(Top Banner Ad)
wolfish
B2
adjective B2 Tính cách, Miêu tả

wolfish

UK: /ˈwʊlfɪʃ/ • US: /ˈwʊlfɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

như sói nham hiểm thèm khát đầy vẻ săn mồi tàn bạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or characteristic of a wolf.

Vietnamese Meaning

Giống hoặc mang đặc điểm của chó sói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave her a wolfish grin."

    "Anh ta nở một nụ cười nham hiểm như sói với cô ấy."

  • "He had a wolfish look in his eyes."

    "Ánh mắt anh ta đầy vẻ thèm khát."

  • "Her wolfish ambition drove her to succeed."

    "Tham vọng tột độ thúc đẩy cô ấy đến thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wolf con sói
Adjective wolfish giống sói, như sói
Adverb wolfishly một cách giống sói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Miêu tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wulfisc
English
wolfish

Nguồn gốc của 'Wolfish'

Từ 'wolfish' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wulfisc', có nghĩa là 'giống như sói'. Nó thường được dùng để mô tả hành vi hoặc vẻ ngoài giống sói, như sự hung dữ, thèm thuồng, hoặc lén lút. Hình ảnh con sói từ lâu đã gắn liền với những đặc điểm này trong văn hóa phương Tây.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả ánh mắt hoặc nụ cười thể hiện sự thèm khát, hung dữ, hoặc xảo quyệt. Không chỉ dùng để miêu tả ngoại hình mà còn tính cách, hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wolfish
  • A wolfish grin
    (nụ cười nham hiểm như sói)
  • A wolfish look
    (ánh nhìn thèm thuồng như sói)
  • A wolfish appetite
    (sự thèm ăn ngấu nghiến như sói)
Verb + wolfish
  • Look look wolfish
    (trông giống sói, trông nham hiểm)
  • Stare stare wolfishly
    (nhìn chằm chằm một cách thèm thuồng, như sói)

Idioms

  • a wolf in sheep's clothing

    một con sói đội lốt cừu (kẻ giả tạo, đạo đức giả)

    "Beware of him; he's a wolf in sheep's clothing."

    (Hãy cẩn thận với hắn; hắn là một con sói đội lốt cừu.)

  • throw someone to the wolves

    ném ai đó cho sói (bỏ mặc ai đó cho số phận, hy sinh ai đó)

    "The company threw him to the wolves to protect its reputation."

    (Công ty đã ném anh ta cho sói để bảo vệ danh tiếng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wolfish

adjective
Lật mặt

Giống hoặc mang đặc điểm của chó sói.

"He gave her a wolfish grin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wolfish".

Hình ảnh Sói trong Văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, sói thường tượng trưng cho sự hoang dã, nguy hiểm, và cô độc. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, sói lại đại diện cho sự trung thành, sức mạnh, và tinh thần đồng đội (ví dụ, trong các câu chuyện về người sói).