great time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very enjoyable or successful experience.
Vietnamese Meaning
Một trải nghiệm rất thú vị hoặc thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a great time at the beach."
"Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển."
-
"I had such a great time at your party!"
"Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc của bạn!"
-
"We're having a great time on our vacation."
"Chúng tôi đang có một khoảng thời gian tuyệt vời trong kỳ nghỉ của mình."
-
"Thanks for showing me around, I had a great time!"
"Cảm ơn vì đã dẫn tôi đi tham quan, tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'great time' thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc tích cực về một sự kiện, kỳ nghỉ, hoặc khoảng thời gian nào đó. Nó nhấn mạnh sự hài lòng và thích thú. So với 'good time', 'great time' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, biểu thị mức độ vui vẻ cao hơn. Không nên nhầm lẫn với việc chỉ 'thời gian tuyệt vời' theo nghĩa đen, mà nó thường ám chỉ trải nghiệm đáng nhớ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely great time (thời gian tuyệt vời)
-
really really great time (thời gian thực sự rất tuyệt vời)
-
relatively relatively great time (thời gian tương đối tuyệt vời)
-
have have a great time (có một khoảng thời gian tuyệt vời)
-
wish wish you a great time (chúc bạn có một khoảng thời gian tuyệt vời)
Idioms
-
Have a great time!
Chúc bạn có một khoảng thời gian tuyệt vời!
"I'm going to the beach this weekend. Have a great time!"
(Tôi sẽ đi biển cuối tuần này. Chúc bạn có một khoảng thời gian tuyệt vời!)
-
Show someone a great time
Đãi ai đó một bữa tiệc/buổi đi chơi thật vui vẻ
"When my friends visit, I always try to show them a great time."
(Khi bạn bè đến thăm, tôi luôn cố gắng cho họ có một khoảng thời gian vui vẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
great time
Noun PhraseMột trải nghiệm rất thú vị hoặc thành công.
"We had a great time at the beach."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have had a great time on this vacation. |
Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời trong kỳ nghỉ này. |
| Phủ định | She hasn't had a great time at the party because she felt unwell. |
Cô ấy đã không có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc vì cô ấy cảm thấy không khỏe. |
| Nghi vấn | Have you had a great time learning English with me? |
Bạn đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi học tiếng Anh với tôi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great time".
