(Top Banner Ad)
wind generator
B1
noun B1 Năng lượng tái tạo

wind generator

UK: /ˈwɪnd ˌdʒɛnəˌreɪtər/ • US: /ˈwɪnd ˌdʒɛnəˌreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy phát điện gió tuabin phát điện gió
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A turbine that converts wind energy into electricity.

Vietnamese Meaning

Một tuabin chuyển đổi năng lượng gió thành điện năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind generator provides clean energy for the town."

    "Máy phát điện gió cung cấp năng lượng sạch cho thị trấn."

  • "The government invested in several wind generators to reduce carbon emissions."

    "Chính phủ đã đầu tư vào một số máy phát điện gió để giảm lượng khí thải carbon."

  • "Modern wind generators are much more efficient than older models."

    "Các máy phát điện gió hiện đại hiệu quả hơn nhiều so với các mẫu cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind gió
Verb wind thổi (gió); cuộn, quấn
Adjective windy có gió, nhiều gió
Verb generate tạo ra, sản xuất, phát ra
Noun generation sự tạo ra, thế hệ
Noun generator máy phát điện, máy tạo ra
Noun wind power năng lượng gió
Noun wind turbine tua-bin gió (thiết bị tương tự máy phát điện gió)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Năng lượng tái tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wind
Latin
generare
Modern English
wind generator

Nguồn gốc tên gọi 'wind generator'

Từ 'wind generator' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. 'Wind' có nghĩa là 'gió' và 'generator' có nghĩa là 'máy phát điện' hoặc 'máy tạo ra'. Ghép lại, nó mô tả chính xác chức năng của thiết bị này: một cỗ máy dùng sức gió để tạo ra điện. Khái niệm về việc sử dụng gió để tạo năng lượng đã có từ hàng ngàn năm trước (ví dụ như cối xay gió), nhưng các máy phát điện gió hiện đại phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, và trở thành giải pháp năng lượng tái tạo quan trọng trong thời đại ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho 'wind turbine'. Tuy nhiên, 'wind generator' đôi khi được dùng để nhấn mạnh hơn vào chức năng tạo ra điện của tuabin gió.

Prepositions

of for

'+of': Thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc thành phần cấu tạo. Ví dụ: 'A wind generator of high efficiency.'
'+for': Thường được sử dụng để chỉ ứng dụng hoặc đối tượng mà nó phục vụ. Ví dụ: 'Wind generators for remote areas.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wind generator
  • large large wind generator
    (máy phát điện gió lớn)
  • efficient efficient wind generator
    (máy phát điện gió hiệu quả)
  • offshore offshore wind generator
    (máy phát điện gió ngoài khơi)
  • onshore onshore wind generator
    (máy phát điện gió trên bờ)
Verb + wind generator
  • install install a wind generator
    (lắp đặt một máy phát điện gió)
  • operate operate a wind generator
    (vận hành một máy phát điện gió)
  • build build wind generators
    (xây dựng các máy phát điện gió)
  • rely on rely on wind generators
    (phụ thuộc vào các máy phát điện gió)
Noun + wind generator
  • wind generator wind generator technology
    (công nghệ máy phát điện gió)
  • wind generator wind generator farm
    (trang trại máy phát điện gió)
  • wind generator wind generator output
    (sản lượng điện từ máy phát điện gió)

Idioms

  • Turning wind into electricity (with a wind generator)

    Biến gió thành điện (bằng máy phát điện gió)

    "The primary goal of a wind generator is turning wind into electricity."

    (Mục tiêu chính của máy phát điện gió là biến gió thành điện.)

  • A cleaner energy source (like a wind generator)

    Một nguồn năng lượng sạch hơn (như máy phát điện gió)

    "Governments are promoting wind generators as a cleaner energy source."

    (Các chính phủ đang thúc đẩy máy phát điện gió như một nguồn năng lượng sạch hơn.)

  • Embracing wind generators

    Đón nhận/Áp dụng máy phát điện gió (như một chính sách hoặc xu hướng)

    "The region is embracing wind generators as part of its green initiative."

    (Khu vực này đang đón nhận máy phát điện gió như một phần của sáng kiến xanh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind generator

noun
Lật mặt

Một tuabin chuyển đổi năng lượng gió thành điện năng.

"The wind generator provides clean energy for the town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm hit, the engineers had reinforced the wind generator's base.
Trước khi cơn bão ập đến, các kỹ sư đã gia cố nền móng của máy phát điện gió.
Phủ định
The town had not relied on the wind generator for power until the main grid failed.
Thị trấn đã không dựa vào máy phát điện gió để cung cấp điện cho đến khi lưới điện chính bị hỏng.
Nghi vấn
Had the technician checked the wind generator before the high winds arrived?
Kỹ thuật viên đã kiểm tra máy phát điện gió trước khi gió lớn ập đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind generator".

Biểu tượng của năng lượng tái tạo

Máy phát điện gió đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ của năng lượng tái tạo và cuộc chiến chống biến đổi khí hậu. Chúng đại diện cho một tương lai bền vững, ít phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, và là minh chứng cho khả năng của con người trong việc khai thác sức mạnh tự nhiên một cách thân thiện với môi trường.

Tranh cãi và thách thức

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc triển khai máy phát điện gió cũng vấp phải một số tranh cãi và thách thức. Một số người lo ngại về tác động thị giác của các trang trại gió lớn (ảnh hưởng đến cảnh quan), tiếng ồn mà chúng tạo ra, và nguy cơ gây hại cho chim chóc hoặc loài dơi. Việc cân bằng giữa nhu cầu năng lượng sạch và bảo vệ môi trường, cảnh quan địa phương là một thách thức lớn.