(Top Banner Ad)
wood chips
A2
noun A2 Làm vườn, Xây dựng, Công nghiệp gỗ

wood chips

UK: /ˈwʊd tʃɪps/ • US: /ˈwʊd tʃɪps/

Nghĩa tiếng Việt

vụn gỗ dăm gỗ mảnh gỗ vụn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small pieces of wood, usually created by chipping or shredding larger pieces of wood.

Vietnamese Meaning

Những mảnh gỗ nhỏ, thường được tạo ra bằng cách băm hoặc nghiền những mảnh gỗ lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used wood chips to cover the garden path."

    "Chúng tôi dùng vụn gỗ để phủ lên lối đi trong vườn."

  • "The playground was covered in wood chips to cushion falls."

    "Sân chơi được phủ vụn gỗ để giảm chấn thương khi ngã."

  • "Wood chips are often used as a sustainable alternative to traditional landscaping materials."

    "Vụn gỗ thường được sử dụng như một giải pháp thay thế bền vững cho các vật liệu cảnh quan truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood gỗ, rừng
Adjective woody có nhiều cây cối, giống gỗ, cứng như gỗ
Adjective wooden làm bằng gỗ, cứng đờ (về biểu cảm)
Noun woodland vùng đất có rừng
Noun woodsman người đi rừng, tiều phu
Noun firewood củi
Noun chip mảnh vụn, miếng nhỏ (khoai tây chiên, khoai tây thái lát)
Noun chipper máy băm gỗ, người vui vẻ
Noun chipping hành động băm, đục đẽo; những mảnh vụn (từ hành động đó)

Synonyms

mulch (lớp phủ (bề mặt))wood mulch (lớp phủ gỗ)

Related Words

sawdust (mùn cưa)wood shavings (dăm bào)

Subject Area

Làm vườn, Xây dựng, Công nghiệp gỗ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*widʰu-
Proto-Germanic
*widu
Old English
wudu
Middle English
wode
Modern English
wood
Proto-Germanic
*kippaz
Old English
cipp
Middle English
chip
Modern English
chip
Modern English Compound
wood chips

Gốc tích của 'Gỗ' và 'Mảnh'

Từ 'wood' (gỗ) có nguồn gốc rất cổ xưa, từ một từ Proto-Germanic và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu (PIE) '*widʰu-' mang nghĩa 'cây' hoặc 'rừng'. Từ 'chip' (mảnh vụn) cũng có nguồn gốc Germanic cổ, từ 'cipp' trong tiếng Anh cổ, chỉ một khúc gỗ nhỏ hoặc một mảnh vỡ. Khi kết hợp lại, 'wood chips' đơn giản chỉ những mảnh gỗ nhỏ được tạo ra từ việc chặt, bào, hoặc nghiền gỗ.

Sự ra đời của một thuật ngữ miêu tả

Thuật ngữ 'wood chips' không có một câu chuyện kịch tính về sự ra đời, mà nó là một sự kết hợp trực tiếp của hai từ mô tả: 'wood' để chỉ chất liệu và 'chips' để chỉ hình dạng (những mảnh nhỏ). Nó phản ánh cách tiếng Anh thường tạo ra các từ ghép để mô tả chính xác các vật thể trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là trong các hoạt động thủ công và công nghiệp liên quan đến gỗ.

Usage Note

Thường được sử dụng làm lớp phủ bề mặt (mulch) trong vườn, trong sân chơi, hoặc làm nhiên liệu đốt lò. 'Wood chips' khác với 'sawdust' (mùn cưa) ở kích thước lớn hơn và thường thô hơn. Nó cũng khác với 'wood shavings' (dăm bào) ở hình dạng và kích thước.

Prepositions

of from for

* 'wood chips of...' (gỗ vụn của...): mô tả nguồn gốc của vụn gỗ.
* 'wood chips from...' (gỗ vụn từ...): tương tự như trên, nhấn mạnh quá trình tạo ra.
* 'wood chips for...' (gỗ vụn cho...): chỉ mục đích sử dụng của vụn gỗ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wood chips
  • dry dry wood chips
    (dăm gỗ khô)
  • wet wet wood chips
    (dăm gỗ ẩm)
  • decorative decorative wood chips
    (dăm gỗ trang trí)
  • cedar cedar wood chips
    (dăm gỗ tuyết tùng)
  • fresh fresh wood chips
    (dăm gỗ mới)
Verb + wood chips
  • spread spread wood chips
    (rải dăm gỗ)
  • lay lay wood chips
    (trải dăm gỗ)
  • apply apply wood chips (as mulch)
    (bón dăm gỗ (làm lớp phủ))
  • collect collect wood chips
    (thu gom dăm gỗ)
  • produce produce wood chips
    (sản xuất dăm gỗ)
Noun + wood chips
  • bag of a bag of wood chips
    (một túi dăm gỗ)
  • pile of a pile of wood chips
    (một đống dăm gỗ)
  • layer of a layer of wood chips
    (một lớp dăm gỗ)
  • mulch wood chip mulch
    (lớp phủ dăm gỗ)

Idioms

  • a layer of wood chips

    một lớp dăm gỗ (thường dùng để phủ bề mặt)

    "We put down a thick layer of wood chips around the trees to suppress weeds."

    (Chúng tôi rải một lớp dăm gỗ dày quanh cây để ngăn cỏ dại.)

  • wood chips for fuel

    dăm gỗ làm nhiên liệu

    "Many biomass power plants use wood chips for fuel."

    (Nhiều nhà máy điện sinh khối sử dụng dăm gỗ làm nhiên liệu.)

  • wood chips as mulch

    dăm gỗ dùng làm lớp phủ đất

    "Wood chips are effective as mulch for retaining soil moisture and preventing weeds."

    (Dăm gỗ có hiệu quả làm lớp phủ giữ ẩm đất và ngăn ngừa cỏ dại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wood chips

noun
Lật mặt

Những mảnh gỗ nhỏ, thường được tạo ra bằng cách băm hoặc nghiền những mảnh gỗ lớn hơn.

"We used wood chips to cover the garden path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wood chips".

Sử dụng trong làm vườn và cảnh quan

Ở các nước phương Tây, dăm gỗ là vật liệu phổ biến trong làm vườn và thiết kế cảnh quan. Chúng được dùng làm lớp phủ (mulch) để giữ ẩm cho đất, ngăn chặn cỏ dại, bảo vệ rễ cây khỏi nhiệt độ khắc nghiệt, và tạo vẻ đẹp tự nhiên cho lối đi hoặc bồn hoa. Nhiều công viên và sân vườn đều sử dụng dăm gỗ để trang trí và bảo dưỡng.

Vật liệu an toàn cho sân chơi

Dăm gỗ thường được sử dụng làm bề mặt an toàn dưới các thiết bị sân chơi như xích đu hay cầu trượt. Đặc tính mềm mại và đàn hồi của chúng giúp giảm thiểu chấn thương khi trẻ em bị ngã, đây là một tiêu chuẩn an toàn quan trọng trong thiết kế sân chơi ở nhiều quốc gia.