộng, bao la
Adverb critically một cách phê phán, nghiêm trọng
Adverb widely rộng rãi, khắp nơi

Synonyms

heavily criticized (bị chỉ trích nặng nề)sharply criticized (bị chỉ trích gay gắt)universally criticized (bị chỉ trích phổ quát)

Antonyms

widely praised (được ca ngợi rộng rãi)widely accepted (được chấp nhận rộng rãi)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κριτικός (kritikós)
Latin
criticus
Old French
critique
English
criticize
English
criticized

Nguồn gốc của 'Criticize'

Từ 'criticize' (chỉ trích) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'kritikós', có nghĩa là 'người có khả năng phân định, phán xét'. Nó liên quan đến động từ 'krinein' (phán xét, quyết định). Qua tiếng Latin và tiếng Pháp, từ này đã phát triển để mô tả hành động đưa ra đánh giá hoặc ý kiến về ai đó hoặc điều gì đó, thường là tiêu cực.

Nguồn gốc của 'Widely'

Trạng từ 'widely' (rộng rãi) được hình thành từ tính từ 'wide' (rộng) và hậu tố '-ly'. 'Wide' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīd', mà bản thân nó lại xuất phát từ Proto-Germanic '*wīthaz*', mang ý nghĩa 'rộng lớn, bao la, trải dài'. Khi kết hợp với 'criticized', nó nhấn mạnh rằng sự chỉ trích không chỉ là một ý kiến riêng lẻ mà được nhiều người ở nhiều nơi khác nhau chia sẻ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động, chính sách, hoặc ý tưởng bị nhiều người phản đối hoặc không đồng tình. 'Widely' nhấn mạnh mức độ phổ biến của sự chỉ trích. Khác với 'criticized' đơn thuần, 'widely criticized' cho thấy sự phản đối có tính hệ thống và lan rộng.

Prepositions

for over

Khi đi với 'for', nó chỉ ra lý do của sự chỉ trích. Ví dụ: 'The policy was widely criticized for its negative impact on the environment.' Khi đi với 'over', nó chỉ ra vấn đề hoặc tranh cãi liên quan đến sự chỉ trích. Ví dụ: 'The decision was widely criticized over its lack of transparency.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi trước 'widely criticized'
  • is/was The project is widely criticized.
    (Dự án bị chỉ trích rộng rãi.)
  • has been The decision has been widely criticized.
    (Quyết định đó đã bị chỉ trích rộng rãi.)
  • remained The policy remained widely criticized.
    (Chính sách vẫn bị chỉ trích rộng rãi.)
  • became The new law became widely criticized.
    (Luật mới trở nên bị chỉ trích rộng rãi.)
Danh từ được mô tả bởi 'widely criticized'
  • decision a widely criticized decision
    (một quyết định bị chỉ trích rộng rãi)
  • policy a widely criticized policy
    (một chính sách bị chỉ trích rộng rãi)
  • plan a widely criticized plan
    (một kế hoạch bị chỉ trích rộng rãi)
  • move a widely criticized move
    (một động thái bị chỉ trích rộng rãi)

Idioms

  • to be widely criticized for something/doing something

    bị chỉ trích rộng rãi vì điều gì/vì đã làm gì

    "The artist was widely criticized for plagiarizing parts of his new song."

    (Nghệ sĩ đó đã bị chỉ trích rộng rãi vì đạo nhái một phần bài hát mới của mình.)

  • a widely criticized [noun]

    một [danh từ] bị chỉ trích rộng rãi

    "The government's response to the disaster was a widely criticized failure."

    (Phản ứng của chính phủ trước thảm họa là một thất bại bị chỉ trích rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

widely criticized

Adverb + Past Participle
Lật mặt

Bị chỉ trích rộng rãi, bởi nhiều người hoặc trên diện rộng.

"The government's new economic policy was widely criticized for increasing inequality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been being widely criticized for its environmental policies before it finally implemented stricter regulations.
Chính phủ đã bị chỉ trích rộng rãi vì các chính sách môi trường của mình trước khi cuối cùng thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn.
Phủ định
The company hadn't been being widely criticized for its safety standards until the recent accident occurred.
Công ty đã không bị chỉ trích rộng rãi vì các tiêu chuẩn an toàn của mình cho đến khi vụ tai nạn gần đây xảy ra.
Nghi vấn
Had the athlete been being widely criticized for his performance before he won the gold medal?
Vận động viên đã bị chỉ trích rộng rãi vì màn trình diễn của mình trước khi anh ấy giành được huy chương vàng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widely criticized".

Tự do ngôn luận và trách nhiệm công khai

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, việc một vấn đề 'bị chỉ trích rộng rãi' phản ánh việc thực thi quyền tự do ngôn luận, nơi công dân và truyền thông đóng vai trò giám sát, yêu cầu các tổ chức và cá nhân chịu trách nhiệm. Sự chỉ trích công khai thường được coi là một công cụ cần thiết để duy trì sự minh bạch, thúc đẩy cải cách và đảm bảo quyền lực không bị lạm dụng.

Mạng xã hội và làn sóng chỉ trích

Sự ra đời của mạng xã hội đã khuếch đại đáng kể tốc độ và phạm vi mà một sự việc hoặc hành động có thể 'bị chỉ trích rộng rãi'. Một sự kiện hay phát ngôn duy nhất có thể lan truyền nhanh chóng, dẫn đến sự lên án công khai tức thời và trên diện rộng, ảnh hưởng đến danh tiếng gần như ngay lập tức và gây áp lực lớn cho các bên liên quan.