(Top Banner Ad)
without restraint
B2
Cụm giới từ/Trạng ngữ B2 Chung

without restraint

UK: wɪˈðaʊt rɪˈstreɪnt • US: wɪˈðaʊt rɪˈstreɪnt

Nghĩa tiếng Việt

không kiềm chế không kiểm soát thả ga tự do thoải mái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not controlled or limited; freely and openly; without holding back.

Vietnamese Meaning

Không bị kiểm soát hoặc giới hạn; một cách tự do và cởi mở; không kìm nén.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She expressed her opinions without restraint."

    "Cô ấy bày tỏ ý kiến của mình một cách không kiềm chế."

  • "The crowd cheered without restraint when the team won."

    "Đám đông reo hò không kiềm chế khi đội nhà chiến thắng."

  • "He spent money without restraint and quickly went bankrupt."

    "Anh ta tiêu tiền không kiểm soát và nhanh chóng phá sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun restraint sự kiềm chế, sự hạn chế
Verb restrain kiềm chế, hạn chế
Adjective unrestrained không kiềm chế, phóng túng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Kiểm Soát và Sự Tự Do

Cụm từ 'without restraint' mang ý nghĩa về sự tự do hoàn toàn, không bị ràng buộc hay kiềm chế. Nó gợi nhớ đến hình ảnh một dòng sông chảy xiết, không đê điều, hoặc một con chim bay lượn tự do trên bầu trời. Trong lịch sử, sự kiềm chế thường được xem là đức tính tốt, nhưng đôi khi, việc buông bỏ và hành động 'without restraint' lại mang đến sự sáng tạo và đổi mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động, lời nói hoặc cảm xúc diễn ra một cách tự nhiên, không bị cản trở bởi các quy tắc, hạn chế hoặc sự dè dặt. Nó nhấn mạnh sự tự do và tính chân thật. So sánh với 'uninhibited', 'unreserved', 'freely'. 'Uninhibited' nhấn mạnh việc thiếu sự kìm hãm về mặt tâm lý, 'unreserved' nhấn mạnh sự thiếu dè dặt trong việc thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + without restraint
  • acted acted without restraint
    (hành động không kiềm chế)
  • spoke spoke without restraint
    (nói năng không kiêng nể)
  • lived lived without restraint
    (sống không ràng buộc)
Adjective + without restraint
  • emotional emotional without restraint
    (cảm xúc không kiềm chế)
  • expressions expressions without restraint
    (biểu cảm không e dè)

Idioms

  • to give free rein (to something) without restraint

    cho phép điều gì đó diễn ra hoàn toàn tự do, không kiểm soát

    "The government gave free rein to market forces without restraint."

    (Chính phủ đã cho phép các lực lượng thị trường hoạt động hoàn toàn tự do, không kiểm soát.)

  • unleash something without restraint

    giải phóng điều gì đó mà không có bất kỳ sự kiềm chế nào

    "The storm unleashed its fury without restraint."

    (Cơn bão trút giận dữ mà không hề kiềm chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

without restraint

Cụm giới từ/Trạng ngữ
Lật mặt

Không bị kiểm soát hoặc giới hạn; một cách tự do và cởi mở; không kìm nén.

"She expressed her opinions without restraint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "without restraint".

Chủ nghĩa Cá nhân và Tập thể

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Hoa Kỳ, chủ nghĩa cá nhân thường được đề cao. Điều này có thể dẫn đến việc một số người coi trọng việc thể hiện bản thân 'without restraint'. Tuy nhiên, ở nhiều nền văn hóa châu Á, sự hài hòa và tôn trọng người khác thường được ưu tiên hơn, do đó, việc 'without restraint' có thể bị coi là thiếu tế nhị.

Lễ hội Carnival

Lễ hội Carnival, được tổ chức ở nhiều quốc gia trên thế giới, là một ví dụ điển hình về việc xã hội cho phép mọi người buông bỏ những ràng buộc và tận hưởng niềm vui 'without restraint'. Đây là thời điểm mọi người có thể hóa trang, ca hát, nhảy múa và tham gia vào các hoạt động náo nhiệt mà không lo lắng về những quy tắc thông thường.