wolfish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling or characteristic of a wolf.
Vietnamese Meaning
Giống hoặc mang đặc điểm của chó sói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gave her a wolfish grin."
"Anh ta nở một nụ cười nham hiểm như sói với cô ấy."
-
"He had a wolfish look in his eyes."
"Ánh mắt anh ta đầy vẻ thèm khát."
-
"Her wolfish ambition drove her to succeed."
"Tham vọng tột độ thúc đẩy cô ấy đến thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả ánh mắt hoặc nụ cười thể hiện sự thèm khát, hung dữ, hoặc xảo quyệt. Không chỉ dùng để miêu tả ngoại hình mà còn tính cách, hành vi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
A wolfish grin (nụ cười nham hiểm như sói)
-
A wolfish look (ánh nhìn thèm thuồng như sói)
-
A wolfish appetite (sự thèm ăn ngấu nghiến như sói)
-
Look look wolfish (trông giống sói, trông nham hiểm)
-
Stare stare wolfishly (nhìn chằm chằm một cách thèm thuồng, như sói)
Idioms
-
a wolf in sheep's clothing
một con sói đội lốt cừu (kẻ giả tạo, đạo đức giả)
"Beware of him; he's a wolf in sheep's clothing."
(Hãy cẩn thận với hắn; hắn là một con sói đội lốt cừu.)
-
throw someone to the wolves
ném ai đó cho sói (bỏ mặc ai đó cho số phận, hy sinh ai đó)
"The company threw him to the wolves to protect its reputation."
(Công ty đã ném anh ta cho sói để bảo vệ danh tiếng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wolfish
adjectiveGiống hoặc mang đặc điểm của chó sói.
"He gave her a wolfish grin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wolfish".
