(Top Banner Ad)
work by oneself
B1
cụm động từ B1 Chung

work by oneself

Nghĩa tiếng Việt

làm việc một mình tự làm tự mình làm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To work alone, without assistance or supervision from others.

Vietnamese Meaning

Làm việc một mình, không có sự giúp đỡ hoặc giám sát từ người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers to work by herself so she can concentrate better."

    "Cô ấy thích làm việc một mình để có thể tập trung tốt hơn."

  • "As a freelancer, he is used to working by himself."

    "Là một người làm tự do, anh ấy đã quen với việc làm việc một mình."

  • "The project requires someone who can work by themselves and make decisions quickly."

    "Dự án đòi hỏi một người có thể làm việc một mình và đưa ra quyết định nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc
Noun worker người lao động
Noun workplace nơi làm việc
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'work by oneself'

Cụm từ 'work by oneself' có nghĩa đen là 'làm việc một mình'. Nó thể hiện sự tự chủ và độc lập trong công việc, một giá trị được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây. Không có một nguồn gốc cụ thể nào cho cụm từ này ngoài việc nó phát triển một cách tự nhiên từ các từ riêng lẻ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự độc lập và tự chủ trong công việc. Nó thường được sử dụng để mô tả những công việc đòi hỏi khả năng tự quản lý và giải quyết vấn đề độc lập. Khác với "work alone" chỉ đơn thuần là làm việc một mình, "work by oneself" mang ý nghĩa mạnh hơn về sự tự chủ và không cần sự giúp đỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work by oneself
  • effectively effectively work by oneself
    (làm việc một mình hiệu quả)
  • happily happily work by oneself
    (vui vẻ làm việc một mình)
Verb + work by oneself
  • prefer prefer to work by oneself
    (thích làm việc một mình hơn)
  • need need to work by oneself
    (cần phải làm việc một mình)

Idioms

  • Go it alone

    Tự mình làm tất cả, không cần sự giúp đỡ của ai.

    "She decided to go it alone and start her own business."

    (Cô ấy quyết định tự mình làm tất cả và bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)

  • Paddle one's own canoe

    Tự lực cánh sinh, tự mình giải quyết vấn đề.

    "He's always been independent and prefers to paddle his own canoe."

    (Anh ấy luôn độc lập và thích tự mình giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work by oneself

cụm động từ
Lật mặt

Làm việc một mình, không có sự giúp đỡ hoặc giám sát từ người khác.

"She prefers to work by herself so she can concentrate better."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he works by himself, he finishes the project faster.
Nếu anh ấy làm việc một mình, anh ấy hoàn thành dự án nhanh hơn.
Phủ định
When she works by herself, she doesn't ask for help.
Khi cô ấy làm việc một mình, cô ấy không yêu cầu giúp đỡ.
Nghi vấn
If you work by yourself, do you feel more productive?
Nếu bạn làm việc một mình, bạn có cảm thấy năng suất hơn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was working by herself in the library when I saw her yesterday.
Cô ấy đang làm việc một mình trong thư viện khi tôi nhìn thấy cô ấy hôm qua.
Phủ định
They weren't working by themselves; a supervisor was present.
Họ không làm việc một mình; có một người giám sát ở đó.
Nghi vấn
Were you working by yourself on that project last week?
Tuần trước bạn có làm dự án đó một mình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's decision to work by himself led to greater productivity.
Quyết định làm việc một mình của anh trai tôi đã dẫn đến năng suất cao hơn.
Phủ định
The company's policy doesn't allow employees to work by themselves on such sensitive projects.
Chính sách của công ty không cho phép nhân viên làm việc một mình trong các dự án nhạy cảm như vậy.
Nghi vấn
Is Sarah's preference to work by herself affecting the team's progress?
Sở thích làm việc một mình của Sarah có đang ảnh hưởng đến tiến độ của nhóm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to work by herself when she first started her freelance career.
Cô ấy từng làm việc một mình khi mới bắt đầu sự nghiệp tự do của mình.
Phủ định
He didn't use to work by himself; he always preferred having a team.
Anh ấy đã không từng làm việc một mình; anh ấy luôn thích có một đội.
Nghi vấn
Did you use to work by yourself before joining the company?
Bạn đã từng làm việc một mình trước khi gia nhập công ty phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work by oneself".

Giá trị của sự độc lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự độc lập và tự chủ được đánh giá cao. Làm việc một mình thường được xem là một dấu hiệu của sự tự tin và khả năng tự giải quyết vấn đề.

Làm việc từ xa

Với sự phát triển của công nghệ, làm việc từ xa ngày càng trở nên phổ biến. Điều này đòi hỏi khả năng làm việc độc lập cao và kỹ năng tự quản lý thời gian hiệu quả.