(Top Banner Ad)
winning position
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Thể thao, Chiến lược

winning position

UK: /ˈwɪnɪŋ pəˈzɪʃən/ • US: /ˈwɪnɪŋ pəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị thế thắng cuộc vị thế có lợi thế thế thượng phong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or state that gives someone or something a clear advantage over others, especially in a competition or negotiation.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc trạng thái mang lại cho ai đó hoặc điều gì đó một lợi thế rõ ràng so với những người khác, đặc biệt là trong một cuộc thi hoặc đàm phán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the first round of negotiations, our company was in a winning position."

    "Sau vòng đàm phán đầu tiên, công ty của chúng tôi đã ở một vị thế có lợi thế thắng cuộc."

  • "The team is now in a winning position to take home the championship."

    "Đội hiện đang ở một vị thế có lợi để mang về chức vô địch."

  • "By securing the deal, they put themselves in a winning position against their competitors."

    "Bằng cách đảm bảo thỏa thuận, họ đã đặt mình vào một vị thế có lợi thế so với các đối thủ cạnh tranh của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb win thắng, giành chiến thắng, đạt được
Noun winner người chiến thắng
Adjective winning chiến thắng, thắng lợi
Verb lose thua, mất, đánh mất
Noun loser kẻ thua cuộc
Noun position vị trí, chỗ đứng, tư thế
Verb position đặt vào vị trí, định vị

Synonyms

Antonyms

losing position (vị thế thua cuộc)disadvantaged position (vị thế bất lợi)

Related Words

pole position (vị trí xuất phát đầu (trong đua xe))trump card (con át chủ bài)

Subject Area

Kinh doanh, Thể thao, Chiến lược

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*winnaną
Old English
winnan (to struggle, contend, win)
Middle English
winnen
English
win
Latin
positio (a placing, setting)
Old French
posicion
Middle English
posicioun
English
position

Nguồn gốc của "winning position"

Cụm từ "winning position" kết hợp từ động từ "win" (thắng) và danh từ "position" (vị trí). "Win" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "winnan" có nghĩa là vật lộn, tranh đấu để đạt được điều gì đó. "Position" đến từ tiếng Latin "positio" chỉ hành động đặt hay sắp xếp. Khi ghép lại, "winning position" mô tả một trạng thái hoặc vị trí thuận lợi, mang lại khả năng cao để giành chiến thắng trong một cuộc thi đấu, tranh luận, kinh doanh hoặc bất kỳ hoàn cảnh nào khác.

Usage Note

Cụm từ 'winning position' thường được sử dụng để mô tả một lợi thế chiến lược hoặc tình thế thuận lợi trong một cuộc cạnh tranh, đàm phán hoặc bất kỳ tình huống nào mà kết quả thành công là mong muốn. Nó nhấn mạnh sự chiếm ưu thế và khả năng cao để đạt được chiến thắng. So với 'advantage', 'winning position' mạnh mẽ hơn và ngụ ý cơ hội chiến thắng cao hơn. Trong khi 'advantage' chỉ đơn giản là một lợi thế, 'winning position' cho thấy lợi thế đó gần như đảm bảo chiến thắng.

Prepositions

in from to

'in a winning position' chỉ vị trí hiện tại đang có lợi thế. 'from a winning position' chỉ hành động hoặc quyết định được thực hiện từ một vị trí có lợi thế. 'to a winning position' chỉ hành động dẫn đến một vị trí có lợi thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + winning position
  • achieve achieve a winning position
    (đạt được vị trí thắng lợi)
  • secure secure a winning position
    (đảm bảo vị trí thắng lợi)
  • maintain maintain a winning position
    (duy trì vị trí thắng lợi)
  • strengthen strengthen a winning position
    (củng cố vị trí thắng lợi)
  • lose lose a winning position
    (đánh mất vị trí thắng lợi)
Preposition + winning position
  • in be in a winning position
    (đang ở vị trí có thể thắng)
  • from fall from a winning position
    (đánh mất lợi thế từ một vị trí đang thắng)
Adjective + winning position
  • strong a strong winning position
    (một vị trí thắng lợi vững chắc)
  • favorable a favorable winning position
    (một vị trí thắng lợi thuận lợi)

Idioms

  • To be in a winning position

    Đang ở một vị trí có lợi thế rõ rệt, khả năng chiến thắng cao.

    "After the latest round of negotiations, our company is finally in a winning position."

    (Sau vòng đàm phán mới nhất, công ty chúng tôi cuối cùng cũng ở một vị trí thắng lợi.)

  • To put oneself/someone in a winning position

    Tạo ra lợi thế hoặc đặt bản thân/ai đó vào tình huống dễ dàng chiến thắng.

    "By investing early in the new technology, they put themselves in a winning position."

    (Bằng cách đầu tư sớm vào công nghệ mới, họ đã đặt mình vào một vị trí thắng lợi.)

  • To turn a winning position into a losing one

    Biến một vị trí đang thắng thành vị trí thua cuộc, đánh mất lợi thế.

    "The team managed to turn a winning position into a losing one in the last five minutes of the game."

    (Đội bóng đã xoay chuyển từ vị trí thắng lợi thành thua cuộc chỉ trong năm phút cuối trận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winning position

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống hoặc trạng thái mang lại cho ai đó hoặc điều gì đó một lợi thế rõ ràng so với những người khác, đặc biệt là trong một cuộc thi hoặc đàm phán.

"After the first round of negotiations, our company was in a winning position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winning position".

Tầm quan trọng của chiến lược và lợi thế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như kinh doanh, thể thao và chính trị, việc hiểu và tạo ra một 'vị trí thắng lợi' là cực kỳ quan trọng. Nó nhấn mạnh tư duy chiến lược, khả năng phân tích tình hình và đưa ra quyết định để giành được lợi thế trước đối thủ. Điều này được thể hiện rõ ràng trong các trò chơi cờ vua, các môn thể thao đồng đội và các chiến dịch kinh doanh.

Tinh thần cạnh tranh và chiến thắng

Xã hội phương Tây thường đề cao tinh thần cạnh tranh lành mạnh và giá trị của việc đạt được chiến thắng. Khái niệm 'winning position' phản ánh sự công nhận đối với những nỗ lực và chiến lược dẫn đến thành công. Nó cũng ngụ ý rằng, dù không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng việc đạt được và duy trì một vị trí thuận lợi là mục tiêu đáng để phấn đấu trong nhiều khía cạnh của cuộc sống.