winning position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation or state that gives someone or something a clear advantage over others, especially in a competition or negotiation.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc trạng thái mang lại cho ai đó hoặc điều gì đó một lợi thế rõ ràng so với những người khác, đặc biệt là trong một cuộc thi hoặc đàm phán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the first round of negotiations, our company was in a winning position."
"Sau vòng đàm phán đầu tiên, công ty của chúng tôi đã ở một vị thế có lợi thế thắng cuộc."
-
"The team is now in a winning position to take home the championship."
"Đội hiện đang ở một vị thế có lợi để mang về chức vô địch."
-
"By securing the deal, they put themselves in a winning position against their competitors."
"Bằng cách đảm bảo thỏa thuận, họ đã đặt mình vào một vị thế có lợi thế so với các đối thủ cạnh tranh của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'winning position' thường được sử dụng để mô tả một lợi thế chiến lược hoặc tình thế thuận lợi trong một cuộc cạnh tranh, đàm phán hoặc bất kỳ tình huống nào mà kết quả thành công là mong muốn. Nó nhấn mạnh sự chiếm ưu thế và khả năng cao để đạt được chiến thắng. So với 'advantage', 'winning position' mạnh mẽ hơn và ngụ ý cơ hội chiến thắng cao hơn. Trong khi 'advantage' chỉ đơn giản là một lợi thế, 'winning position' cho thấy lợi thế đó gần như đảm bảo chiến thắng.
Prepositions
'in a winning position' chỉ vị trí hiện tại đang có lợi thế. 'from a winning position' chỉ hành động hoặc quyết định được thực hiện từ một vị trí có lợi thế. 'to a winning position' chỉ hành động dẫn đến một vị trí có lợi thế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve a winning position (đạt được vị trí thắng lợi)
-
secure secure a winning position (đảm bảo vị trí thắng lợi)
-
maintain maintain a winning position (duy trì vị trí thắng lợi)
-
strengthen strengthen a winning position (củng cố vị trí thắng lợi)
-
lose lose a winning position (đánh mất vị trí thắng lợi)
-
in be in a winning position (đang ở vị trí có thể thắng)
-
from fall from a winning position (đánh mất lợi thế từ một vị trí đang thắng)
-
strong a strong winning position (một vị trí thắng lợi vững chắc)
-
favorable a favorable winning position (một vị trí thắng lợi thuận lợi)
Idioms
-
To be in a winning position
Đang ở một vị trí có lợi thế rõ rệt, khả năng chiến thắng cao.
"After the latest round of negotiations, our company is finally in a winning position."
(Sau vòng đàm phán mới nhất, công ty chúng tôi cuối cùng cũng ở một vị trí thắng lợi.)
-
To put oneself/someone in a winning position
Tạo ra lợi thế hoặc đặt bản thân/ai đó vào tình huống dễ dàng chiến thắng.
"By investing early in the new technology, they put themselves in a winning position."
(Bằng cách đầu tư sớm vào công nghệ mới, họ đã đặt mình vào một vị trí thắng lợi.)
-
To turn a winning position into a losing one
Biến một vị trí đang thắng thành vị trí thua cuộc, đánh mất lợi thế.
"The team managed to turn a winning position into a losing one in the last five minutes of the game."
(Đội bóng đã xoay chuyển từ vị trí thắng lợi thành thua cuộc chỉ trong năm phút cuối trận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
winning position
Danh từMột tình huống hoặc trạng thái mang lại cho ai đó hoặc điều gì đó một lợi thế rõ ràng so với những người khác, đặc biệt là trong một cuộc thi hoặc đàm phán.
"After the first round of negotiations, our company was in a winning position."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winning position".
