(Top Banner Ad)
great time
A2
Noun Phrase A2 Giao tiếp hàng ngày

great time

UK: /ɡreɪt taɪm/ • US: /ɡreɪt taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng thời gian tuyệt vời thời gian vui vẻ kỷ niệm đẹp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very enjoyable or successful experience.

Vietnamese Meaning

Một trải nghiệm rất thú vị hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a great time at the beach."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển."

  • "I had such a great time at your party!"

    "Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc của bạn!"

  • "We're having a great time on our vacation."

    "Chúng tôi đang có một khoảng thời gian tuyệt vời trong kỳ nghỉ của mình."

  • "Thanks for showing me around, I had a great time!"

    "Cảm ơn vì đã dẫn tôi đi tham quan, tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective great Tuyệt vời, vĩ đại, lớn
Noun greatness Sự vĩ đại, sự tuyệt vời
Adverb greatly Rất nhiều, rất lớn, một cách tuyệt vời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grautaz
Old English
great
English
great

Nguồn gốc của 'Great'

Từ 'great' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ *grautaz, có nghĩa là 'to rub, pound'. Nó dần phát triển để mang ý nghĩa 'lớn, vĩ đại' như chúng ta biết ngày nay. Sự thay đổi này phản ánh một quá trình ngôn ngữ thú vị, từ một hành động vật lý đến một khái niệm trừu tượng.

Usage Note

Cụm từ 'great time' thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc tích cực về một sự kiện, kỳ nghỉ, hoặc khoảng thời gian nào đó. Nó nhấn mạnh sự hài lòng và thích thú. So với 'good time', 'great time' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, biểu thị mức độ vui vẻ cao hơn. Không nên nhầm lẫn với việc chỉ 'thời gian tuyệt vời' theo nghĩa đen, mà nó thường ám chỉ trải nghiệm đáng nhớ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + great time
  • absolutely absolutely great time
    (thời gian tuyệt vời)
  • really really great time
    (thời gian thực sự rất tuyệt vời)
  • relatively relatively great time
    (thời gian tương đối tuyệt vời)
Động từ + great time
  • have have a great time
    (có một khoảng thời gian tuyệt vời)
  • wish wish you a great time
    (chúc bạn có một khoảng thời gian tuyệt vời)

Idioms

  • Have a great time!

    Chúc bạn có một khoảng thời gian tuyệt vời!

    "I'm going to the beach this weekend. Have a great time!"

    (Tôi sẽ đi biển cuối tuần này. Chúc bạn có một khoảng thời gian tuyệt vời!)

  • Show someone a great time

    Đãi ai đó một bữa tiệc/buổi đi chơi thật vui vẻ

    "When my friends visit, I always try to show them a great time."

    (Khi bạn bè đến thăm, tôi luôn cố gắng cho họ có một khoảng thời gian vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

great time

Noun Phrase
Lật mặt

Một trải nghiệm rất thú vị hoặc thành công.

"We had a great time at the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have had a great time on this vacation.
Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời trong kỳ nghỉ này.
Phủ định
She hasn't had a great time at the party because she felt unwell.
Cô ấy đã không có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc vì cô ấy cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
Have you had a great time learning English with me?
Bạn đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi học tiếng Anh với tôi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great time".

Tầm quan trọng của thời gian vui vẻ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nhấn mạnh vào việc tận hưởng 'great time' rất quan trọng. Điều này phản ánh giá trị của việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống, và tìm kiếm niềm vui trong các hoạt động giải trí.