(Top Banner Ad)
wired internet
B1
Tính từ + Danh từ B1 Công nghệ thông tin

wired internet

UK: /ˈwaɪəd ˈɪntəˌnɛt/ • US: /ˈwaɪərd ˈɪntərˌnɛt/

Nghĩa tiếng Việt

internet có dây mạng internet có dây kết nối internet bằng cáp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Wired" meaning connected by a physical cable, used to describe an internet connection that uses cables rather than wireless signals.

Vietnamese Meaning

"Wired" nghĩa là được kết nối bằng cáp vật lý, được sử dụng để mô tả kết nối internet sử dụng cáp thay vì tín hiệu không dây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For a more stable connection, consider using wired internet instead of WiFi."

    "Để có kết nối ổn định hơn, hãy cân nhắc sử dụng internet có dây thay vì WiFi."

  • "Wired internet connections are generally faster than wireless."

    "Kết nối internet có dây thường nhanh hơn kết nối không dây."

  • "Many gamers prefer wired internet for lower latency."

    "Nhiều game thủ thích internet có dây hơn vì độ trễ thấp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wire Dây cáp, dây dẫn
Verb to wire Kết nối bằng dây, đi dây
Adjective wired Được kết nối bằng dây
Noun Internet Mạng Internet
Adjective wireless Không dây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

en
wire
en
-ed
en
Internet
en
wired internet

Nguồn gốc của 'Internet có dây'

'Wired internet' là một cụm từ ghép hiện đại, mô tả cách truy cập Internet thông qua các kết nối vật lý. 'Wired' (có dây) là dạng tính từ của động từ 'to wire' (nối dây), xuất phát từ danh từ 'wire' (dây, cáp). 'Internet' là viết tắt của 'Interconnected Network' (mạng lưới liên kết), một hệ thống mạng máy tính toàn cầu ra đời vào những năm 1970. Cụm từ này ra đời để phân biệt với 'wireless internet' (internet không dây), mô tả rõ ràng phương thức kết nối vật lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với internet không dây (wireless internet) hoặc WiFi. Nó nhấn mạnh tính ổn định và tốc độ tiềm năng của kết nối qua cáp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wired internet
  • fast fast wired internet
    (internet có dây tốc độ cao)
  • reliable reliable wired internet
    (internet có dây đáng tin cậy)
  • stable stable wired internet
    (internet có dây ổn định)
  • slow slow wired internet
    (internet có dây chậm)
Verb + wired internet
  • use use wired internet
    (sử dụng internet có dây)
  • connect to connect to wired internet
    (kết nối với internet có dây)
  • provide provide wired internet
    (cung cấp internet có dây)
  • install install wired internet
    (lắp đặt internet có dây)
Noun + wired internet
  • connection wired internet connection
    (kết nối internet có dây)
  • speed wired internet speed
    (tốc độ internet có dây)
  • access wired internet access
    (truy cập internet có dây)

Idioms

  • wired internet connection

    kết nối internet có dây (một cụm từ thông dụng để nhấn mạnh kiểu kết nối)

    "A wired internet connection is essential for professional gamers."

    (Kết nối internet có dây là điều cần thiết đối với các game thủ chuyên nghiệp.)

  • switch to wired internet

    chuyển sang sử dụng internet có dây (một hành động phổ biến)

    "If your Wi-Fi is unreliable, you might want to switch to wired internet."

    (Nếu Wi-Fi của bạn không ổn định, bạn có thể muốn chuyển sang sử dụng internet có dây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wired internet

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Wired" nghĩa là được kết nối bằng cáp vật lý, được sử dụng để mô tả kết nối internet sử dụng cáp thay vì tín hiệu không dây.

"For a more stable connection, consider using wired internet instead of WiFi."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the wired internet connection is stable, the online meeting runs smoothly.
Nếu kết nối internet có dây ổn định, cuộc họp trực tuyến diễn ra suôn sẻ.
Phủ định
When the wired internet is down, I don't get any work done.
Khi mạng internet có dây bị hỏng, tôi không thể làm được việc gì.
Nghi vấn
If there's a thunderstorm, does the wired internet usually disconnect?
Nếu có giông bão, internet có dây thường bị ngắt kết nối phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a wired internet connection at home; streaming would be so much smoother.
Tôi ước tôi có kết nối internet có dây ở nhà; việc phát trực tuyến sẽ mượt mà hơn rất nhiều.
Phủ định
If only my internet weren't wired, I could move my computer anywhere.
Giá như internet của tôi không phải là có dây, tôi có thể di chuyển máy tính của mình đến bất cứ đâu.
Nghi vấn
If only we could have wired internet installed, would that improve our connection reliability?
Giá như chúng ta có thể lắp đặt internet có dây, liệu điều đó có cải thiện độ tin cậy của kết nối của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wired internet".

Ưu nhược điểm của Internet có dây

Trong bối cảnh Wi-Fi phổ biến, internet có dây (wired internet) vẫn giữ vai trò quan trọng nhờ tốc độ cao, độ ổn định và bảo mật vượt trội. Nó thường được ưa chuộng cho các hoạt động yêu cầu băng thông lớn như chơi game trực tuyến, truyền tải tệp tin lớn, hoặc công việc chuyên nghiệp đòi hỏi kết nối không gián đoạn, dù kém linh hoạt hơn so với Wi-Fi.

Sự tiến hóa của kết nối Internet

Internet có dây đã trải qua quá trình phát triển đáng kể, từ các modem dial-up chậm chạp của thập niên 90 đến cáp quang (fiber optic) hiện đại với tốc độ gigabit. Sự tiến hóa này đã thay đổi cơ bản cách chúng ta làm việc, học tập và giải trí, thúc đẩy sự phát triển của kỷ nguyên số.