without restraint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không bị kiểm soát hoặc giới hạn; một cách tự do và cởi mở; không kìm nén.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She expressed her opinions without restraint."
"Cô ấy bày tỏ ý kiến của mình một cách không kiềm chế."
-
"The crowd cheered without restraint when the team won."
"Đám đông reo hò không kiềm chế khi đội nhà chiến thắng."
-
"He spent money without restraint and quickly went bankrupt."
"Anh ta tiêu tiền không kiểm soát và nhanh chóng phá sản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | restraint | sự kiềm chế, sự hạn chế |
| Verb | restrain | kiềm chế, hạn chế |
| Adjective | unrestrained | không kiềm chế, phóng túng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động, lời nói hoặc cảm xúc diễn ra một cách tự nhiên, không bị cản trở bởi các quy tắc, hạn chế hoặc sự dè dặt. Nó nhấn mạnh sự tự do và tính chân thật. So sánh với 'uninhibited', 'unreserved', 'freely'. 'Uninhibited' nhấn mạnh việc thiếu sự kìm hãm về mặt tâm lý, 'unreserved' nhấn mạnh sự thiếu dè dặt trong việc thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acted acted without restraint (hành động không kiềm chế)
-
spoke spoke without restraint (nói năng không kiêng nể)
-
lived lived without restraint (sống không ràng buộc)
-
emotional emotional without restraint (cảm xúc không kiềm chế)
-
expressions expressions without restraint (biểu cảm không e dè)
Idioms
-
to give free rein (to something) without restraint
cho phép điều gì đó diễn ra hoàn toàn tự do, không kiểm soát
"The government gave free rein to market forces without restraint."
(Chính phủ đã cho phép các lực lượng thị trường hoạt động hoàn toàn tự do, không kiểm soát.)
-
unleash something without restraint
giải phóng điều gì đó mà không có bất kỳ sự kiềm chế nào
"The storm unleashed its fury without restraint."
(Cơn bão trút giận dữ mà không hề kiềm chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
without restraint
Cụm giới từ/Trạng ngữKhông bị kiểm soát hoặc giới hạn; một cách tự do và cởi mở; không kìm nén.
"She expressed her opinions without restraint."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "without restraint".
