(Top Banner Ad)
general belief
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Tâm lý học, Triết học

general belief

UK: /ˈdʒenrəl bɪˈliːf/ • US: /ˈdʒenrəl bɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin phổ biến quan niệm chung tín ngưỡng chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A widely held or common opinion, assumption, or conviction.

Vietnamese Meaning

Một quan điểm, giả định hoặc niềm tin phổ biến, được nhiều người chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a general belief that eating carrots improves eyesight."

    "Có một niềm tin phổ biến rằng ăn cà rốt cải thiện thị lực."

  • "Despite the evidence, the general belief persisted."

    "Bất chấp bằng chứng, niềm tin phổ biến vẫn tồn tại."

  • "The general belief is that the economy will improve next year."

    "Niềm tin phổ biến là nền kinh tế sẽ cải thiện vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun generality Tính phổ biến, tính tổng quát
Verb generalize Tổng quát hóa, khái quát hóa
Adverb generally Nói chung, thường là, đại thể
Verb believe Tin tưởng, tin
Adjective believable Có thể tin được
Adjective unbelievable Không thể tin được
Verb disbelieve Không tin, hoài nghi
Noun disbelief Sự không tin, sự ngờ vực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
general
Middle English
general
Proto-Germanic
*galaubō
Old English
ġelēafa
Middle English
bileve

Nguồn gốc của 'General'

Từ 'general' bắt nguồn từ tiếng Latin 'generalis', có nghĩa là 'thuộc về một loại, một lớp, hoặc một chi'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa về sự bao quát, phổ biến, không cụ thể cho một cá nhân hay trường hợp nào.

Nguồn gốc của 'Belief'

Từ 'belief' có nguồn gốc sâu xa hơn, từ ngữ hệ German nguyên thủy '*galaubō', mang ý nghĩa 'sự tin tưởng, niềm tin'. Qua tiếng Anh cổ ('ġelēafa') và tiếng Anh trung đại ('bileve'), nó dần phát triển thành nghĩa hiện tại: sự chấp nhận một điều gì đó là đúng hoặc có thật.

Usage Note

Cụm từ 'general belief' thường ám chỉ một niềm tin được chấp nhận rộng rãi trong một nhóm người, cộng đồng hoặc xã hội cụ thể. Nó có thể dựa trên kinh nghiệm, văn hóa, truyền thống hoặc thông tin được lan truyền rộng rãi. Khác với 'personal belief' (niềm tin cá nhân), 'general belief' mang tính chất xã hội và tập thể hơn. Nên phân biệt với 'common knowledge' (kiến thức phổ thông) vì 'general belief' có thể đúng hoặc sai, trong khi 'common knowledge' thường được coi là đúng.

Prepositions

about in

* **about:** đề cập đến nội dung hoặc chủ đề của niềm tin. Ví dụ: 'There's a general belief about the effectiveness of home remedies.' (Có một niềm tin phổ biến về hiệu quả của các phương thuốc tại nhà.)
* **in:** đề cập đến sự tin tưởng hoặc chấp nhận một điều gì đó. Ví dụ: 'There's a general belief in the importance of education.' (Có một niềm tin phổ biến vào tầm quan trọng của giáo dục.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + general belief
  • widespread widespread general belief
    (niềm tin phổ biến rộng rãi)
  • common common general belief
    (niềm tin chung, niềm tin phổ biến)
  • prevailing prevailing general belief
    (niềm tin thịnh hành)
  • long-held long-held general belief
    (niềm tin đã có từ lâu)
  • erroneous erroneous general belief
    (niềm tin sai lầm)
Verb + general belief
  • challenge challenge a general belief
    (thách thức một niềm tin phổ biến)
  • question question a general belief
    (đặt câu hỏi về một niềm tin phổ biến)
  • hold hold a general belief
    (giữ một niềm tin phổ biến)
  • support support a general belief
    (ủng hộ một niềm tin phổ biến)
  • contradict contradict a general belief
    (mâu thuẫn với một niềm tin phổ biến)
  • reinforce reinforce a general belief
    (củng cố một niềm tin phổ biến)
Prepositional Phrase + general belief
  • contrary to contrary to general belief
    (trái với niềm tin phổ biến)
  • a departure from a departure from general belief
    (sự khác biệt/lệch khỏi niềm tin phổ biến)

Idioms

  • It is a general belief that...

    Có một niềm tin phổ biến rằng...

    "It is a general belief that early birds catch the worm."

    (Có một niềm tin phổ biến rằng những người dậy sớm sẽ thành công.)

  • Contrary to general belief...

    Trái với niềm tin phổ biến...

    "Contrary to general belief, money does not always buy happiness."

    (Trái với niềm tin phổ biến, tiền không phải lúc nào cũng mua được hạnh phúc.)

  • Go against a general belief

    Đi ngược lại/chống lại một niềm tin phổ biến

    "Her research went against the general belief about the origin of the universe."

    (Nghiên cứu của cô ấy đi ngược lại niềm tin phổ biến về nguồn gốc vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general belief

Noun Phrase
Lật mặt

Một quan điểm, giả định hoặc niềm tin phổ biến, được nhiều người chấp nhận.

"There's a general belief that eating carrots improves eyesight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general belief".

Vai trò của Niềm tin Phổ biến trong Xã hội

Niềm tin phổ biến thường phản ánh quan điểm chung của công chúng, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các chuẩn mực xã hội, luật pháp và thậm chí cả các xu hướng văn hóa. Nó có thể là một động lực mạnh mẽ cho sự đoàn kết hoặc thay đổi.

Thách thức các Niềm tin Phổ biến

Trong lịch sử, nhiều tiến bộ khoa học và xã hội đã đạt được nhờ việc dám thách thức và lật đổ các 'niềm tin phổ biến' vốn đã lỗi thời hoặc sai lầm (ví dụ: niềm tin Trái Đất là trung tâm vũ trụ, hoặc Trái Đất phẳng). Khả năng phê phán và đặt câu hỏi là yếu tố then chốt cho sự phát triển.